(Top Banner Ad)
muzzle
B2
noun B2 Động vật học, An toàn

muzzle

UK: /ˈmʌzl/ • US: /ˈmʌzəl/

Nghĩa tiếng Việt

rọ mõm bịt miệng ngăn cản tự do ngôn luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering or guard fixed over an animal's nose and mouth to prevent it from biting or eating.

Vietnamese Meaning

Rọ mõm (dành cho động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog wore a muzzle to prevent it from biting."

    "Con chó đeo rọ mõm để ngăn nó cắn."

  • "Many airlines now require that service dogs be muzzled."

    "Nhiều hãng hàng không hiện yêu cầu chó nghiệp vụ phải được đeo rọ mõm."

  • "The dictator muzzled all dissenting voices."

    "Nhà độc tài đã bịt miệng tất cả những tiếng nói bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muzzle Rọ mõm; phần mõm của động vật
Verb muzzle Rọ mõm (động vật); bịt miệng, ngăn cản (lời nói, sự phản đối)
Adjective muzzled Bị rọ mõm; bị bịt miệng, bị ngăn cản nói
Verb unmuzzle Tháo rọ mõm; cho phép nói tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*musum
Old French
mus
Old French
musel
English
muzzle

Nguồn gốc từ cái mõm và dụng cụ rọ

Từ 'muzzle' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'musel', là dạng thu nhỏ của từ 'mus' (nghĩa là 'mõm' hoặc 'mũi'). Ban đầu, nó chỉ phần mõm của động vật, sau đó được dùng để chỉ dụng cụ được đặt lên mõm động vật để ngăn chúng cắn hoặc ăn. Theo thời gian, nghĩa bóng của từ này mở rộng thành 'bịt miệng' hoặc 'hạn chế tự do ngôn luận'.

Usage Note

Thường được sử dụng để ngăn chó hoặc các động vật khác cắn hoặc ăn những thứ không nên. Rọ mõm có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như da, kim loại hoặc nhựa.

Prepositions

on over

on (the muzzle): chỉ vị trí rọ mõm nằm trên mõm. over (the muzzle): chỉ sự bao phủ của rọ mõm lên mõm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + muzzle (noun)
  • put on put on a muzzle
    (đặt/đeo rọ mõm)
  • remove remove a muzzle
    (tháo rọ mõm)
  • wear wear a muzzle
    (đeo rọ mõm)
Adjective / Noun + muzzle (noun)
  • dog's dog's muzzle
    (mõm chó)
  • wire wire muzzle
    (rọ mõm bằng dây)
  • basket basket muzzle
    (rọ mõm kiểu rổ)
Verb + muzzle (verb)
  • muzzle muzzle a dog
    (rọ mõm chó)
  • muzzle muzzle dissent
    (bịt miệng sự bất đồng)
  • muzzle muzzle the press
    (bịt miệng báo chí)
  • muzzle muzzle free speech
    (hạn chế tự do ngôn luận)

Idioms

  • muzzle someone/something

    Ngăn cản ai đó nói hoặc thể hiện ý kiến một cách công khai, đặc biệt là chỉ trích.

    "The new law was an attempt to muzzle critics of the government."

    (Luật mới là một nỗ lực nhằm bịt miệng những người chỉ trích chính phủ.)

  • keep a muzzle on (something/someone)

    Hạn chế hoặc kiểm soát chặt chẽ điều gì đó hoặc lời nói của ai đó.

    "The company tried to keep a muzzle on its employees' complaints."

    (Công ty đã cố gắng kiểm soát chặt chẽ những lời phàn nàn của nhân viên.)

  • a muzzle on free speech

    Sự hạn chế hoặc cấm đoán tự do ngôn luận.

    "Critics argued that the new policy put a muzzle on free speech."

    (Các nhà phê bình cho rằng chính sách mới đã hạn chế tự do ngôn luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muzzle

noun
Lật mặt

Rọ mõm (dành cho động vật).

"The dog wore a muzzle to prevent it from biting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muzzle".

Rọ mõm cho an toàn và huấn luyện thú cưng

Ở nhiều nước phương Tây, việc chó phải đeo rọ mõm nơi công cộng là quy định pháp luật đối với một số giống chó nhất định (thường là những giống chó lớn hoặc có tiền sử hung dữ) hoặc trong các tình huống cụ thể (như khi đi tàu công cộng). Đây là một biện pháp bảo vệ an toàn cho cộng đồng và đôi khi còn được dùng trong quá trình huấn luyện để ngăn chó cắn hoặc ăn vật lạ.

Biểu tượng của sự kiểm duyệt

Ngoài nghĩa đen, 'muzzle' còn được dùng ẩn dụ rất mạnh mẽ để chỉ hành động ngăn cản hoặc kiểm duyệt tự do ngôn luận, đặc biệt trong các bối cảnh chính trị, truyền thông hoặc xã hội. Nó tượng trưng cho việc tước đi quyền bày tỏ ý kiến, buộc người khác phải im lặng.