(Top Banner Ad)
graffiti
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Xã hội học, Đô thị học

graffiti

UK: /ɡrəˈfiːti/ • US: /ɡrəˈfiːti/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ bậy hình vẽ bậy chữ viết bậy graffiti
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Words or drawings scratched or scribbled on a wall or other surface.

Vietnamese Meaning

Những chữ viết hoặc hình vẽ nguệch ngoạc, cào hoặc vẽ vội lên tường hoặc bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is trying to clean up the graffiti on the subway cars."

    "Thành phố đang cố gắng dọn dẹp những hình vẽ graffiti trên các toa tàu điện ngầm."

  • "The walls were covered in colorful graffiti."

    "Những bức tường được bao phủ bởi những hình vẽ graffiti đầy màu sắc."

  • "He was arrested for defacing public property with graffiti."

    "Anh ta bị bắt vì phá hoại tài sản công cộng bằng graffiti."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb graffiti Vẽ bậy, viết bậy (lên tường hoặc bề mặt công cộng)
Noun graffitist Người vẽ graffiti, người viết bậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Xã hội học, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
graffio
Italian
graffiti
English
graffiti

Nguồn gốc từ 'graffio'

Từ 'graffiti' bắt nguồn từ tiếng Ý 'graffio', có nghĩa là 'vết trầy xước' hoặc 'hình vẽ nguệch ngoạc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các hình vẽ được tìm thấy trên các bức tường cổ ở Pompeii và Rome.

Usage Note

Graffiti thường được xem là một hình thức của sự phá hoại (vandalism) khi nó được thực hiện mà không có sự cho phép. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể được công nhận là một hình thức nghệ thuật. Graffiti có thể mang nhiều mục đích khác nhau, từ việc thể hiện quan điểm chính trị, đánh dấu lãnh thổ của các băng đảng, hoặc đơn giản chỉ là thể hiện sự sáng tạo cá nhân. So sánh với 'street art', graffiti thường nhấn mạnh vào tính tự phát và bất hợp pháp hơn, trong khi street art có thể bao gồm các tác phẩm được ủy quyền và phức tạp hơn.

Prepositions

on with

- 'Graffiti on the wall': Chỉ vị trí của graffiti. - 'Graffiti with spray paint': Chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để tạo ra graffiti.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graffiti
  • colorful graffiti
    (graffiti đầy màu sắc)
  • political graffiti
    (graffiti mang tính chính trị)
  • illegal graffiti
    (graffiti bất hợp pháp)
Verb + graffiti
  • spray graffiti
    (xịt graffiti)
  • paint graffiti
    (vẽ graffiti)
  • remove graffiti
    (xóa graffiti)

Idioms

  • The writing is on the wall (similar to graffiti in its visual impact)

    Điềm báo trước, dấu hiệu cảnh báo

    "The company's declining profits were the writing on the wall that layoffs were coming."

    (Lợi nhuận của công ty giảm sút là điềm báo trước cho thấy việc sa thải sắp xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graffiti

danh từ
Lật mặt

Những chữ viết hoặc hình vẽ nguệch ngoạc, cào hoặc vẽ vội lên tường hoặc bề mặt khác.

"The city is trying to clean up the graffiti on the subway cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graffiti".

Graffiti: Nghệ thuật hay Phá hoại?

Graffiti thường gây tranh cãi. Một số người coi nó là một hình thức nghệ thuật đường phố, trong khi những người khác xem nó là hành vi phá hoại tài sản công cộng. Ranh giới giữa nghệ thuật và phá hoại rất mong manh và thường phụ thuộc vào quan điểm cá nhân và địa điểm.

Graffiti trong Văn Hóa Hip-Hop

Graffiti là một phần không thể thiếu của văn hóa hip-hop, cùng với âm nhạc rap, DJing và breakdancing. Nó thường được sử dụng để thể hiện bản sắc, phản kháng xã hội và chia sẻ thông điệp.