(Top Banner Ad)
muridae
C1
danh từ C1 Động vật học

muridae

UK: /ˈmjʊərɪdiː/ • US: /ˈmjʊərɪdiː/

Nghĩa tiếng Việt

họ chuột họ gặm nhấm Muridae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest family of rodents, including mice, rats, voles, gerbils, hamsters, and related animals.

Vietnamese Meaning

Họ gặm nhấm lớn nhất, bao gồm chuột nhắt, chuột cống, chuột đồng, chuột nhảy, chuột hamster và các loài động vật có liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Muridae family is incredibly diverse and found on every continent except Antarctica."

    "Họ Muridae vô cùng đa dạng và được tìm thấy ở mọi lục địa ngoại trừ Nam Cực."

  • "Studies have focused on the genetic diversity within the Muridae family."

    "Các nghiên cứu đã tập trung vào sự đa dạng di truyền trong họ Muridae."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun murid một loài động vật thuộc họ chuột Muridae (ví dụ: chuột, chuột nhắt)
Adjective murid thuộc về họ chuột Muridae
Adjective murine thuộc về chuột hoặc họ chuột Muridae

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mus
New Latin
Muridae

Nguồn gốc tên khoa học 'Muridae'

Từ 'Muridae' là một thuật ngữ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ họ chuột. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mus', có nghĩa là 'chuột'. Khi các nhà phân loại học thiết lập hệ thống phân loại, họ đã tạo ra tên họ này dựa trên chi chuột điển hình, *Mus*. Do đó, 'Muridae' theo nghĩa đen có nghĩa là 'những thứ thuộc về chuột'.

Usage Note

Muridae là một đơn vị phân loại khoa học, được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật liên quan đến động vật học, sinh học và sinh thái học. Nó không thường được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Muridae
  • family family Muridae
    (Họ chuột Muridae)
  • species species of Muridae
    (các loài thuộc họ chuột Muridae)
Muridae + Noun
  • rodents Muridae rodents
    (động vật gặm nhấm thuộc họ Muridae)
  • subfamilies Muridae subfamilies
    (các phân họ của Muridae)

Idioms

  • family Muridae

    Cách gọi khoa học chỉ họ động vật gặm nhấm bao gồm chuột, chuột nhắt, chuột đồng, v.v.

    "The Muridae family is one of the largest and most diverse mammalian families."

    (Họ Muridae là một trong những họ động vật có vú lớn nhất và đa dạng nhất.)

  • members of Muridae

    Các loài động vật thuộc họ Muridae.

    "Many members of Muridae are considered pests due to their rapid reproduction and ability to transmit diseases."

    (Nhiều loài thuộc họ Muridae bị coi là sâu bọ do khả năng sinh sản nhanh và truyền bệnh.)

  • Muridae species

    Các loài cụ thể trong họ Muridae.

    "Researchers are studying the genetic diversity among different Muridae species."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền giữa các loài Muridae khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muridae

danh từ
Lật mặt

Họ gặm nhấm lớn nhất, bao gồm chuột nhắt, chuột cống, chuột đồng, chuột nhảy, chuột hamster và các loài động vật có liên quan.

"The Muridae family is incredibly diverse and found on every continent except Antarctica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muridae".

Chuột và chuột nhắt: Loài vật gây hại

Họ Muridae bao gồm chuột và chuột nhắt, những loài đã sống gần con người hàng ngàn năm. Chúng thường bị coi là loài vật gây hại, phá hoại mùa màng, thực phẩm dự trữ và lan truyền nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây ra những thiệt hại kinh tế và sức khỏe đáng kể trên toàn thế giới.

Chuột thí nghiệm trong khoa học

Mặc dù thường bị ghét bỏ, chuột nhắt (thuộc chi *Mus* trong họ Muridae) lại là một trong những động vật thí nghiệm quan trọng nhất trong nghiên cứu y sinh học. Nhờ chúng, các nhà khoa học đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong việc tìm hiểu bệnh tật, phát triển thuốc và vắc-xin.