(Top Banner Ad)
muscle conditioning
B2
Noun B2 Thể dục, Thể thao, Y học thể thao

muscle conditioning

UK: /ˈmʌsl kənˈdɪʃənɪŋ/ • US: /ˈmʌsl kənˈdɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rèn luyện cơ bắp làm săn chắc cơ bắp tăng cường thể trạng cơ bắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving the strength, endurance, and flexibility of muscles through exercise.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện sức mạnh, sức bền và sự linh hoạt của cơ bắp thông qua tập luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper muscle conditioning is essential for athletes to prevent injuries."

    "Việc rèn luyện cơ bắp đúng cách là rất cần thiết để vận động viên phòng tránh chấn thương."

  • "Muscle conditioning can help improve your posture and reduce back pain."

    "Rèn luyện cơ bắp có thể giúp cải thiện tư thế và giảm đau lưng."

  • "The coach designed a muscle conditioning program specifically for the team's needs."

    "Huấn luyện viên đã thiết kế một chương trình rèn luyện cơ bắp đặc biệt cho nhu cầu của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp, có cơ bắp
Noun condition Tình trạng, điều kiện
Verb condition Rèn luyện, điều hòa, tạo điều kiện
Adjective conditioned Đã được rèn luyện, đã được điều hòa
Noun conditioning Sự rèn luyện, sự điều hòa (quá trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Thể thao, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscule
English
muscle
Latin
condicio
Old French
condition
Middle English
condicioun
English
condition (verb)
English (Modern)
muscle conditioning (compound)

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' (cơ bắp) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'musculus' trong tiếng Latin cổ, nghĩa đen là 'chuột nhỏ'. Lý do là vì hình dạng và sự co giãn của một số cơ bắp dưới da khi hoạt động giống như một con chuột đang chạy.

Nguồn gốc của 'Conditioning'

Từ 'conditioning' (rèn luyện/điều hòa) xuất phát từ 'condicio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'thỏa thuận'. Qua thời gian, nó phát triển nghĩa là 'tình trạng' và hành động 'chuẩn bị' hoặc 'rèn luyện' để đạt được một tình trạng thể chất mong muốn.

Usage Note

Cụm từ 'muscle conditioning' thường được sử dụng để chỉ một chương trình tập luyện toàn diện nhằm cải thiện hiệu suất thể thao và sức khỏe tổng thể. Nó nhấn mạnh vào việc chuẩn bị cơ bắp cho các hoạt động cụ thể, giảm nguy cơ chấn thương và tăng cường khả năng phục hồi. Khác với 'bodybuilding' tập trung vào tăng kích thước cơ bắp, 'muscle conditioning' chú trọng vào chức năng và hiệu quả vận động.

Prepositions

for through

'Muscle conditioning *for* a specific sport' chỉ mục đích của việc tập luyện, ví dụ: chuẩn bị cho một môn thể thao cụ thể. 'Muscle conditioning *through* exercise' chỉ phương pháp thực hiện quá trình đó, ví dụ: thông qua các bài tập cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + muscle conditioning
  • improve improve muscle conditioning
    (cải thiện sự rèn luyện cơ bắp)
  • enhance enhance muscle conditioning
    (nâng cao sự rèn luyện cơ bắp)
  • perform perform muscle conditioning exercises
    (thực hiện các bài tập rèn luyện cơ bắp)
  • require require muscle conditioning
    (đòi hỏi sự rèn luyện cơ bắp)
  • focus on focus on muscle conditioning
    (tập trung vào việc rèn luyện cơ bắp)
Adjective + muscle conditioning
  • effective effective muscle conditioning
    (rèn luyện cơ bắp hiệu quả)
  • intense intense muscle conditioning
    (rèn luyện cơ bắp cường độ cao)
  • regular regular muscle conditioning
    (rèn luyện cơ bắp thường xuyên)
  • proper proper muscle conditioning
    (rèn luyện cơ bắp đúng cách)
  • targeted targeted muscle conditioning
    (rèn luyện cơ bắp có mục tiêu)
Noun + muscle conditioning (as a modifier)
  • program muscle conditioning program
    (chương trình rèn luyện cơ bắp)
  • exercises muscle conditioning exercises
    (các bài tập rèn luyện cơ bắp)
  • routines muscle conditioning routines
    (các thói quen/lịch trình rèn luyện cơ bắp)

Idioms

  • muscle conditioning exercises

    Các bài tập rèn luyện/điều hòa cơ bắp (nhằm tăng sức mạnh, sức bền hoặc phục hồi)

    "She incorporates various muscle conditioning exercises into her daily workout."

    (Cô ấy kết hợp nhiều bài tập rèn luyện cơ bắp khác nhau vào buổi tập hàng ngày.)

  • muscle conditioning program

    Chương trình rèn luyện/điều hòa cơ bắp (kế hoạch tập luyện có cấu trúc)

    "The athlete followed a strict muscle conditioning program to prepare for the competition."

    (Vận động viên đã tuân theo một chương trình rèn luyện cơ bắp nghiêm ngặt để chuẩn bị cho cuộc thi.)

  • benefits of muscle conditioning

    Những lợi ích của việc rèn luyện cơ bắp (như tăng sức mạnh, sức bền, cải thiện tư thế)

    "Understanding the benefits of muscle conditioning can motivate people to exercise regularly."

    (Hiểu rõ những lợi ích của việc rèn luyện cơ bắp có thể thúc đẩy mọi người tập thể dục thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle conditioning

Noun
Lật mặt

Quá trình cải thiện sức mạnh, sức bền và sự linh hoạt của cơ bắp thông qua tập luyện.

"Proper muscle conditioning is essential for athletes to prevent injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That regular muscle conditioning improves overall athletic performance is widely accepted.
Việc luyện tập cơ bắp thường xuyên cải thiện hiệu suất thể thao tổng thể là điều được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
What the athlete ignored was that consistent muscle conditioning is essential for injury prevention.
Điều mà vận động viên đã bỏ qua là việc luyện tập cơ bắp thường xuyên rất quan trọng để phòng ngừa chấn thương.
Nghi vấn
Whether proper muscle conditioning was implemented in the training regime is what the coach questioned.
Huấn luyện viên đã nghi ngờ liệu việc luyện tập cơ bắp đúng cách có được thực hiện trong chế độ tập luyện hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Muscle conditioning is essential for athletes to improve performance.
Rèn luyện cơ bắp rất cần thiết cho các vận động viên để cải thiện hiệu suất.
Phủ định
Without proper guidance, muscle conditioning can lead to injuries.
Nếu không có hướng dẫn thích hợp, rèn luyện cơ bắp có thể dẫn đến chấn thương.
Nghi vấn
What muscle conditioning exercises do you recommend for beginners?
Bạn đề xuất những bài tập rèn luyện cơ bắp nào cho người mới bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle conditioning".

Văn hóa thể hình và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc rèn luyện cơ bắp ('muscle conditioning') là một phần không thể thiếu của lối sống lành mạnh và văn hóa thể hình. Nó không chỉ được coi trọng trong giới vận động viên mà còn phổ biến rộng rãi trong cộng đồng để cải thiện sức khỏe tổng thể, tăng cường chức năng cơ thể và duy trì vóc dáng.

Vai trò trong thể thao và phục hồi chức năng

Rèn luyện cơ bắp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hầu hết các môn thể thao, giúp tăng cường hiệu suất, phòng ngừa chấn thương. Ngoài ra, nó còn là một thành phần thiết yếu trong vật lý trị liệu và phục hồi chức năng, giúp bệnh nhân lấy lại sức mạnh và khả năng vận động sau chấn thương hoặc phẫu thuật.