(Top Banner Ad)
mouse
A1
danh từ A1 Động vật học, Công nghệ thông tin

mouse

UK: /maʊs/ • US: /maʊs/

Nghĩa tiếng Việt

chuột (động vật) chuột (máy tính)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small rodent with a pointed snout, relatively large ears and eyes, and a long tail.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm nhỏ với mõm nhọn, tai và mắt tương đối lớn, và một cái đuôi dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat chased the mouse across the floor."

    "Con mèo đuổi theo con chuột trên sàn nhà."

  • "We need to get rid of the mice in the attic."

    "Chúng ta cần loại bỏ lũ chuột trong gác mái."

  • "The wireless mouse makes it easier to work on the go."

    "Chuột không dây giúp làm việc dễ dàng hơn khi di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mice Số nhiều của 'mouse' (những con chuột)
Adjective mouselike Giống chuột, có đặc điểm của chuột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mūs
Latin
mūs
Old English
mūs

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'mouse' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*mūs', một ngôn ngữ mẹ của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Từ này sau đó được Latinh hóa thành 'mūs', rồi du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'mūs'. Như vậy, từ 'mouse' đã tồn tại và được sử dụng để chỉ loài chuột nhỏ bé này từ rất xa xưa.

Usage Note

Chỉ một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường gây hại mùa màng và lương thực. 'Mouse' là số ít, số nhiều là 'mice'.

Prepositions

about around

about: nói về chuột nói chung hoặc chuột trong một khu vực. around: chuột ở xung quanh một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mouse
  • tiny tiny mouse
    (con chuột bé tí)
  • field field mouse
    (chuột đồng)
  • laboratory laboratory mouse
    (chuột thí nghiệm)
Verb + mouse
  • catch catch a mouse
    (bắt một con chuột)
  • trap trap a mouse
    (bẫy một con chuột)
  • fear fear a mouse
    (sợ chuột)

Idioms

  • as quiet as a mouse

    im lặng như tờ, yên tĩnh tuyệt đối

    "She was as quiet as a mouse while her mother was on the phone."

    (Cô bé im lặng như tờ khi mẹ đang nói chuyện điện thoại.)

  • play cat and mouse

    chơi trò mèo vờn chuột, giằng co

    "The police played cat and mouse with the suspect for weeks."

    (Cảnh sát đã chơi trò mèo vờn chuột với nghi phạm trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouse

danh từ
Lật mặt

Một loài gặm nhấm nhỏ với mõm nhọn, tai và mắt tương đối lớn, và một cái đuôi dài.

"The cat chased the mouse across the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cat catches the mouse, it will eat it.
Nếu con mèo bắt được con chuột, nó sẽ ăn nó.
Phủ định
If you don't set the trap, the mouse will eat your cheese.
Nếu bạn không đặt bẫy, con chuột sẽ ăn pho mát của bạn.
Nghi vấn
Will the cat be happy if it catches the mouse?
Con mèo có vui không nếu nó bắt được con chuột?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cat had not been there, the mouse would be eating the cheese now.
Nếu con mèo không ở đó, con chuột đã đang ăn miếng phô mai rồi.
Phủ định
If I hadn't left the window open, a mouse wouldn't be in the house now.
Nếu tôi không để cửa sổ mở, thì bây giờ đã không có con chuột nào trong nhà rồi.
Nghi vấn
If we hadn't gotten a cat, would we have a mouse problem now?
Nếu chúng ta không nuôi mèo, thì bây giờ chúng ta có gặp vấn đề với chuột không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat caught a mouse.
Con mèo đã bắt được một con chuột.
Phủ định
Never have I seen so many mice in one place.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều chuột ở một nơi như vậy.
Nghi vấn
Should a mouse enter the house, would the cat chase it?
Nếu một con chuột lẻn vào nhà, liệu con mèo có đuổi bắt nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mouse ate the cheese.
Con chuột đã ăn miếng pho mát.
Phủ định
That's not a mouse; it's a rat.
Đó không phải là chuột; đó là chuột cống.
Nghi vấn
Is that a mouse I see under the table?
Có phải con chuột tôi thấy dưới gầm bàn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat has been chasing the mouse.
Con mèo đã và đang đuổi theo con chuột.
Phủ định
The exterminator hasn't been catching any mice lately.
Gần đây, người diệt côn trùng đã không bắt được con chuột nào.
Nghi vấn
Has the scientist been studying the behavior of this mouse?
Nhà khoa học có đang nghiên cứu hành vi của con chuột này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mouse is in the house.
Con chuột ở trong nhà.
Phủ định
The mouse does not like cheese.
Con chuột không thích pho mát.
Nghi vấn
Does the mouse run fast?
Con chuột có chạy nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse".

Chuột Mickey

Chuột Mickey (Mickey Mouse) là một nhân vật hoạt hình nổi tiếng của hãng Disney, được xem là biểu tượng văn hóa của Hoa Kỳ. Hình ảnh chuột Mickey quen thuộc với trẻ em trên toàn thế giới.

Sự nhút nhát

Trong văn hóa phương Tây, chuột đôi khi được liên kết với sự nhút nhát hoặc hiền lành. Thành ngữ 'as quiet as a mouse' phản ánh điều này.