(Top Banner Ad)
must
B1
modal verb B1 Ngôn ngữ học

must

UK: /mʌst/ • US: /mʌst/

Nghĩa tiếng Việt

phải cần phải chắc hẳn là nhất định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express necessity or obligation.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả sự cần thiết, bắt buộc, hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must wear a seatbelt while driving."

    "Bạn phải thắt dây an toàn khi lái xe."

  • "We must finish this project by Friday."

    "Chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."

  • "He must be at least 6 feet tall."

    "Anh ấy chắc hẳn phải cao ít nhất 6 feet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musts Những điều bắt buộc, những việc phải làm (những điều không thể bỏ qua) - Các việc thiết yếu.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōtan
Old English
mōtan
Middle English
moten, moste
Modern English
must

Nguồn gốc của 'Must'

Từ 'must' bắt nguồn từ một động từ cổ có nghĩa là 'được phép' hoặc 'có khả năng'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về nghĩa, từ chỉ khả năng đến chỉ sự cần thiết và nghĩa vụ như chúng ta biết ngày nay. Hãy nghĩ về việc nó đã 'phải' tiến hóa để có được ý nghĩa hiện tại!

Usage Note

Must diễn tả một nghĩa vụ mạnh mẽ, thường xuất phát từ một quy tắc, luật lệ, hoặc một yêu cầu chủ quan từ người nói. Nó khác với 'should' hoặc 'ought to', vốn mang tính chất gợi ý hoặc lời khuyên nhẹ nhàng hơn. Trong một số ngữ cảnh, 'must' cũng có thể diễn tả sự suy luận logic hoặc một kết luận chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + must
  • It It must be...
    (Chắc hẳn là...)
  • That That must be...
    (Điều đó chắc hẳn là...)
Pronoun + must
  • You You must...
    (Bạn phải...)
  • We We must...
    (Chúng ta phải...)
  • They They must...
    (Họ phải...)
Verb + must
  • think I must think about it
    (Tôi phải suy nghĩ về điều đó.)
  • say I must say
    (Tôi phải nói rằng...)
  • go I must go now
    (Tôi phải đi bây giờ.)

Idioms

  • It must be said

    Phải thừa nhận rằng, cần phải nói rằng

    "It must be said, he's a very talented musician."

    (Phải thừa nhận rằng, anh ấy là một nhạc sĩ rất tài năng.)

  • Must-see

    Nhất định phải xem, đáng xem

    "This movie is a must-see for all sci-fi fans."

    (Bộ phim này là một bộ phim nhất định phải xem cho tất cả người hâm mộ khoa học viễn tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

must

modal verb
Lật mặt

Được dùng để diễn tả sự cần thiết, bắt buộc, hoặc nghĩa vụ.

"You must wear a seatbelt while driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students who want to succeed must study hard, which is a fact.
Học sinh muốn thành công phải học hành chăm chỉ, đó là một sự thật.
Phủ định
The rule that you must not break, which is clearly stated, is to respect others.
Quy tắc mà bạn không được phép vi phạm, được nêu rõ ràng, là tôn trọng người khác.
Nghi vấn
Is this the book that I must read, which the professor recommended?
Đây có phải là cuốn sách mà tôi phải đọc, được giáo sư giới thiệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "must".

Nghĩa vụ và Trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ các 'musts' (những điều phải làm) thường liên quan đến ý thức về trách nhiệm cá nhân và xã hội. Ví dụ, 'You must vote' (Bạn phải đi bầu cử) thể hiện một nghĩa vụ công dân quan trọng.