(Top Banner Ad)
musing
C1
noun C1 Tổng quát

musing

UK: /ˈmjuːzɪŋ/ • US: /ˈmjuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy ngẫm sự trầm tư trầm tư suy ngẫm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of reflection or thought.

Vietnamese Meaning

Sự suy ngẫm, sự trầm tư; khoảng thời gian suy nghĩ sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His musings were interrupted by a knock at the door."

    "Sự trầm tư của anh ấy bị gián đoạn bởi tiếng gõ cửa."

  • "The poet's musings often explored themes of love and loss."

    "Những suy ngẫm của nhà thơ thường khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát."

  • "He fell into a period of deep musing after the event."

    "Anh ấy chìm vào một giai đoạn suy ngẫm sâu sắc sau sự kiện đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muse suy ngẫm, trầm tư, đăm chiêu
Noun muse sự suy ngẫm, sự trầm tư (ngoài ra còn có nghĩa là 'nàng thơ, nguồn cảm hứng')
Noun muser người hay trầm tư, người suy ngẫm
Adverb musingly một cách trầm tư, suy ngẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
muser
Middle English
musen
English
muse/musing

Nguồn gốc từ 'muser' tiếng Pháp

Từ 'musing' bắt nguồn từ động từ 'muser' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, há hốc mồm' hoặc 'lãng phí thời gian'. Dần dần, nghĩa của nó đã phát triển thành 'suy nghĩ sâu sắc, trầm tư' hay 'nghiền ngẫm một cách thư thái'. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh cách mà việc nhìn ngắm một cách vô định có thể dẫn đến trạng thái tư duy sâu sắc, tập trung.

Usage Note

Chỉ trạng thái hoặc hành động suy nghĩ sâu sắc, thường là về một chủ đề cụ thể. Khác với 'thinking' (suy nghĩ) mang tính tổng quát hơn, 'musing' mang tính chất chiêm nghiệm và có chiều sâu hơn.

Prepositions

on about

Thường đi kèm với 'on' hoặc 'about' để chỉ đối tượng của sự suy ngẫm. Ví dụ: musing on the past, musing about the future.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musing
  • deep deep musing
    (sự suy tư sâu sắc)
  • quiet quiet musing
    (sự suy tư thầm lặng)
  • philosophical philosophical musing
    (sự suy tư triết học)
  • pensive pensive musing
    (sự trầm ngâm suy tư)
  • idle idle musing
    (sự suy tư vẩn vơ)
Verb + musing
  • lost in lost in musing
    (mải mê suy tư, chìm đắm trong suy nghĩ)
  • fall into fall into musing
    (chìm vào trạng thái suy tư)
  • indulge in indulge in musing
    (đắm mình vào suy tư)
Noun + of + musing
  • moment moment of musing
    (khoảnh khắc suy tư)
  • state state of musing
    (trạng thái suy tư)

Idioms

  • lost in one's musings

    chìm đắm trong những suy nghĩ riêng tư của mình

    "He sat by the window, lost in his musings, oblivious to the world around him."

    (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong những suy nghĩ của mình, quên đi thế giới xung quanh.)

  • deep in musing

    chìm sâu vào trầm tư, say sưa suy nghĩ

    "She was deep in musing about her future, barely hearing the conversation."

    (Cô ấy đang chìm sâu vào trầm tư về tương lai của mình, hầu như không nghe thấy cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musing

noun
Lật mặt

Sự suy ngẫm, sự trầm tư; khoảng thời gian suy nghĩ sâu sắc.

"His musings were interrupted by a knock at the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I like to muse, considering the possibilities of the future.
Sau một ngày dài, tôi thích suy ngẫm, cân nhắc những khả năng của tương lai.
Phủ định
He did not, after much musing, come to a clear conclusion about his career path.
Anh ấy, sau nhiều suy tư, đã không đi đến một kết luận rõ ràng về con đường sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Considering all the evidence, do you, upon musing, believe he is innocent?
Xem xét tất cả bằng chứng, bạn có, sau khi suy ngẫm, tin rằng anh ta vô tội không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was musing about the meaning of life.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.
Phủ định
He said that he didn't muse on such trivial matters.
Anh ấy nói rằng anh ấy không suy ngẫm về những vấn đề tầm thường như vậy.
Nghi vấn
She asked if I had been musing over her poem.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang suy ngẫm về bài thơ của cô ấy không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was musing about her childhood while walking in the park.
Cô ấy đang suy tư về tuổi thơ của mình khi đi dạo trong công viên.
Phủ định
I wasn't musing; I was actually trying to solve the problem.
Tôi không phải đang suy tư; tôi thực sự đang cố gắng giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Were you musing on the meaning of life when I interrupted?
Có phải bạn đang suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống khi tôi làm gián đoạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is musing about her future career.
Cô ấy đang suy tư về sự nghiệp tương lai của mình.
Phủ định
He is not musing on the meaning of life right now; he's too busy.
Anh ấy không suy tư về ý nghĩa cuộc sống vào lúc này; anh ấy quá bận.
Nghi vấn
Are you musing over the poem's symbolism?
Bạn có đang suy ngẫm về biểu tượng của bài thơ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to muse about her future every night before bed.
Cô ấy từng suy ngẫm về tương lai của mình mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Phủ định
He didn't use to muse about philosophical questions; now he does all the time.
Anh ấy đã từng không suy ngẫm về các câu hỏi triết học; bây giờ anh ấy làm điều đó mọi lúc.
Nghi vấn
Did you use to muse on the meaning of life when you were younger?
Bạn đã từng suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musing".

Sự liên kết với nàng thơ và nguồn cảm hứng

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'musing' thường được liên kết với 'muse' – các nữ thần Hy Lạp của nghệ thuật và khoa học, hay rộng hơn là nguồn cảm hứng sáng tạo. Việc trầm tư, suy ngẫm sâu sắc được xem là con đường dẫn đến sự khai sáng và ý tưởng mới, tương tự như việc được một 'nàng thơ' dẫn lối.

Hành vi suy ngẫm và nội tâm

'Musing' tượng trưng cho hành vi nội tâm, suy nghĩ sâu sắc về một chủ đề nào đó mà không vội vàng tìm kiếm câu trả lời. Đây là một trạng thái thường gắn liền với triết học, nghệ thuật và sự tự chiêm nghiệm, nơi cá nhân khám phá ý tưởng và cảm xúc của mình một cách tự do, thường là trong sự yên tĩnh và cô độc.