(Top Banner Ad)
muscle rigidity
C1
Danh từ C1 Y học

muscle rigidity

UK: /ˈmʌsl rɪˈdʒɪdəti/ • US: /ˈmʌsəl rɪˈdʒɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

cứng cơ co cứng cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of muscles being stiff and resistant to passive movement, often caused by neurological conditions or reactions to medications.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cơ bắp bị cứng và kháng cự lại các chuyển động thụ động, thường gây ra bởi các bệnh thần kinh hoặc phản ứng với thuốc men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscle rigidity is a common symptom of Parkinson's disease."

    "Cứng cơ là một triệu chứng phổ biến của bệnh Parkinson."

  • "The patient presented with muscle rigidity in his arms and legs."

    "Bệnh nhân xuất hiện với tình trạng cứng cơ ở tay và chân."

  • "The doctor assessed the muscle rigidity by passively moving the patient's limbs."

    "Bác sĩ đánh giá độ cứng cơ bằng cách di chuyển thụ động các chi của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp, mô mềm trong cơ thể giúp tạo ra chuyển động.
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp; có nhiều cơ bắp, khỏe mạnh.
Noun musculature Hệ thống cơ bắp của một cơ thể hoặc bộ phận cụ thể.
Adjective rigid Cứng nhắc, không linh hoạt, khó uốn cong hoặc thay đổi.
Verb rigidify Làm cho cứng nhắc hoặc trở nên cứng nhắc.
Noun rigidness Trạng thái hoặc tính chất cứng nhắc, không linh hoạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
muscle rigidity (compound term)
English
muscle
Middle English
muscule
Old French
muscle
Latin
musculus (little mouse)
English
rigidity
Old French
rigidite
Latin
rigiditas
Latin
rigere (to be stiff)

Chuột nhỏ trong cơ thể

Từ 'muscle' (cơ bắp) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'musculus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã hình dung rằng chuyển động của một số cơ bắp dưới da khi co lại giống như một con chuột nhỏ đang chạy hoặc di chuyển.

Từ sự cứng nhắc

Từ 'rigidity' (sự cứng nhắc) bắt nguồn từ 'rigere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cứng' hoặc 'cứng nhắc'. Sau đó, nó phát triển thành 'rigiditas' trong tiếng Latin và 'rigidite' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'rigidity' trong tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự cứng đờ hoặc không linh hoạt.

Usage Note

Muscle rigidity là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, cần phân biệt với muscle spasticity (co cứng cơ) và muscle contracture (co rút cơ). Rigidity kháng cự đều đặn trong suốt phạm vi chuyển động, trong khi spasticity kháng cự nhiều hơn ở đầu phạm vi chuyển động. Contracture là sự rút ngắn vĩnh viễn của cơ hoặc mô mềm, hạn chế phạm vi chuyển động.

Prepositions

in of

"Rigidity in" thường mô tả vị trí của sự cứng cơ (ví dụ: rigidity in the neck muscles). "Rigidity of" mô tả thuộc tính cứng của cơ (ví dụ: rigidity of the muscles).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + muscle rigidity
  • severe severe muscle rigidity
    (tình trạng cứng cơ nghiêm trọng)
  • mild mild muscle rigidity
    (tình trạng cứng cơ nhẹ)
  • sudden sudden muscle rigidity
    (tình trạng cứng cơ đột ngột)
  • generalized generalized muscle rigidity
    (tình trạng cứng cơ toàn thân)
Động từ + muscle rigidity
  • develop develop muscle rigidity
    (phát triển tình trạng cứng cơ)
  • experience experience muscle rigidity
    (trải qua/bị cứng cơ)
  • reduce reduce muscle rigidity
    (giảm tình trạng cứng cơ)
  • alleviate alleviate muscle rigidity
    (làm giảm bớt tình trạng cứng cơ)
Cụm giới từ
  • symptoms of symptoms of muscle rigidity
    (các triệu chứng của cứng cơ)
  • causes of causes of muscle rigidity
    (các nguyên nhân gây cứng cơ)

Idioms

  • onset of muscle rigidity

    sự khởi phát của tình trạng cứng cơ (khi tình trạng bắt đầu xuất hiện)

    "The onset of muscle rigidity is often a key indicator of the disease's progression."

    (Sự khởi phát của tình trạng cứng cơ thường là một dấu hiệu quan trọng cho sự tiến triển của bệnh.)

  • relief from muscle rigidity

    sự giảm nhẹ/khỏi tình trạng cứng cơ

    "The new medication offers significant relief from muscle rigidity for many patients."

    (Thuốc mới mang lại sự giảm nhẹ đáng kể tình trạng cứng cơ cho nhiều bệnh nhân.)

  • generalized muscle rigidity

    tình trạng cứng cơ toàn thân

    "He presented with generalized muscle rigidity and tremors after the accident."

    (Anh ấy biểu hiện với tình trạng cứng cơ toàn thân và run rẩy sau tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle rigidity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng cơ bắp bị cứng và kháng cự lại các chuyển động thụ động, thường gây ra bởi các bệnh thần kinh hoặc phản ứng với thuốc men.

"Muscle rigidity is a common symptom of Parkinson's disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's muscle rigidity is a cause for concern.
Độ cứng cơ của bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
Isn't muscle rigidity a common symptom of Parkinson's disease?
Độ cứng cơ không phải là một triệu chứng phổ biến của bệnh Parkinson sao?
Nghi vấn
Is muscle rigidity always a sign of a serious medical condition?
Độ cứng cơ có phải luôn là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle rigidity".

Dấu hiệu y tế quan trọng

Cứng cơ (muscle rigidity) là một triệu chứng y tế quan trọng, thường là dấu hiệu của các tình trạng thần kinh như bệnh Parkinson, bại não, hoặc sau một cơn đột quỵ. Nó cũng có thể là phản ứng của cơ thể với một số loại thuốc hoặc chất độc. Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, những dấu hiệu này thường được người bệnh và gia đình chú ý và là lý do để tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.

Cứng cơ trong phim ảnh và văn học

Trong phim ảnh và văn học, tình trạng cứng cơ đôi khi được sử dụng để miêu tả các nhân vật bị bệnh nặng, bị thương nghiêm trọng hoặc đang trong trạng thái sốc. Nó giúp người xem/đọc hình dung được mức độ nghiêm trọng của tình trạng sức khỏe nhân vật, mặc dù đôi khi có thể được cường điệu hóa để tăng kịch tính hoặc tạo ra hiệu ứng sợ hãi (ví dụ, trong các cảnh bị tê liệt hoặc biến đổi).