(Top Banner Ad)
muscle suppleness
C1
noun C1 Y học/Thể thao

muscle suppleness

UK: /ˈmʌsl ˈsʌplnəs/ • US: /ˈmʌsəl ˈsʌpəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ dẻo dai của cơ bắp sự linh hoạt của cơ bắp tính đàn hồi của cơ bắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of a muscle being easily bent, flexed, or twisted; flexibility and elasticity of a muscle.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của một cơ bắp dễ dàng uốn cong, gập, hoặc xoắn; sự linh hoạt và đàn hồi của một cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular stretching exercises can improve muscle suppleness."

    "Các bài tập kéo giãn thường xuyên có thể cải thiện sự linh hoạt của cơ bắp."

  • "A dancer needs good muscle suppleness to execute complex movements."

    "Một vũ công cần sự linh hoạt cơ bắp tốt để thực hiện các động tác phức tạp."

  • "Age-related decline in muscle suppleness can contribute to mobility issues."

    "Sự suy giảm liên quan đến tuổi tác về độ dẻo dai của cơ bắp có thể góp phần gây ra các vấn đề về vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Verb supple làm cho dẻo dai
Adjective supple dẻo dai, dễ uốn

Synonyms

muscle flexibility (sự linh hoạt cơ bắp)muscle elasticity (tính đàn hồi cơ bắp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus (muscle)
Latin
supplēre (to fill up, to make good)
English
muscle suppleness

Nguồn gốc của 'muscle' (cơ bắp)

Từ 'muscle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nhận thấy hình dạng của bắp tay khi co lại trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy trốn dưới da. Thật thú vị phải không?

Nguồn gốc của 'suppleness' (sự dẻo dai)

Từ 'suppleness' đến từ động từ 'to supple' (làm cho dẻo dai), bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplēre', nghĩa là 'làm đầy', 'bổ sung'. Ý nghĩa này dần chuyển sang 'làm cho mềm mại, dễ uốn cong'.

Usage Note

Khái niệm 'muscle suppleness' nhấn mạnh khả năng cơ bắp dễ dàng thích nghi với các chuyển động và duy trì tính linh hoạt. Nó liên quan đến khả năng kéo dài và co lại của cơ mà không gây ra căng thẳng hoặc chấn thương. So với 'muscle flexibility', 'muscle suppleness' có thể ngụ ý thêm về khả năng hồi phục nhanh chóng của cơ sau khi bị kéo căng.

Prepositions

of

'Suppleness of muscle' được sử dụng để chỉ sự linh hoạt của cơ bắp. Ví dụ: 'The suppleness of his muscle allowed him to perform the split.' (Sự linh hoạt của cơ bắp cho phép anh ấy thực hiện động tác tách chân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle suppleness
  • increased muscle suppleness
    (sự dẻo dai cơ bắp được tăng cường)
  • good muscle suppleness
    (sự dẻo dai cơ bắp tốt)
  • poor muscle suppleness
    (sự dẻo dai cơ bắp kém)
Verb + muscle suppleness
  • improve muscle suppleness
    (cải thiện sự dẻo dai cơ bắp)
  • maintain muscle suppleness
    (duy trì sự dẻo dai cơ bắp)
  • lose muscle suppleness
    (mất đi sự dẻo dai cơ bắp)

Idioms

  • to be all muscle and no brains

    chỉ có cơ bắp mà không có đầu óc

    "He might be big and strong, but he's all muscle and no brains."

    (Anh ta có thể to lớn và khỏe mạnh, nhưng anh ta chỉ có cơ bắp mà không có đầu óc.)

  • muscle in on something

    chen chân vào cái gì đó (một cách thô lỗ hoặc hung hăng)

    "The larger company tried to muscle in on the smaller company's deal."

    (Công ty lớn hơn đã cố gắng chen chân vào thỏa thuận của công ty nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle suppleness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của một cơ bắp dễ dàng uốn cong, gập, hoặc xoắn; sự linh hoạt và đàn hồi của một cơ bắp.

"Regular stretching exercises can improve muscle suppleness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle suppleness".

Tầm quan trọng của sự dẻo dai cơ bắp trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, sự dẻo dai cơ bắp rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và ngăn ngừa chấn thương. Các vận động viên thường xuyên thực hiện các bài tập kéo giãn để cải thiện sự dẻo dai của họ.

Yoga và sự dẻo dai

Yoga là một phương pháp tập luyện cổ xưa tập trung vào việc cải thiện sự dẻo dai, sức mạnh và sự cân bằng. Nhiều người phương Tây tập yoga để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể.