mouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small rodent with a pointed snout, relatively large ears and eyes, and a long tail.
Vietnamese Meaning
Một loài gặm nhấm nhỏ với mõm nhọn, tai và mắt tương đối lớn, và một cái đuôi dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat chased the mouse across the floor."
"Con mèo đuổi theo con chuột trên sàn nhà."
-
"We need to get rid of the mice in the attic."
"Chúng ta cần loại bỏ lũ chuột trong gác mái."
-
"The wireless mouse makes it easier to work on the go."
"Chuột không dây giúp làm việc dễ dàng hơn khi di chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mice | Số nhiều của 'mouse' (những con chuột) |
| Adjective | mouselike | Giống chuột, có đặc điểm của chuột |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường gây hại mùa màng và lương thực. 'Mouse' là số ít, số nhiều là 'mice'.
Prepositions
about: nói về chuột nói chung hoặc chuột trong một khu vực. around: chuột ở xung quanh một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny mouse (con chuột bé tí)
-
field field mouse (chuột đồng)
-
laboratory laboratory mouse (chuột thí nghiệm)
-
catch catch a mouse (bắt một con chuột)
-
trap trap a mouse (bẫy một con chuột)
-
fear fear a mouse (sợ chuột)
Idioms
-
as quiet as a mouse
im lặng như tờ, yên tĩnh tuyệt đối
"She was as quiet as a mouse while her mother was on the phone."
(Cô bé im lặng như tờ khi mẹ đang nói chuyện điện thoại.)
-
play cat and mouse
chơi trò mèo vờn chuột, giằng co
"The police played cat and mouse with the suspect for weeks."
(Cảnh sát đã chơi trò mèo vờn chuột với nghi phạm trong nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mouse
danh từMột loài gặm nhấm nhỏ với mõm nhọn, tai và mắt tương đối lớn, và một cái đuôi dài.
"The cat chased the mouse across the floor."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cat catches the mouse, it will eat it. |
Nếu con mèo bắt được con chuột, nó sẽ ăn nó. |
| Phủ định | If you don't set the trap, the mouse will eat your cheese. |
Nếu bạn không đặt bẫy, con chuột sẽ ăn pho mát của bạn. |
| Nghi vấn | Will the cat be happy if it catches the mouse? |
Con mèo có vui không nếu nó bắt được con chuột? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cat had not been there, the mouse would be eating the cheese now. |
Nếu con mèo không ở đó, con chuột đã đang ăn miếng phô mai rồi. |
| Phủ định | If I hadn't left the window open, a mouse wouldn't be in the house now. |
Nếu tôi không để cửa sổ mở, thì bây giờ đã không có con chuột nào trong nhà rồi. |
| Nghi vấn | If we hadn't gotten a cat, would we have a mouse problem now? |
Nếu chúng ta không nuôi mèo, thì bây giờ chúng ta có gặp vấn đề với chuột không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat caught a mouse. |
Con mèo đã bắt được một con chuột. |
| Phủ định | Never have I seen so many mice in one place. |
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều chuột ở một nơi như vậy. |
| Nghi vấn | Should a mouse enter the house, would the cat chase it? |
Nếu một con chuột lẻn vào nhà, liệu con mèo có đuổi bắt nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mouse ate the cheese. |
Con chuột đã ăn miếng pho mát. |
| Phủ định | That's not a mouse; it's a rat. |
Đó không phải là chuột; đó là chuột cống. |
| Nghi vấn | Is that a mouse I see under the table? |
Có phải con chuột tôi thấy dưới gầm bàn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat has been chasing the mouse. |
Con mèo đã và đang đuổi theo con chuột. |
| Phủ định | The exterminator hasn't been catching any mice lately. |
Gần đây, người diệt côn trùng đã không bắt được con chuột nào. |
| Nghi vấn | Has the scientist been studying the behavior of this mouse? |
Nhà khoa học có đang nghiên cứu hành vi của con chuột này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mouse is in the house. |
Con chuột ở trong nhà. |
| Phủ định | The mouse does not like cheese. |
Con chuột không thích pho mát. |
| Nghi vấn | Does the mouse run fast? |
Con chuột có chạy nhanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse".
