rat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài gặm nhấm thuộc chi Rattus, thường có đuôi dài và có vảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is overrun with rats."
"Thành phố bị tràn ngập bởi chuột."
-
"The old ship was infested with rats."
"Con tàu cũ bị chuột hoành hành."
-
"He was a rat in the company, always spreading rumors."
"Anh ta là một kẻ phản bội trong công ty, luôn tung tin đồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rat' thường dùng để chỉ các loài chuột lớn, có hại, đặc biệt là chuột cống. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự bẩn thỉu, bệnh tật và sự phá hoại. Khác với 'mouse' (chuột nhắt) thường nhỏ hơn và đôi khi được xem là dễ thương.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thuộc tính (a rat of a certain size); 'on' dùng khi nói về việc thử nghiệm trên chuột (experiments on rats).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large rat (chuột cống lớn)
-
sewer sewer rat (chuột cống (sống ở cống rãnh))
-
lab lab rat (chuột thí nghiệm)
-
dirty dirty rat (kẻ bẩn thỉu, kẻ hèn hạ (nghĩa xúc phạm))
-
catch catch a rat (bắt một con chuột)
-
trap trap a rat (bẫy một con chuột)
-
exterminate exterminate rats (tiêu diệt chuột)
-
rat rat poison (thuốc diệt chuột)
-
rat rat trap (bẫy chuột)
Idioms
-
smell a rat
nghi ngờ có điều gì đó không ổn, có chuyện mờ ám
"I've been hearing strange noises from the attic; I smell a rat."
(Tôi đã nghe thấy những tiếng động lạ từ gác mái; tôi nghi có chuyện gì đó không ổn.)
-
rat race
cuộc chạy đua vô nghĩa, cuộc sống cạnh tranh khốc liệt (nhất là trong công việc)
"He quit his high-paying job because he was tired of the corporate rat race."
(Anh ấy đã bỏ công việc lương cao vì anh ấy mệt mỏi với cuộc chạy đua khốc liệt ở công sở.)
-
rat someone out / rat on someone
tố giác, mách lẻo, phản bội ai đó
"Don't rat me out to the teacher!"
(Đừng mách lẻo với cô giáo nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rat
nounMột loài gặm nhấm thuộc chi Rattus, thường có đuôi dài và có vảy.
"The city is overrun with rats."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He quickly ratted on his friends to the police. |
Anh ta nhanh chóng tố cáo bạn bè của mình với cảnh sát. |
| Phủ định | She never rats out her colleagues, even under pressure. |
Cô ấy không bao giờ tố cáo đồng nghiệp của mình, ngay cả khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Will he rat on his partner when questioned intensely? |
Liệu anh ta có tố cáo đối tác của mình khi bị tra hỏi gay gắt không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After discovering the chewed wires, the landlord knew a rat, or perhaps many rats, had invaded the building. |
Sau khi phát hiện ra những sợi dây bị cắn, chủ nhà biết rằng một con chuột, hoặc có lẽ nhiều con chuột, đã xâm nhập vào tòa nhà. |
| Phủ định | He didn't rat on his friends, not even when the police pressured him, and remained silent. |
Anh ấy đã không tố cáo bạn bè của mình, ngay cả khi cảnh sát gây áp lực cho anh ấy, và vẫn im lặng. |
| Nghi vấn | John, did you really rat out your own brother, or is this just a rumor? |
John, bạn có thực sự tố cáo anh trai của mình không, hay đây chỉ là một tin đồn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rat scurried across the kitchen floor. |
Con chuột nhắt chạy vụt qua sàn bếp. |
| Phủ định | He didn't rat on his friends, even under pressure. |
Anh ấy đã không tố cáo bạn bè của mình, ngay cả khi bị áp lực. |
| Nghi vấn | Did you see that rat in the alley last night? |
Bạn có thấy con chuột trong hẻm tối qua không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he knew the truth, he would rat out his partners. |
Nếu anh ta biết sự thật, anh ta sẽ tố cáo những đối tác của mình. |
| Phủ định | If she weren't such a rat, nobody would dislike her. |
Nếu cô ấy không phải là một kẻ hèn hạ, sẽ không ai ghét cô ấy. |
| Nghi vấn | Would you feel better if you didn't rat on your friend? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn nếu bạn không tố cáo bạn của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the rat was very clever to avoid the traps. |
Anh ấy nói rằng con chuột rất thông minh khi tránh được những cái bẫy. |
| Phủ định | She told me that she did not rat on her friends, even under pressure. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không mách bạn bè, ngay cả khi bị áp lực. |
| Nghi vấn | The detective asked if the suspect had ratted out his accomplices to the police. |
Thám tử hỏi liệu nghi phạm có khai đồng phạm của mình cho cảnh sát hay không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has ratted out his accomplices to the police. |
Anh ta đã tố giác đồng phạm của mình với cảnh sát. |
| Phủ định | They haven't ratted on each other, even under pressure. |
Họ đã không tố cáo lẫn nhau, ngay cả khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Has anyone ever ratted him out for skipping work? |
Đã có ai tố cáo anh ta vì trốn việc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rat".
