(Top Banner Ad)
power balance
C1
noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Kinh tế học

power balance

UK: /ˈpaʊər ˈbæl.əns/ • US: /ˈpaʊər ˈbæl.əns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng quyền lực thế cân bằng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which different countries or groups of people have roughly equal power.

Vietnamese Meaning

Tình huống trong đó các quốc gia hoặc nhóm người khác nhau có sức mạnh tương đương nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current power balance in the region is very delicate."

    "Sự cân bằng quyền lực hiện tại trong khu vực rất mong manh."

  • "Maintaining a power balance is essential for international stability."

    "Duy trì sự cân bằng quyền lực là điều cần thiết cho sự ổn định quốc tế."

  • "The new legislation aims to restore the power balance between employers and employees."

    "Luật mới nhằm mục đích khôi phục sự cân bằng quyền lực giữa người sử dụng lao động và người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó có khả năng
Noun balance sự cân bằng, cán cân
Verb balance cân bằng
Adjective balanced cân bằng, hài hòa
Noun imbalance sự mất cân bằng
Noun equilibrium trạng thái cân bằng, sự thăng bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
English
power
Latin
bilancia
Old French
balance
English
balance
English Compound
power balance

Nguồn gốc 'power'

Từ 'power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere' có nghĩa là 'có khả năng, có sức mạnh', qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Nó mang ý nghĩa về quyền lực, sức mạnh và khả năng kiểm soát.

Nguồn gốc 'balance'

Từ 'balance' xuất phát từ tiếng Latin 'bilancia', có nghĩa là 'cặp cân' hoặc 'cân hai đĩa'. Nó thể hiện ý tưởng về sự cân bằng, đối trọng giữa các yếu tố.

Sự kết hợp của 'power balance'

Khi hai từ 'power' và 'balance' kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mô tả trạng thái cân bằng giữa các thế lực, quyền lực hoặc ảnh hưởng khác nhau. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để diễn tả sự phân bổ và đối trọng quyền lực trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bổ quyền lực giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân, nhằm ngăn chặn bất kỳ bên nào trở nên quá mạnh và lạm dụng quyền lực đó. Nó cũng có thể đề cập đến sự cân bằng nội bộ trong một tổ chức hoặc quốc gia.

Prepositions

in of between

‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại của cân bằng quyền lực trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: in international relations). ‘Of’ được dùng để chỉ thành phần tạo nên cân bằng (ví dụ: the power balance of the company's departments). ‘Between’ dùng để chỉ sự cân bằng giữa hai hoặc nhiều thực thể (ví dụ: the power balance between the US and China).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power balance
  • delicate delicate power balance
    (cán cân quyền lực mong manh/nhạy cảm)
  • fragile fragile power balance
    (cán cân quyền lực dễ đổ vỡ/dễ bị phá vỡ)
  • shifting shifting power balance
    (cán cân quyền lực đang thay đổi/chuyển dịch)
  • global global power balance
    (cán cân quyền lực toàn cầu)
  • military military power balance
    (cán cân sức mạnh quân sự)
Verb + power balance
  • upset upset the power balance
    (phá vỡ/làm xáo trộn cán cân quyền lực)
  • shift shift the power balance
    (thay đổi/chuyển dịch cán cân quyền lực)
  • maintain maintain the power balance
    (duy trì cán cân quyền lực)
  • restore restore the power balance
    (khôi phục cán cân quyền lực)
  • tip tip the power balance
    (làm nghiêng cán cân quyền lực)

Idioms

  • tip the power balance

    làm nghiêng cán cân quyền lực, gây ra sự thay đổi đáng kể về quyền lực

    "The new alliance could tip the power balance in the region."

    (Liên minh mới có thể làm nghiêng cán cân quyền lực trong khu vực.)

  • shift the power balance

    thay đổi sự phân bổ quyền lực, chuyển dịch quyền lực từ bên này sang bên khác

    "Technological advancements often shift the power balance in industries."

    (Những tiến bộ công nghệ thường làm thay đổi cán cân quyền lực trong các ngành công nghiệp.)

  • hold the balance of power

    nắm giữ cán cân quyền lực, có khả năng quyết định kết quả hoặc hướng đi

    "Smaller parties often hold the balance of power in coalition governments."

    (Các đảng nhỏ hơn thường nắm giữ cán cân quyền lực trong các chính phủ liên minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power balance

noun
Lật mặt

Tình huống trong đó các quốc gia hoặc nhóm người khác nhau có sức mạnh tương đương nhau.

"The current power balance in the region is very delicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power balance".

Lý thuyết Cán cân Quyền lực (Balance of Power Theory)

Trong quan hệ quốc tế, 'lý thuyết Cán cân Quyền lực' là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả cách các quốc gia hoặc khối quốc gia cố gắng ngăn chặn một thực thể nào đó trở nên quá mạnh và thống trị, thông qua việc tạo ra các liên minh hoặc tăng cường sức mạnh của mình để duy trì sự cân bằng và ổn định trong hệ thống quốc tế. Mục tiêu là để không một quốc gia nào có thể áp đặt ý chí của mình lên các quốc gia khác.

Động lực Quyền lực trong Xã hội

Khái niệm 'power balance' không chỉ áp dụng trong chính trị mà còn rất phổ biến trong các mối quan hệ xã hội, gia đình và môi trường làm việc. Sự cân bằng quyền lực giữa các cá nhân, nhóm, hoặc giới tính có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách mọi người tương tác, ra quyết định và cảm nhận về sự công bằng. Việc nhận diện và hiểu rõ động lực quyền lực là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và công bằng hơn.