power balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which different countries or groups of people have roughly equal power.
Vietnamese Meaning
Tình huống trong đó các quốc gia hoặc nhóm người khác nhau có sức mạnh tương đương nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current power balance in the region is very delicate."
"Sự cân bằng quyền lực hiện tại trong khu vực rất mong manh."
-
"Maintaining a power balance is essential for international stability."
"Duy trì sự cân bằng quyền lực là điều cần thiết cho sự ổn định quốc tế."
-
"The new legislation aims to restore the power balance between employers and employees."
"Luật mới nhằm mục đích khôi phục sự cân bằng quyền lực giữa người sử dụng lao động và người lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adjective | powerless | bất lực, không có quyền lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai đó có khả năng |
| Noun | balance | sự cân bằng, cán cân |
| Verb | balance | cân bằng |
| Adjective | balanced | cân bằng, hài hòa |
| Noun | imbalance | sự mất cân bằng |
| Noun | equilibrium | trạng thái cân bằng, sự thăng bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bổ quyền lực giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân, nhằm ngăn chặn bất kỳ bên nào trở nên quá mạnh và lạm dụng quyền lực đó. Nó cũng có thể đề cập đến sự cân bằng nội bộ trong một tổ chức hoặc quốc gia.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại của cân bằng quyền lực trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: in international relations). ‘Of’ được dùng để chỉ thành phần tạo nên cân bằng (ví dụ: the power balance of the company's departments). ‘Between’ dùng để chỉ sự cân bằng giữa hai hoặc nhiều thực thể (ví dụ: the power balance between the US and China).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate power balance (cán cân quyền lực mong manh/nhạy cảm)
-
fragile fragile power balance (cán cân quyền lực dễ đổ vỡ/dễ bị phá vỡ)
-
shifting shifting power balance (cán cân quyền lực đang thay đổi/chuyển dịch)
-
global global power balance (cán cân quyền lực toàn cầu)
-
military military power balance (cán cân sức mạnh quân sự)
-
upset upset the power balance (phá vỡ/làm xáo trộn cán cân quyền lực)
-
shift shift the power balance (thay đổi/chuyển dịch cán cân quyền lực)
-
maintain maintain the power balance (duy trì cán cân quyền lực)
-
restore restore the power balance (khôi phục cán cân quyền lực)
-
tip tip the power balance (làm nghiêng cán cân quyền lực)
Idioms
-
tip the power balance
làm nghiêng cán cân quyền lực, gây ra sự thay đổi đáng kể về quyền lực
"The new alliance could tip the power balance in the region."
(Liên minh mới có thể làm nghiêng cán cân quyền lực trong khu vực.)
-
shift the power balance
thay đổi sự phân bổ quyền lực, chuyển dịch quyền lực từ bên này sang bên khác
"Technological advancements often shift the power balance in industries."
(Những tiến bộ công nghệ thường làm thay đổi cán cân quyền lực trong các ngành công nghiệp.)
-
hold the balance of power
nắm giữ cán cân quyền lực, có khả năng quyết định kết quả hoặc hướng đi
"Smaller parties often hold the balance of power in coalition governments."
(Các đảng nhỏ hơn thường nắm giữ cán cân quyền lực trong các chính phủ liên minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power balance
nounTình huống trong đó các quốc gia hoặc nhóm người khác nhau có sức mạnh tương đương nhau.
"The current power balance in the region is very delicate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power balance".
