muse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that is a source of artistic inspiration.
Vietnamese Meaning
Nguồn cảm hứng nghệ thuật, một người hoặc vật truyền cảm hứng cho nghệ sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been my muse for years."
"Cô ấy là nguồn cảm hứng của tôi trong nhiều năm."
-
"The artist found his muse in the beauty of nature."
"Nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng của mình trong vẻ đẹp của thiên nhiên."
-
"She often mused about her childhood."
"Cô ấy thường hay suy ngẫm về tuổi thơ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'muse' thường được dùng để chỉ một người phụ nữ (trong thần thoại Hy Lạp, các nàng Muse là những nữ thần bảo trợ nghệ thuật) nhưng có thể mở rộng ra để chỉ bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khơi gợi sự sáng tạo. So sánh với 'inspiration', 'muse' mang tính chủ động và cá nhân hơn, thường là mối quan hệ giữa nghệ sĩ và nguồn cảm hứng của họ.
Prepositions
* to: Thường được sử dụng để chỉ hành động truyền cảm hứng: "She is a muse to many artists."
* of: Thường được sử dụng để chỉ bản chất của nguồn cảm hứng: "The painting is a product of his muse."
Collocations (Từ đi kèm)
-
on muse on something (suy tư, ngẫm nghĩ về điều gì đó)
-
about muse about something (suy tư, ngẫm nghĩ về điều gì đó)
-
over muse over something (suy tư, ngẫm nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó)
-
find find one's muse (tìm thấy nguồn cảm hứng của mình)
-
lose lose one's muse (mất đi nguồn cảm hứng của mình)
-
be be a muse for (là nguồn cảm hứng cho ai/cái gì)
-
creative creative muse (nguồn cảm hứng sáng tạo)
-
artistic artistic muse (nàng thơ nghệ thuật)
-
the artist's the artist's muse (nàng thơ/nguồn cảm hứng của nghệ sĩ)
-
her her muse (nàng thơ/nguồn cảm hứng của cô ấy)
Idioms
-
muse on/about/over something
suy nghĩ sâu sắc, trầm ngâm về một vấn đề, chủ đề nào đó
"She spent the afternoon musing on the meaning of life."
(Cô ấy dành cả buổi chiều để suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.)
-
court the Muse
tìm kiếm nguồn cảm hứng sáng tạo (đặc biệt trong văn học, nghệ thuật, thường dùng với Nàng Thơ là danh từ riêng)
"A writer must sometimes retreat to nature to court the Muse."
(Một nhà văn đôi khi phải ẩn mình vào thiên nhiên để tìm kiếm nguồn cảm hứng.)
-
be someone's muse
là nguồn cảm hứng nghệ thuật, thơ ca cho ai đó (thường là một người, đối tượng)
"She was his muse for many of his most famous paintings."
(Cô ấy là nàng thơ cho nhiều bức tranh nổi tiếng nhất của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muse
Danh từNguồn cảm hứng nghệ thuật, một người hoặc vật truyền cảm hứng cho nghệ sĩ.
"She has been my muse for years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muse".
