musing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of reflection or thought.
Vietnamese Meaning
Sự suy ngẫm, sự trầm tư; khoảng thời gian suy nghĩ sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His musings were interrupted by a knock at the door."
"Sự trầm tư của anh ấy bị gián đoạn bởi tiếng gõ cửa."
-
"The poet's musings often explored themes of love and loss."
"Những suy ngẫm của nhà thơ thường khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát."
-
"He fell into a period of deep musing after the event."
"Anh ấy chìm vào một giai đoạn suy ngẫm sâu sắc sau sự kiện đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái hoặc hành động suy nghĩ sâu sắc, thường là về một chủ đề cụ thể. Khác với 'thinking' (suy nghĩ) mang tính tổng quát hơn, 'musing' mang tính chất chiêm nghiệm và có chiều sâu hơn.
Prepositions
Thường đi kèm với 'on' hoặc 'about' để chỉ đối tượng của sự suy ngẫm. Ví dụ: musing on the past, musing about the future.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep musing (sự suy tư sâu sắc)
-
quiet quiet musing (sự suy tư thầm lặng)
-
philosophical philosophical musing (sự suy tư triết học)
-
pensive pensive musing (sự trầm ngâm suy tư)
-
idle idle musing (sự suy tư vẩn vơ)
-
lost in lost in musing (mải mê suy tư, chìm đắm trong suy nghĩ)
-
fall into fall into musing (chìm vào trạng thái suy tư)
-
indulge in indulge in musing (đắm mình vào suy tư)
-
moment moment of musing (khoảnh khắc suy tư)
-
state state of musing (trạng thái suy tư)
Idioms
-
lost in one's musings
chìm đắm trong những suy nghĩ riêng tư của mình
"He sat by the window, lost in his musings, oblivious to the world around him."
(Anh ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong những suy nghĩ của mình, quên đi thế giới xung quanh.)
-
deep in musing
chìm sâu vào trầm tư, say sưa suy nghĩ
"She was deep in musing about her future, barely hearing the conversation."
(Cô ấy đang chìm sâu vào trầm tư về tương lai của mình, hầu như không nghe thấy cuộc trò chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musing
nounSự suy ngẫm, sự trầm tư; khoảng thời gian suy nghĩ sâu sắc.
"His musings were interrupted by a knock at the door."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, I like to muse, considering the possibilities of the future. |
Sau một ngày dài, tôi thích suy ngẫm, cân nhắc những khả năng của tương lai. |
| Phủ định | He did not, after much musing, come to a clear conclusion about his career path. |
Anh ấy, sau nhiều suy tư, đã không đi đến một kết luận rõ ràng về con đường sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Considering all the evidence, do you, upon musing, believe he is innocent? |
Xem xét tất cả bằng chứng, bạn có, sau khi suy ngẫm, tin rằng anh ta vô tội không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was musing about the meaning of life. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống. |
| Phủ định | He said that he didn't muse on such trivial matters. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không suy ngẫm về những vấn đề tầm thường như vậy. |
| Nghi vấn | She asked if I had been musing over her poem. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang suy ngẫm về bài thơ của cô ấy không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was musing about her childhood while walking in the park. |
Cô ấy đang suy tư về tuổi thơ của mình khi đi dạo trong công viên. |
| Phủ định | I wasn't musing; I was actually trying to solve the problem. |
Tôi không phải đang suy tư; tôi thực sự đang cố gắng giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Were you musing on the meaning of life when I interrupted? |
Có phải bạn đang suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống khi tôi làm gián đoạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is musing about her future career. |
Cô ấy đang suy tư về sự nghiệp tương lai của mình. |
| Phủ định | He is not musing on the meaning of life right now; he's too busy. |
Anh ấy không suy tư về ý nghĩa cuộc sống vào lúc này; anh ấy quá bận. |
| Nghi vấn | Are you musing over the poem's symbolism? |
Bạn có đang suy ngẫm về biểu tượng của bài thơ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to muse about her future every night before bed. |
Cô ấy từng suy ngẫm về tương lai của mình mỗi đêm trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | He didn't use to muse about philosophical questions; now he does all the time. |
Anh ấy đã từng không suy ngẫm về các câu hỏi triết học; bây giờ anh ấy làm điều đó mọi lúc. |
| Nghi vấn | Did you use to muse on the meaning of life when you were younger? |
Bạn đã từng suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musing".
