(Top Banner Ad)
mural
B2
noun B2 Nghệ thuật

mural

UK: /ˈmjʊərəl/ • US: /ˈmjʊrəl/

Nghĩa tiếng Việt

tranh tường bích họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting or other work of art executed directly on a wall.

Vietnamese Meaning

Tranh tường; một bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật khác được vẽ trực tiếp trên tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a stunning mural depicting the history of the city."

    "Bảo tàng trưng bày một bức tranh tường tuyệt đẹp mô tả lịch sử của thành phố."

  • "Many public schools have murals created by local artists."

    "Nhiều trường công lập có tranh tường do các nghệ sĩ địa phương sáng tác."

  • "The mural is a powerful symbol of community pride."

    "Bức tranh tường là một biểu tượng mạnh mẽ của niềm tự hào cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mural bức tranh tường, bích họa
Noun muralist họa sĩ vẽ tranh tường
Adjective mural thuộc về tường, trên tường (thường dùng trong 'mural painting' - tranh vẽ trên tường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
murus
Latin
muralis
French
murale
English
mural

Bức tranh trên tường: Từ Latin cổ đến nghệ thuật hiện đại

Từ 'mural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'murus', có nghĩa là 'bức tường'. Sau đó, nó phát triển thành 'muralis', mang nghĩa 'thuộc về bức tường'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp ('murale') và bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 19 để chỉ các tác phẩm nghệ thuật được vẽ trực tiếp lên tường, trần nhà hoặc các bề mặt cố định khác.

Usage Note

Từ 'mural' thường được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật lớn, thường mang tính cộng đồng và gắn liền với kiến trúc của không gian nơi nó được đặt. Khác với 'painting' (bức tranh) thông thường có thể di chuyển được, 'mural' là một phần không thể tách rời của bức tường.

Prepositions

on in

'on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt tường (e.g., a mural on the wall). 'in' có thể dùng khi mural là một phần của dự án, phong trào, hoặc khu vực nào đó (e.g., mural in the city center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mural
  • colourful colourful mural
    (bức tranh tường đầy màu sắc)
  • large large mural
    (bức tranh tường lớn)
  • vibrant vibrant mural
    (bức tranh tường sống động)
  • historic historic mural
    (bức tranh tường lịch sử)
  • street street mural
    (tranh tường đường phố)
Verb + mural
  • paint paint a mural
    (vẽ một bức tranh tường)
  • create create a mural
    (sáng tạo một bức tranh tường)
  • commission commission a mural
    (đặt hàng vẽ một bức tranh tường)
  • restore restore a mural
    (phục chế một bức tranh tường)
  • unveil unveil a mural
    (khánh thành/ra mắt một bức tranh tường)
Noun + mural
  • mural mural art
    (nghệ thuật tranh tường)
  • mural mural project
    (dự án tranh tường)
  • mural mural painter
    (họa sĩ vẽ tranh tường)

Idioms

  • street art mural

    tranh tường đường phố (một dạng nghệ thuật công cộng thường được vẽ ở không gian đô thị)

    "The city council approved a new street art mural project to revitalize the downtown area."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án tranh tường đường phố mới để hồi sinh khu vực trung tâm.)

  • community mural

    tranh tường cộng đồng (một tác phẩm nghệ thuật trên tường do các thành viên cộng đồng cùng tham gia thực hiện)

    "The children helped paint a vibrant community mural in the park."

    (Những đứa trẻ đã giúp vẽ một bức tranh tường cộng đồng sống động trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mural

noun
Lật mặt

Tranh tường; một bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật khác được vẽ trực tiếp trên tường.

"The museum features a stunning mural depicting the history of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community center, which features a vibrant mural depicting local history, is a popular gathering place.
Trung tâm cộng đồng, nơi có một bức tranh tường sống động mô tả lịch sử địa phương, là một địa điểm tụ tập phổ biến.
Phủ định
The building, which doesn't have a mural, looks rather plain.
Tòa nhà, nơi không có tranh tường, trông khá đơn giản.
Nghi vấn
Is that the building whose mural was recently restored?
Đó có phải là tòa nhà có tranh tường mới được phục hồi gần đây không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted a beautiful mural on the wall.
Người nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường tuyệt đẹp trên tường.
Phủ định
They did not commission a mural for the building's facade.
Họ đã không ủy thác một bức tranh tường cho mặt tiền của tòa nhà.
Nghi vấn
Did she create the mural in the community center?
Cô ấy đã tạo ra bức tranh tường trong trung tâm cộng đồng phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school commissioned a vibrant mural for the cafeteria wall.
Trường đã ủy quyền một bức tranh tường sống động cho bức tường nhà ăn.
Phủ định
The artist didn't want the mural design to be too abstract.
Nghệ sĩ không muốn thiết kế tranh tường quá trừu tượng.
Nghi vấn
Where will the new mural be located?
Bức tranh tường mới sẽ được đặt ở đâu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artists will be painting a new mural on the community center wall next week.
Các nghệ sĩ sẽ vẽ một bức tranh tường mới trên bức tường trung tâm cộng đồng vào tuần tới.
Phủ định
They won't be finishing the mural before the festival starts.
Họ sẽ không hoàn thành bức tranh tường trước khi lễ hội bắt đầu.
Nghi vấn
Will the students be designing the mural for the school library?
Liệu các học sinh có đang thiết kế bức tranh tường cho thư viện trường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, the artists will have been working on the mural for six months.
Đến lúc bảo tàng mở cửa, các nghệ sĩ sẽ đã làm việc trên bức tranh tường được sáu tháng.
Phủ định
They won't have been painting the mural for very long when the inspector arrives.
Họ sẽ chưa vẽ bức tranh tường được lâu khi thanh tra đến.
Nghi vấn
Will the community have been contributing to the mural's design before the final version is unveiled?
Liệu cộng đồng có đã đóng góp vào thiết kế của bức tranh tường trước khi phiên bản cuối cùng được ra mắt không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are painting a huge mural on the side of the building.
Họ đang vẽ một bức tranh tường khổng lồ trên mặt bên của tòa nhà.
Phủ định
She isn't creating a mural because the wall is too damaged.
Cô ấy không vẽ một bức tranh tường vì bức tường quá hư hỏng.
Nghi vấn
Are you working on that mural project this week?
Bạn có đang thực hiện dự án tranh tường đó trong tuần này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has commissioned a beautiful mural for the community center.
Thành phố đã ủy quyền một bức tranh tường tuyệt đẹp cho trung tâm cộng đồng.
Phủ định
They have not yet seen the new mural on Elm Street.
Họ vẫn chưa xem bức tranh tường mới trên phố Elm.
Nghi vấn
Has she ever created a mural with such intricate details?
Cô ấy đã bao giờ tạo ra một bức tranh tường với những chi tiết phức tạp như vậy chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artists' murals were a vibrant addition to the community center.
Những bức tranh tường của các nghệ sĩ là một sự bổ sung sống động cho trung tâm cộng đồng.
Phủ định
It isn't the city's mural that's causing the traffic jam; it's the construction.
Không phải bức tranh tường của thành phố gây ra tắc nghẽn giao thông; mà là công trình xây dựng.
Nghi vấn
Is that art gallery's mural attracting more visitors this year?
Có phải bức tranh tường của phòng trưng bày nghệ thuật đó thu hút nhiều khách tham quan hơn trong năm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community used to paint a new mural on that wall every year.
Cộng đồng từng vẽ một bức tranh tường mới trên bức tường đó mỗi năm.
Phủ định
She didn't use to like mural art, but now she's a big fan.
Cô ấy đã từng không thích nghệ thuật tranh tường, nhưng bây giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn.
Nghi vấn
Did they use to create murals with only natural pigments?
Họ đã từng tạo ra những bức tranh tường chỉ bằng các sắc tố tự nhiên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mural".

Tranh tường: Hơn cả nghệ thuật trang trí

Tranh tường không chỉ là tác phẩm trang trí mà còn là một hình thức nghệ thuật công cộng mạnh mẽ. Chúng thường được dùng để kể chuyện về lịch sử, truyền tải thông điệp xã hội, hoặc tôn vinh văn hóa địa phương. Ở nhiều thành phố trên thế giới, các bức tranh tường khổng lồ đã biến những bức tường trống trải thành các bảo tàng ngoài trời đầy cảm hứng, thu hút khách du lịch và góp phần làm đẹp không gian đô thị.

Nghệ thuật Mexico và tầm ảnh hưởng của tranh tường

Phong trào tranh tường Mexico vào đầu thế kỷ 20, với các nghệ sĩ nổi tiếng như Diego Rivera, José Clemente Orozco và David Alfaro Siqueiros, đã có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới. Họ dùng tranh tường để giáo dục công chúng về lịch sử và chính trị Mexico, biến nghệ thuật trở thành một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội và nâng cao nhận thức cộng đồng.