(Top Banner Ad)
fresco
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

fresco

UK: /ˈfreskəʊ/ • US: /ˈfreskoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bích họa tranh bích họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting done rapidly in watercolor on wet plaster on a wall or ceiling, so that the colors penetrate the plaster and become fixed as it dries.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh được vẽ nhanh bằng màu nước trên lớp vữa ướt trên tường hoặc trần nhà, sao cho màu sắc thấm vào lớp vữa và cố định khi nó khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sistine Chapel ceiling features a famous fresco by Michelangelo."

    "Trần nhà nguyện Sistine có một bức bích họa nổi tiếng của Michelangelo."

  • "Many ancient Roman villas were decorated with frescoes."

    "Nhiều biệt thự La Mã cổ đại được trang trí bằng bích họa."

  • "The church is renowned for its stunning frescoes."

    "Nhà thờ nổi tiếng với những bức bích họa tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fresco Tranh bích họa; kỹ thuật vẽ tranh trên vữa ướt
Verb fresco Vẽ tranh bích họa (sử dụng kỹ thuật fresco)
Noun (plural) frescoes Những bức tranh bích họa
Adjective/Past Participle frescoed Được vẽ bằng kỹ thuật fresco
Noun/Gerund frescoing Việc vẽ tranh bích họa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old High German
frisk
Italian
fresco

Nguồn gốc của 'Fresco'

Từ 'fresco' trong tiếng Ý có nghĩa là 'tươi' hoặc 'mới'. Tên gọi này bắt nguồn từ kỹ thuật vẽ tranh trên lớp vữa ướt (tươi) trên tường hoặc trần nhà. Kỹ thuật này đòi hỏi người họa sĩ phải làm việc nhanh chóng trước khi lớp vữa khô hoàn toàn, đảm bảo màu sắc được hấp thụ vào vữa và trở nên bền vững theo thời gian.

Usage Note

Fresco thường được dùng để chỉ cả kỹ thuật vẽ và tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật này. Nó đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Phục hưng. Khác với các loại hình hội họa khác, fresco trở thành một phần không thể tách rời của bức tường.

Prepositions

on in

"on" được dùng để chỉ bề mặt mà bức tranh được vẽ (ví dụ: a fresco on the wall). "in" được dùng để chỉ phương pháp (ví dụ: painted in fresco).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fresco
  • ancient ancient fresco
    (bức bích họa cổ xưa)
  • beautiful beautiful fresco
    (bức bích họa tuyệt đẹp)
  • Renaissance
  • Renaissance Renaissance fresco
    (bích họa thời Phục Hưng)
  • religious religious fresco
    (bích họa tôn giáo)
Động từ + fresco
  • paint paint a fresco
    (vẽ một bức bích họa)
  • restore restore a fresco
    (phục chế một bức bích họa)
  • admire admire a fresco
    (chiêm ngưỡng một bức bích họa)
  • create create a fresco
    (sáng tạo một bức bích họa)
fresco + Danh từ
  • fresco painting fresco painting
    (kỹ thuật vẽ tranh fresco; tranh vẽ bằng kỹ thuật fresco)
  • fresco technique fresco technique
    (kỹ thuật fresco)
  • fresco artist fresco artist
    (nghệ sĩ vẽ bích họa)

Idioms

  • paint a fresco

    vẽ một bức bích họa (sử dụng kỹ thuật fresco)

    "Michelangelo spent years painting a fresco on the Sistine Chapel ceiling."

    (Michelangelo đã dành nhiều năm để vẽ một bức bích họa trên trần Nhà nguyện Sistine.)

  • a fresco cycle

    một chuỗi/loạt tranh bích họa (thường kể một câu chuyện hoặc có chủ đề liên quan)

    "The church is famous for its well-preserved fresco cycle depicting biblical scenes."

    (Nhà thờ này nổi tiếng với chuỗi bích họa được bảo tồn tốt mô tả các cảnh trong kinh thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresco

danh từ
Lật mặt

Một bức tranh được vẽ nhanh bằng màu nước trên lớp vữa ướt trên tường hoặc trần nhà, sao cho màu sắc thấm vào lớp vữa và cố định khi nó khô.

"The Sistine Chapel ceiling features a famous fresco by Michelangelo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had prepared the wall correctly, the fresco would be more vibrant now.
Nếu họa sĩ đã chuẩn bị tường đúng cách, thì bức bích họa sẽ sống động hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't discovered the ancient fresco, art history wouldn't have this important example to study.
Nếu họ không khám phá ra bức bích họa cổ, lịch sử nghệ thuật sẽ không có ví dụ quan trọng này để nghiên cứu.
Nghi vấn
If the museum hadn't invested in conservation, would the fresco be so well-preserved today?
Nếu bảo tàng không đầu tư vào bảo tồn, bức bích họa có được bảo quản tốt như ngày nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plaster is still wet, the fresco painting adheres well.
Nếu vữa còn ướt, tranh bích họa bám dính tốt.
Phủ định
If the plaster dries too quickly, the fresco doesn't last for centuries.
Nếu vữa khô quá nhanh, tranh bích họa không tồn tại hàng thế kỷ.
Nghi vấn
If you apply paint to dry plaster, does it become a true fresco?
Nếu bạn vẽ lên vữa khô, nó có trở thành một bức bích họa thực sự không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That fresco is beautiful, isn't it?
Bức bích họa đó đẹp, phải không?
Phủ định
The fresco wasn't damaged during the earthquake, was it?
Bức bích họa không bị hư hại trong trận động đất, phải không?
Nghi vấn
Frescoes are rare, aren't they?
Bích họa hiếm có, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist created a beautiful fresco on the church wall.
Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức bích họa tuyệt đẹp trên tường nhà thờ.
Phủ định
They didn't consider a fresco for the modern building's decoration.
Họ đã không xem xét một bức bích họa cho việc trang trí tòa nhà hiện đại.
Nghi vấn
Where did the Renaissance artists often paint frescoes?
Các nghệ sĩ thời Phục hưng thường vẽ bích họa ở đâu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church had a beautiful fresco on its ceiling.
Nhà thờ có một bức bích họa tuyệt đẹp trên trần nhà.
Phủ định
They didn't finish the fresco before the deadline.
Họ đã không hoàn thành bức bích họa trước thời hạn.
Nghi vấn
Did the artist restore the fresco last year?
Nghệ sĩ có phục hồi bức bích họa vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresco".

Kiệt tác Nhà nguyện Sistine

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về tranh fresco là các tác phẩm của Michelangelo trong Nhà nguyện Sistine tại Vatican. Bức bích họa 'Sự Sáng Tạo Adam' trên trần nhà và 'Phán Xét Cuối Cùng' trên tường bàn thờ là những đỉnh cao của nghệ thuật Phục Hưng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm và là biểu tượng vĩnh cửu của kỹ thuật fresco.

Sự bền vững và thách thức nghệ thuật

Kỹ thuật fresco (cụ thể là 'buon fresco' hay 'fresco ướt') được ưa chuộng vì khả năng tạo ra những tác phẩm có độ bền cao. Khi màu sắc được vẽ lên lớp vữa ướt, chúng sẽ thấm vào và trở thành một phần của bức tường, giúp tranh tồn tại hàng thế kỷ mà ít bị phai màu. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức lớn cho các họa sĩ, vì họ phải làm việc nhanh chóng và chính xác, vì rất khó để sửa chữa lỗi lầm sau khi vữa đã khô.