(Top Banner Ad)
commute
B1
Danh từ B1 Giao thông, Việc làm

commute

UK: /kəˈmjuːt/ • US: /kəˈmjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

đi làm đi học hành trình đi làm sự đi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The journey to work or school and back again.

Vietnamese Meaning

Hành trình đi làm hoặc đi học và ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daily commute is about an hour each way."

    "Việc đi làm hàng ngày của tôi mất khoảng một giờ mỗi chiều."

  • "The commute is often delayed due to train problems."

    "Việc đi lại thường bị trì hoãn do các vấn đề về tàu hỏa."

  • "Many people are now working from home to avoid the daily commute."

    "Nhiều người hiện đang làm việc tại nhà để tránh việc đi lại hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commute đi làm (hàng ngày)
Noun commuter người đi làm (hàng ngày)
Noun commutation sự thay thế, sự đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commutare
Old French
commuter
English
commute

Nguồn gốc của 'Commute'

Từ 'commute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commutare', có nghĩa là 'thay đổi hoàn toàn'. Nó ám chỉ việc thay đổi địa điểm thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc. Ban đầu, nó còn mang ý nghĩa là thay đổi hình phạt, ví dụ như giảm án tử hình xuống án tù. Sau đó, nghĩa này dần ít được sử dụng và từ 'commute' chủ yếu được dùng để chỉ việc đi lại hàng ngày.

Usage Note

Thường ám chỉ một hành trình đều đặn, thường xuyên, lặp đi lặp lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học. Nhấn mạnh tính chất di chuyển hàng ngày.
Nhấn mạnh hành động di chuyển đều đặn, thường xuyên. Có thể bao gồm việc sử dụng các phương tiện giao thông khác nhau như xe buýt, tàu điện, ô tô, hoặc đi bộ.

Prepositions

to from

‘To’ dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: commute to work). ‘From’ dùng để chỉ điểm xuất phát (ví dụ: commute from home).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commute
  • long long commute
    (quãng đường đi làm dài)
  • short short commute
    (quãng đường đi làm ngắn)
  • daily daily commute
    (việc đi làm hàng ngày)
Verb + commute
  • have have a commute
    (có một quãng đường đi làm)
  • make make the commute
    (thực hiện việc đi làm)
  • face face the commute
    (đối mặt với việc đi làm)

Idioms

  • a commuter belt

    vùng ven đô, nơi nhiều người sống và đi làm ở thành phố

    "Many people live in the commuter belt and work in the city center."

    (Nhiều người sống ở vùng ven đô và làm việc ở trung tâm thành phố.)

  • reverse commute

    việc đi làm ngược lại (từ thành phố ra ngoại ô)

    "A reverse commute can sometimes be faster than going into the city."

    (Việc đi làm ngược lại đôi khi có thể nhanh hơn so với việc đi vào thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commute

Danh từ
Lật mặt

Hành trình đi làm hoặc đi học và ngược lại.

"My daily commute is about an hour each way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commute".

Văn hóa Đi làm ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi làm xa nơi ở là rất phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Điều này tạo ra một 'giờ cao điểm' (rush hour) rất tấp nập vào buổi sáng và chiều tối. Nhiều người sử dụng phương tiện công cộng như tàu điện ngầm, xe buýt hoặc tàu hỏa để đi làm.