rodent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gnawing mammal of an order that includes rats, mice, squirrels, hamsters, porcupines, and their relatives, distinguished by strong incisors which grow throughout life and which are used for gnawing.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú gặm nhấm thuộc một bộ bao gồm chuột, sóc, chuột đồng, nhím và các họ hàng của chúng, được phân biệt bởi răng cửa chắc khỏe phát triển suốt đời và được sử dụng để gặm nhấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rats and mice are common rodents."
"Chuột cống và chuột nhắt là những loài gặm nhấm phổ biến."
-
"Rodents can transmit diseases to humans."
"Động vật gặm nhấm có thể truyền bệnh cho người."
-
"The farmer set traps to control the rodent population."
"Người nông dân đặt bẫy để kiểm soát số lượng chuột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rodent | Động vật gặm nhấm (ví dụ: chuột, sóc, hải ly) |
| Adjective | rodential | Thuộc về hoặc liên quan đến động vật gặm nhấm |
| Noun | rodenticide | Thuốc diệt loài gặm nhấm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rodent' chỉ một nhóm lớn các loài động vật có vú có chung đặc điểm là răng cửa phát triển liên tục. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc khi cần phân loại một loài động vật cụ thể.
Prepositions
'Rodent of': dùng để chỉ một cá thể thuộc loài gặm nhấm nào đó. Ví dụ: 'A rodent of the family Muridae.' 'Rodent in': dùng để chỉ sự hiện diện của loài gặm nhấm ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Rodents in the field are damaging crops.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small rodent (động vật gặm nhấm nhỏ)
-
large large rodent (động vật gặm nhấm lớn)
-
wild wild rodent (động vật gặm nhấm hoang dã)
-
destructive destructive rodent (động vật gặm nhấm phá hoại)
-
catch catch rodents (bắt động vật gặm nhấm)
-
exterminate exterminate rodents (tiêu diệt động vật gặm nhấm)
-
control control rodents (kiểm soát động vật gặm nhấm)
-
attract attract rodents (thu hút động vật gặm nhấm)
-
rodent rodent infestation (sự phá hoại của động vật gặm nhấm)
-
rodent rodent problem (vấn đề về động vật gặm nhấm)
-
rodent rodent control (việc kiểm soát động vật gặm nhấm)
Idioms
-
smell a rat
Cảm thấy có điều gì đó không ổn, khả nghi
"I started to smell a rat when he avoided my questions about where he had been."
(Tôi bắt đầu cảm thấy có điều gì đó không ổn khi anh ta né tránh những câu hỏi của tôi về việc anh ta đã ở đâu.)
-
a rat race
Cuộc chạy đua tranh giành địa vị, tiền bạc đầy cạnh tranh (thường tiêu cực)
"After years in the corporate rat race, she decided to quit and open a small shop."
(Sau nhiều năm trong cuộc chạy đua tranh giành ở công ty, cô ấy quyết định nghỉ việc và mở một cửa hàng nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rodent
danh từMột loài động vật có vú gặm nhấm thuộc một bộ bao gồm chuột, sóc, chuột đồng, nhím và các họ hàng của chúng, được phân biệt bởi răng cửa chắc khỏe phát triển suốt đời và được sử dụng để gặm nhấm.
"Rats and mice are common rodents."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had not left the grain unattended, the rodent population would have decimated his crops. |
Nếu người nông dân không để ngũ cốc không được trông coi, thì số lượng loài gặm nhấm đã tàn phá mùa màng của ông ấy. |
| Phủ định | If the exterminator hadn't arrived, the rodents would not have been controlled. |
Nếu người diệt côn trùng không đến, thì loài gặm nhấm đã không được kiểm soát. |
| Nghi vấn | Would the cat have caught the rodent if it had been quieter? |
Con mèo có bắt được con chuột nếu nó yên tĩnh hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rodent is eating the cheese. |
Con gặm nhấm đang ăn phô mai. |
| Phủ định | That rodent is not a pet; it's a pest. |
Con gặm nhấm đó không phải là thú cưng; nó là một loài gây hại. |
| Nghi vấn | Is a rodent responsible for the hole in the wall? |
Có phải loài gặm nhấm nào đó chịu trách nhiệm cho cái lỗ trên tường không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exterminators will have been trying to control the rodent population for three months by the end of the year. |
Đến cuối năm, những người diệt côn trùng sẽ đã cố gắng kiểm soát số lượng loài gặm nhấm trong ba tháng. |
| Phủ định | The cats won't have been chasing the rodent around the house for very long when we catch them. |
Những con mèo sẽ không đuổi theo con vật gặm nhấm quanh nhà lâu đâu khi chúng ta bắt được chúng. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been studying the rodent behavior for a year by the time they publish their findings? |
Liệu các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của loài gặm nhấm được một năm vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have identified that rodent populations have rapidly increased in the area this year. |
Các nhà khoa học đã xác định rằng quần thể loài gặm nhấm đã tăng lên nhanh chóng trong khu vực năm nay. |
| Phủ định | The local authorities have not yet confirmed whether the disease has been spread by rodents. |
Chính quyền địa phương vẫn chưa xác nhận liệu căn bệnh có lây lan bởi loài gặm nhấm hay không. |
| Nghi vấn | Has anyone explored how climate change has affected the habitats of various rodent species? |
Đã có ai khám phá xem biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến môi trường sống của các loài gặm nhấm khác nhau như thế nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodent".
