(Top Banner Ad)
multipolarity
C1
noun C1 Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

multipolarity

UK: /ˌmʌltipaʊˈlærəti/ • US: /ˌmʌltipoʊˈlærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

đa cực tính đa cực thế giới đa cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having multiple poles of power, influence, or attraction.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có nhiều cực quyền lực, ảnh hưởng hoặc thu hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of several major powers has led to a growing multipolarity in the global political landscape."

    "Sự trỗi dậy của một số cường quốc lớn đã dẫn đến sự gia tăng tính đa cực trong bối cảnh chính trị toàn cầu."

  • "Many analysts believe that the world is moving towards a state of multipolarity."

    "Nhiều nhà phân tích tin rằng thế giới đang tiến tới trạng thái đa cực."

  • "Multipolarity can lead to both increased competition and cooperation between nations."

    "Đa cực có thể dẫn đến cả sự cạnh tranh và hợp tác gia tăng giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multipolarity sự đa cực, thế giới đa cực
Adjective multipolar đa cực
Noun pole cực (địa lý, từ trường, chính trị)
Noun polarity sự phân cực, cực tính
Adjective polar thuộc về cực, phân cực

Synonyms

polycentrism (đa trung tâm)

Antonyms

unipolarity (đơn cực)bipolarity (lưỡng cực)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Ancient Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
English
pole
English
polarity
English
multipolarity

Nguồn gốc từ 'multipolarity'

Từ 'multipolarity' được hình thành từ hai thành tố chính trong tiếng Anh. Tiền tố 'multi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus' có nghĩa là 'nhiều'. Phần 'polarity' bắt nguồn từ 'pole' (cực), vốn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polos' (trục, tâm xoay) qua tiếng Latin 'polus', và hậu tố '-ity' biểu thị trạng thái hoặc chất lượng. Ghép lại, 'multipolarity' mô tả một trạng thái hoặc hệ thống có nhiều 'cực', thường dùng trong lĩnh vực quan hệ quốc tế để chỉ sự phân bổ quyền lực giữa nhiều cường quốc.

Usage Note

Thuật ngữ 'multipolarity' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế để mô tả một hệ thống thế giới trong đó quyền lực được phân tán giữa nhiều quốc gia hoặc các khối quyền lực lớn. Nó khác với 'bipolarity' (hai cực) và 'unipolarity' (một cực). 'Multipolarity' hàm ý một hệ thống phức tạp hơn, nơi các liên minh và mối quan hệ thay đổi liên tục.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'multipolarity in the international system'). 'of' thường được dùng để chỉ đặc điểm của một hệ thống (ví dụ: 'the multipolarity of the world order').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multipolarity
  • emerging emerging multipolarity
    (thế giới đa cực đang nổi lên)
  • global global multipolarity
    (sự đa cực toàn cầu)
  • geopolitical geopolitical multipolarity
    (sự đa cực địa chính trị)
  • new new multipolarity
    (thế giới đa cực mới)
Verb + multipolarity
  • foster foster multipolarity
    (thúc đẩy sự đa cực)
  • lead to lead to multipolarity
    (dẫn đến sự đa cực)
  • challenge challenge multipolarity
    (thách thức sự đa cực)
multipolarity + Noun
  • multipolarity multipolarity system
    (hệ thống đa cực)
  • multipolarity multipolarity world order
    (trật tự thế giới đa cực)

Idioms

  • the rise of multipolarity

    sự nổi lên của thế giới đa cực

    "Experts are debating the implications of the rise of multipolarity for global stability."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về những tác động của sự nổi lên của thế giới đa cực đối với ổn định toàn cầu.)

  • a multipolar world order

    một trật tự thế giới đa cực

    "Many nations advocate for a more equitable, multipolar world order."

    (Nhiều quốc gia ủng hộ một trật tự thế giới đa cực công bằng hơn.)

  • transition to multipolarity

    sự chuyển đổi sang trạng thái đa cực

    "The post-Cold War era has seen a gradual transition to multipolarity."

    (Thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh đã chứng kiến sự chuyển đổi dần dần sang trạng thái đa cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multipolarity

noun
Lật mặt

Trạng thái có nhiều cực quyền lực, ảnh hưởng hoặc thu hút.

"The rise of several major powers has led to a growing multipolarity in the global political landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multipolarity".

Khái niệm cốt lõi trong Quan hệ Quốc tế

Trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, 'multipolarity' là một khái niệm trung tâm mô tả một hệ thống mà quyền lực được phân bổ giữa nhiều cường quốc có khả năng ảnh hưởng lẫn nhau. Nó đối lập với 'unipolarity' (đơn cực, một cường quốc thống trị) và 'bipolarity' (lưỡng cực, hai cường quốc đối đầu). Việc hiểu 'multipolarity' giúp phân tích động lực phức tạp của các liên minh, cạnh tranh và hợp tác giữa các quốc gia lớn trên thế giới.

Đặc điểm của Thế giới Đa Cực

Một thế giới đa cực thường được đặc trưng bởi sự linh hoạt trong các liên minh, nơi các quốc gia có thể dễ dàng chuyển đổi đối tác để cân bằng quyền lực hoặc theo đuổi lợi ích. Điều này tạo ra một môi trường quốc tế phức tạp hơn, với nhiều trung tâm ra quyết định và các mối đe dọa không chỉ từ một hoặc hai nguồn duy nhất. Việc quản lý xung đột và duy trì hòa bình trong một hệ thống đa cực đòi hỏi sự khéo léo và ngoại giao phức tạp.