(Top Banner Ad)
endurance training
B2
Danh từ B2 Thể thao, Y học thể thao

endurance training

UK: /ɪnˈdjʊərəns ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ɪnˈdʊrəns ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rèn luyện sức bền tập luyện sức bền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Training to improve the body's ability to sustain prolonged physical or mental effort.

Vietnamese Meaning

Rèn luyện để cải thiện khả năng của cơ thể duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Endurance training is essential for marathon runners."

    "Rèn luyện sức bền là điều cần thiết cho vận động viên chạy marathon."

  • "He incorporates endurance training into his daily routine."

    "Anh ấy kết hợp rèn luyện sức bền vào thói quen hàng ngày của mình."

  • "Endurance training can improve cardiovascular health."

    "Rèn luyện sức bền có thể cải thiện sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endurance sức bền, sự chịu đựng
Verb endure chịu đựng, kéo dài
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài
Noun train sự huấn luyện, đoàn tàu
Verb train huấn luyện, rèn luyện
Noun trainer huấn luyện viên, người hướng dẫn
Noun trainee học viên, người được đào tạo
Adjective trained đã được huấn luyện, có kỹ năng
Adjective untrained chưa được huấn luyện, thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
English
endurance
Latin
trahere
Old French
trainer
English
training

Nguồn gốc của 'Endurance Training'

Từ 'endurance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'indurare' có nghĩa là 'làm cho cứng' hoặc 'chịu đựng', qua tiếng Pháp cổ 'endurer' (chịu đựng, kéo dài). Nó thể hiện khả năng chịu đựng khó khăn hoặc kéo dài một hành động. Từ 'training' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'trahere' (kéo, lôi), qua tiếng Pháp cổ 'trainer' (kéo, rèn luyện). Ban đầu nó có thể liên quan đến việc huấn luyện ngựa, sau đó mở rộng ra con người để chỉ quá trình rèn luyện kỹ năng hoặc thể chất. 'Endurance training' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai ý nghĩa này để mô tả việc rèn luyện nhằm tăng cường khả năng chịu đựng và duy trì nỗ lực trong thời gian dài.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là các môn thể thao đòi hỏi sức bền như chạy marathon, bơi lội đường dài, đạp xe. Nó tập trung vào việc tăng cường hệ tim mạch, sức mạnh cơ bắp và khả năng chịu đựng mệt mỏi.

Prepositions

for in

'Endurance training for' dùng để chỉ mục đích của việc rèn luyện sức bền. 'Endurance training in' dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể mà việc rèn luyện sức bền được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endurance training
  • intensive intensive endurance training
    (huấn luyện sức bền chuyên sâu)
  • rigorous rigorous endurance training
    (huấn luyện sức bền nghiêm ngặt)
  • regular regular endurance training
    (huấn luyện sức bền thường xuyên)
Verb + endurance training
  • undergo undergo endurance training
    (trải qua/tiến hành huấn luyện sức bền)
  • incorporate incorporate endurance training
    (kết hợp huấn luyện sức bền)
  • focus on focus on endurance training
    (tập trung vào huấn luyện sức bền)
endurance training + Noun
  • program endurance training program
    (chương trình huấn luyện sức bền)
  • session endurance training session
    (buổi tập sức bền)
  • benefits endurance training benefits
    (lợi ích của huấn luyện sức bền)

Idioms

  • a form of endurance training

    một hình thức tập luyện sức bền

    "Running a marathon is considered a rigorous form of endurance training."

    (Chạy marathon được coi là một hình thức tập luyện sức bền khắt khe.)

  • engage in endurance training

    tham gia tập luyện sức bền

    "Many athletes engage in endurance training to improve their stamina."

    (Nhiều vận động viên tham gia tập luyện sức bền để cải thiện sức chịu đựng của họ.)

  • design an endurance training plan

    thiết kế một kế hoạch tập luyện sức bền

    "The coach helped the runner design an effective endurance training plan."

    (Huấn luyện viên đã giúp vận động viên thiết kế một kế hoạch tập luyện sức bền hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endurance training

Danh từ
Lật mặt

Rèn luyện để cải thiện khả năng của cơ thể duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

"Endurance training is essential for marathon runners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had done more endurance training, she would be much fitter now.
Nếu cô ấy đã tập luyện sức bền nhiều hơn, cô ấy sẽ khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If they hadn't trained so hard, they wouldn't have the endurance to complete the marathon today.
Nếu họ không tập luyện vất vả như vậy, họ sẽ không có đủ sức bền để hoàn thành cuộc thi marathon hôm nay.
Nghi vấn
If he had started endurance training earlier, would he be a professional athlete now?
Nếu anh ấy bắt đầu tập luyện sức bền sớm hơn, liệu anh ấy có phải là một vận động viên chuyên nghiệp bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Endurance training improves cardiovascular health and overall stamina.
Huấn luyện sức bền cải thiện sức khỏe tim mạch và sức chịu đựng tổng thể.
Phủ định
He doesn't train for endurance; he focuses on strength.
Anh ấy không huấn luyện sức bền; anh ấy tập trung vào sức mạnh.
Nghi vấn
Does endurance training help in weight loss?
Huấn luyện sức bền có giúp giảm cân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endurance training".

Nguồn gốc Marathon và Sức bền

Khái niệm về sức bền đã có từ thời Hy Lạp cổ đại, nổi bật nhất qua câu chuyện về Pheidippides, người đã chạy từ Marathon đến Athens để báo tin chiến thắng. Ngày nay, các giải marathon, ba môn phối hợp (triathlon) và các sự kiện thể thao đường dài khác là những hình thức phổ biến của huấn luyện và kiểm tra sức bền, thể hiện sự coi trọng khả năng chịu đựng và vượt qua giới hạn thể chất trong văn hóa phương Tây.

Sức bền tinh thần và Phát triển bản thân

Trong văn hóa phương Tây, huấn luyện sức bền không chỉ là về thể chất mà còn là rèn luyện sức bền tinh thần (mental fortitude). Việc vượt qua sự mệt mỏi, duy trì quyết tâm khi đối mặt với thử thách khó khăn được coi là một phẩm chất quan trọng. Khía cạnh này được áp dụng không chỉ trong thể thao mà còn trong cuộc sống và công việc, phản ánh giá trị của sự kiên trì, kỷ luật cá nhân và khả năng phục hồi sau khó khăn.