(Top Banner Ad)
muse
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Đời sống

muse

UK: /mjuːz/ • US: /mjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn cảm hứng suy ngẫm trầm ngâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is a source of artistic inspiration.

Vietnamese Meaning

Nguồn cảm hứng nghệ thuật, một người hoặc vật truyền cảm hứng cho nghệ sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been my muse for years."

    "Cô ấy là nguồn cảm hứng của tôi trong nhiều năm."

  • "The artist found his muse in the beauty of nature."

    "Nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng của mình trong vẻ đẹp của thiên nhiên."

  • "She often mused about her childhood."

    "Cô ấy thường hay suy ngẫm về tuổi thơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muse suy tư, trầm ngâm, ngẫm nghĩ
Noun muse nguồn cảm hứng, nàng thơ (dùng cho người/vật truyền cảm hứng)
Noun muser người trầm ngâm, người suy tư
Noun musing sự suy tư, sự trầm ngâm, những suy nghĩ (thường ở dạng số nhiều)
Adjective musing đang suy tư, trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Mousa
Latin
Musa
Old French
muser
English
muse

Nguồn Gốc Của Động Từ 'Muse'

Từ 'muse' với nghĩa động từ (suy tư, trầm ngâm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'muser'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhìn chằm chằm một cách vô định', 'lãng phí thời gian', hoặc 'đứng bâng quơ'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'mus' (mõm) trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ việc đứng há miệng nhìn ngó, sau đó phát triển thành ý nghĩa suy nghĩ sâu xa, trầm tư.

Nguồn Gốc Của Danh Từ 'Muse' (Nàng Thơ)

Danh từ 'Muse' với nghĩa 'nàng thơ' hay 'nguồn cảm hứng' bắt nguồn từ 'Mousa' trong tiếng Hy Lạp cổ, sau đó là 'Musa' trong tiếng Latin và 'Muse' trong tiếng Pháp cổ. Đây là tên gọi chung của chín vị thần Hy Lạp cổ đại bảo hộ cho thi ca, nghệ thuật, khoa học và văn học. Họ được coi là những người truyền cảm hứng cho các nhà thơ, nhạc sĩ và nghệ sĩ.

Usage Note

Từ 'muse' thường được dùng để chỉ một người phụ nữ (trong thần thoại Hy Lạp, các nàng Muse là những nữ thần bảo trợ nghệ thuật) nhưng có thể mở rộng ra để chỉ bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khơi gợi sự sáng tạo. So sánh với 'inspiration', 'muse' mang tính chủ động và cá nhân hơn, thường là mối quan hệ giữa nghệ sĩ và nguồn cảm hứng của họ.

Prepositions

to of

* to: Thường được sử dụng để chỉ hành động truyền cảm hứng: "She is a muse to many artists."
* of: Thường được sử dụng để chỉ bản chất của nguồn cảm hứng: "The painting is a product of his muse."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition (với muse là động từ)
  • on muse on something
    (suy tư, ngẫm nghĩ về điều gì đó)
  • about muse about something
    (suy tư, ngẫm nghĩ về điều gì đó)
  • over muse over something
    (suy tư, ngẫm nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó)
Verb + Muse (với muse là danh từ)
  • find find one's muse
    (tìm thấy nguồn cảm hứng của mình)
  • lose lose one's muse
    (mất đi nguồn cảm hứng của mình)
  • be be a muse for
    (là nguồn cảm hứng cho ai/cái gì)
Adjective + Muse (với muse là danh từ)
  • creative creative muse
    (nguồn cảm hứng sáng tạo)
  • artistic artistic muse
    (nàng thơ nghệ thuật)
Possessive + Muse (với muse là danh từ)
  • the artist's the artist's muse
    (nàng thơ/nguồn cảm hứng của nghệ sĩ)
  • her her muse
    (nàng thơ/nguồn cảm hứng của cô ấy)

Idioms

  • muse on/about/over something

    suy nghĩ sâu sắc, trầm ngâm về một vấn đề, chủ đề nào đó

    "She spent the afternoon musing on the meaning of life."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều để suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.)

  • court the Muse

    tìm kiếm nguồn cảm hứng sáng tạo (đặc biệt trong văn học, nghệ thuật, thường dùng với Nàng Thơ là danh từ riêng)

    "A writer must sometimes retreat to nature to court the Muse."

    (Một nhà văn đôi khi phải ẩn mình vào thiên nhiên để tìm kiếm nguồn cảm hứng.)

  • be someone's muse

    là nguồn cảm hứng nghệ thuật, thơ ca cho ai đó (thường là một người, đối tượng)

    "She was his muse for many of his most famous paintings."

    (Cô ấy là nàng thơ cho nhiều bức tranh nổi tiếng nhất của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muse

Danh từ
Lật mặt

Nguồn cảm hứng nghệ thuật, một người hoặc vật truyền cảm hứng cho nghệ sĩ.

"She has been my muse for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muse".

Chín Nàng Thơ Hy Lạp (The Nine Muses)

Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, các Nàng Thơ (Muses) là những nữ thần bảo hộ cho thi ca, âm nhạc, vũ đạo, lịch sử, thiên văn học và các loại hình nghệ thuật khác. Họ là chín người con gái của thần Zeus và nữ thần Mnemosyne (Thần Trí nhớ). Mỗi nàng thơ tượng trưng cho một lĩnh vực nghệ thuật hoặc khoa học cụ thể, và được coi là nguồn cảm hứng thiêng liêng giúp con người sáng tạo.

Nàng Thơ Trong Nghệ Thuật Hiện Đại

Trong nghệ thuật hiện đại, khái niệm 'muse' được dùng để chỉ một người, một vật, hoặc thậm chí là một ý tưởng, một địa điểm truyền cảm hứng mạnh mẽ cho nghệ sĩ. Người nàng thơ có thể là một người yêu, một người bạn, hoặc một nhân vật đặc biệt giúp nghệ sĩ vượt qua sự bế tắc và tạo ra những tác phẩm vĩ đại. Ví dụ điển hình là nhiều nàng thơ đã xuất hiện trong các tác phẩm hội họa, văn học và âm nhạc nổi tiếng.