mundane commute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mundane | tẻ nhạt, bình thường, thế tục |
| Adverb | mundanely | một cách tẻ nhạt, một cách bình thường |
| Noun | mundanity | sự tẻ nhạt, sự bình thường, tính thế tục |
| Verb | commute | đi lại hàng ngày giữa nhà và nơi làm việc/học tập |
| Noun | commute | chuyến đi lại hàng ngày |
| Noun | commuter | người đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc/học tập) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long mundane commute (chuyến đi làm tẻ nhạt dài)
-
daily daily mundane commute (chuyến đi làm tẻ nhạt hàng ngày)
-
boring boring mundane commute (chuyến đi làm tẻ nhạt buồn chán)
-
tedious tedious mundane commute (chuyến đi làm tẻ nhạt mệt mỏi, nhàm chán)
-
endure endure a mundane commute (chịu đựng chuyến đi làm tẻ nhạt)
-
dread dread a mundane commute (sợ hãi chuyến đi làm tẻ nhạt)
-
face face a mundane commute (đối mặt với chuyến đi làm tẻ nhạt)
-
break up break up a mundane commute (làm cho chuyến đi làm tẻ nhạt bớt nhàm chán/thú vị hơn)
Idioms
-
the unavoidable mundane commute
chuyến đi làm tẻ nhạt không thể tránh khỏi
"For many city dwellers, the unavoidable mundane commute is a daily challenge they must overcome."
(Đối với nhiều cư dân thành phố, chuyến đi làm tẻ nhạt không thể tránh khỏi là một thử thách hàng ngày mà họ phải vượt qua.)
-
to break up the mundane commute
làm cho chuyến đi làm tẻ nhạt bớt nhàm chán/thú vị hơn
"She listens to podcasts and audiobooks to break up her mundane commute."
(Cô ấy nghe podcast và sách nói để làm chuyến đi làm tẻ nhạt của mình bớt nhàm chán.)
-
escape the mundane commute
thoát khỏi sự tẻ nhạt của chuyến đi làm
"Working remotely allows many people to escape the mundane commute and gain more personal time."
(Làm việc từ xa cho phép nhiều người thoát khỏi sự tẻ nhạt của chuyến đi làm và có thêm thời gian cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mundane commute
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mundane commute".
