(Top Banner Ad)
mundane
B2
adjective B2 Chung

mundane

UK: /mʌnˈdeɪn/ • US: /mʌnˈdeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt buồn tẻ nhàm chán trần tục thế tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking interest or excitement; dull.

Vietnamese Meaning

Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thuộc về thế giới vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mundane tasks of everyday life can sometimes feel overwhelming."

    "Những công việc thường ngày tẻ nhạt đôi khi có thể khiến ta cảm thấy quá tải."

  • "His life was filled with mundane activities, such as going to work and watching television."

    "Cuộc sống của anh ấy tràn ngập những hoạt động tẻ nhạt, như đi làm và xem tivi."

  • "I was bored with the mundane routine of my job."

    "Tôi chán ngấy với công việc lặp đi lặp lại, tẻ nhạt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mundanity Sự trần tục, tính chất tầm thường (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mundus
Latin
mundanus
French
mondain
English
mundane

Từ 'Mundane' Đến Cuộc Sống Thường Nhật

Từ 'mundane' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mundus', có nghĩa là 'thế giới'. Ban đầu, 'mundane' liên quan đến những thứ thuộc về thế giới vật chất, trái ngược với những điều thiêng liêng hoặc tinh thần. Dần dần, nó mang ý nghĩa 'trần tục', 'tầm thường' và cuối cùng là 'nhàm chán' như chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng, từ một từ mang ý nghĩa toàn bộ thế giới, nó lại ám chỉ những điều nhỏ nhặt, lặp đi lặp lại trong cuộc sống!

Usage Note

Từ 'mundane' thường được dùng để mô tả những việc làm, hoạt động thường ngày, lặp đi lặp lại và không có gì đặc sắc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự nhàm chán, thiếu hứng thú. So với các từ đồng nghĩa như 'ordinary' hay 'common', 'mundane' nhấn mạnh hơn vào sự đơn điệu và thiếu sự kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mundane
  • utterly utterly mundane
    (hoàn toàn tầm thường, vô vị)
  • completely completely mundane
    (hoàn toàn trần tục, không có gì đặc biệt)
  • rather rather mundane
    (khá tầm thường)
Verb + mundane
  • escape escape the mundane
    (thoát khỏi sự nhàm chán, tầm thường)
  • find find something mundane
    (thấy điều gì đó tầm thường)
  • reduce reduce life to the mundane
    (làm cho cuộc sống trở nên tầm thường)

Idioms

  • The mundane becomes the magic.

    Sự kỳ diệu có thể được tìm thấy trong những điều bình dị nhất.

    "She found that the mundane becomes the magic when you approach everything with curiosity."

    (Cô ấy nhận ra rằng sự kỳ diệu có thể được tìm thấy trong những điều bình dị nhất khi bạn tiếp cận mọi thứ với sự tò mò.)

  • Free from the mundane.

    Thoát khỏi những điều trần tục, tầm thường.

    "He sought a life free from the mundane, filled with adventure and excitement."

    (Anh ấy tìm kiếm một cuộc sống thoát khỏi những điều trần tục, tầm thường, mà thay vào đó là đầy những cuộc phiêu lưu và sự hứng khởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mundane

adjective
Lật mặt

Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thuộc về thế giới vật chất.

"The mundane tasks of everyday life can sometimes feel overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' mundane routine made them crave adventure.
Lịch trình thường nhật của các học sinh khiến họ khao khát phiêu lưu.
Phủ định
My boss's idea isn't always mundane; sometimes he surprises me.
Ý tưởng của sếp tôi không phải lúc nào cũng tầm thường; đôi khi anh ấy làm tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's weekend always filled with mundane activities?
Có phải cuối tuần của Sarah và Tom luôn tràn ngập những hoạt động nhàm chán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mundane".

Giá Trị của Sự Bình Thường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm hạnh phúc trong những điều bình dị của cuộc sống ngày càng được coi trọng. Thay vì chỉ tập trung vào những thành tựu lớn lao, người ta học cách trân trọng những khoảnh khắc nhỏ, những niềm vui đơn giản, và tìm thấy ý nghĩa trong sự 'mundane' hàng ngày.