(Top Banner Ad)
physical conditioning
B2
Noun Phrase B2 Thể dục, Thể thao, Sức khỏe

physical conditioning

UK: /ˌfɪzɪkəl kənˈdɪʃənɪŋ/ • US: /ˌfɪzɪkəl kənˈdɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rèn luyện thể chất luyện tập thể lực chuẩn bị thể lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving physical fitness and health through exercise and training.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện thể lực và sức khỏe thông qua tập luyện thể dục và huấn luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular physical conditioning is essential for maintaining good health."

    "Rèn luyện thể chất thường xuyên là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "The athlete underwent intense physical conditioning to prepare for the competition."

    "Vận động viên đã trải qua quá trình rèn luyện thể chất cường độ cao để chuẩn bị cho cuộc thi."

  • "Physical conditioning can help improve cardiovascular health and reduce the risk of chronic diseases."

    "Rèn luyện thể chất có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, theo thể chất
Noun physique vóc dáng, thể hình
Noun condition tình trạng, điều kiện
Verb condition rèn luyện, điều kiện hóa, thích nghi
Adjective conditioned được rèn luyện, được điều kiện hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos
Latin
physicalis
Old French
phisique
Middle English
phisical
Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicion
English (17th Century)
condition (verb)

Nguồn gốc 'physical conditioning'

Từ 'physical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'physikos' có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên' hoặc 'liên quan đến cơ thể'. Từ 'conditioning' có gốc từ tiếng Latin 'condicio' (tình trạng, điều kiện). Khi ghép lại, 'physical conditioning' ban đầu ám chỉ việc đưa cơ thể vào một 'tình trạng' tốt hoặc phù hợp thông qua các bài tập và rèn luyện. Nó phản ánh ý tưởng chuẩn bị cơ thể để đạt được hiệu suất tối ưu hoặc duy trì sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chương trình tập luyện có mục tiêu cụ thể nhằm nâng cao sức bền, sức mạnh, tốc độ, sự linh hoạt và khả năng phục hồi của cơ thể. Nó bao gồm nhiều loại hình tập luyện khác nhau như tập tạ, chạy bộ, bơi lội, yoga, v.v. 'Conditioning' nhấn mạnh việc rèn luyện và đưa cơ thể vào một trạng thái tốt hơn.

Prepositions

for in

'physical conditioning for' (mục đích cụ thể): chỉ mục đích của việc rèn luyện thể chất, ví dụ: physical conditioning for a marathon. 'physical conditioning in' (một lĩnh vực cụ thể): ám chỉ một loại hình hoặc khía cạnh cụ thể của việc rèn luyện, ví dụ: physical conditioning in basketball.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical conditioning
  • intense intense physical conditioning
    (rèn luyện thể chất cường độ cao)
  • rigorous rigorous physical conditioning
    (rèn luyện thể chất nghiêm ngặt)
  • regular regular physical conditioning
    (rèn luyện thể chất đều đặn)
  • proper proper physical conditioning
    (rèn luyện thể chất đúng cách)
Verb + physical conditioning
  • improve improve physical conditioning
    (cải thiện thể lực/rèn luyện thể chất)
  • maintain maintain physical conditioning
    (duy trì thể lực/rèn luyện thể chất)
  • undergo undergo physical conditioning
    (trải qua quá trình rèn luyện thể chất)
  • develop develop physical conditioning
    (phát triển thể lực/rèn luyện thể chất)
Noun + of + physical conditioning
  • level level of physical conditioning
    (mức độ thể lực/rèn luyện thể chất)
  • benefits benefits of physical conditioning
    (lợi ích của việc rèn luyện thể chất)

Idioms

  • in peak physical conditioning

    trong tình trạng thể chất đỉnh cao/tốt nhất

    "The athlete trained relentlessly to be in peak physical conditioning for the Olympics."

    (Vận động viên đã tập luyện không ngừng nghỉ để có thể lực đỉnh cao cho Thế vận hội.)

  • a regimen of physical conditioning

    một chế độ rèn luyện thể chất

    "He follows a strict regimen of physical conditioning to stay healthy and strong."

    (Anh ấy tuân thủ một chế độ rèn luyện thể chất nghiêm ngặt để giữ sức khỏe và sự dẻo dai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical conditioning

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình cải thiện thể lực và sức khỏe thông qua tập luyện thể dục và huấn luyện.

"Regular physical conditioning is essential for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Physical conditioning is essential for athletes to perform at their best.
Rèn luyện thể chất là điều cần thiết để các vận động viên đạt phong độ tốt nhất.
Phủ định
Without proper physical conditioning, athletes are more prone to injuries.
Nếu không có sự rèn luyện thể chất phù hợp, các vận động viên dễ bị chấn thương hơn.
Nghi vấn
Is physical conditioning a priority in your training regime?
Rèn luyện thể chất có phải là ưu tiên hàng đầu trong chế độ tập luyện của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to do a lot of physical conditioning to prepare for the competition.
Anh ấy đã từng tập luyện thể chất rất nhiều để chuẩn bị cho cuộc thi.
Phủ định
She didn't use to prioritize physical conditioning when she was younger.
Cô ấy đã không ưu tiên việc rèn luyện thể chất khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did they use to emphasize physical conditioning as part of their training regimen?
Họ đã từng nhấn mạnh việc rèn luyện thể chất như một phần của chế độ tập luyện của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical conditioning".

Mens Sana In Corpore Sano (Tinh thần minh mẫn trong thể xác cường tráng)

Đây là một câu ngạn ngữ Latin cổ, được phổ biến rộng rãi trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc giữa sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó phản ánh niềm tin rằng việc rèn luyện thể chất (physical conditioning) không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh mà còn hỗ trợ một trí óc minh mẫn, từ đó đóng góp vào một cuộc sống cân bằng và hiệu quả.

Văn hóa thể dục và thể thao phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'physical conditioning' là một phần không thể thiếu của lối sống lành mạnh. Với sự phát triển của các phòng tập gym, môn thể thao đa dạng, huấn luyện viên cá nhân và các xu hướng sức khỏe, việc duy trì thể lực tốt được coi trọng không chỉ về mặt sức khỏe mà còn như một chỉ số của sự tự kỷ luật và phúc lợi cá nhân. Các sự kiện thể thao lớn như Marathon, CrossFit Games cũng thúc đẩy văn hóa rèn luyện thể chất khắc nghiệt.