(Top Banner Ad)
gag
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giải trí, Y học

gag

UK: /ɡæɡ/ • US: /ɡæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bịt miệng kiểm duyệt nghẹn buồn nôn trò đùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something put in or over someone's mouth to prevent them from speaking, crying, or shouting.

Vietnamese Meaning

Một vật được đặt vào hoặc che miệng ai đó để ngăn họ nói, khóc hoặc la hét; trò hề, trò đùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kidnappers put a gag in her mouth."

    "Bọn bắt cóc nhét một cái giẻ vào miệng cô ấy."

  • "The comedian's gag fell flat."

    "Trò đùa của diễn viên hài không gây được tiếng cười."

  • "I gagged on the smell of the garbage."

    "Tôi buồn nôn vì mùi rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gag Vật bịt miệng; trò đùa, câu nói đùa, tiết mục gây cười; lệnh cấm phát ngôn (trong pháp lý)
Verb gag Bịt miệng, ngăn không cho nói; bịt miệng ai đó; làm ai đó nghẹn, nôn ọe; nôn ọe, buồn nôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giải trí, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Scots)
gaggen
Modern English
gag

Nguồn Gốc Khó Xác Định

Về mặt từ nguyên, động từ "gag" xuất hiện vào cuối thế kỷ 15 với nghĩa "nghẹn, bóp cổ, làm nôn mửa". Nguồn gốc của nó không rõ ràng, có thể là một từ tượng thanh bắt chước âm thanh của hành động nghẹn ngào hoặc nôn ói.

Sự Phát Triển Nghĩa

Đến những năm 1680, danh từ "gag" dùng để chỉ "vật bịt miệng để ngăn ai đó nói chuyện". Sau đó, khoảng năm 1850 ở Mỹ, từ này còn mang nghĩa "trò đùa, mánh khóe" từ lĩnh vực sân khấu, ám chỉ những câu thoại ngẫu hứng hoặc trò đùa được thêm vào để gây cười.

Usage Note

Danh từ 'gag' có thể chỉ một vật dụng thực tế được sử dụng để bịt miệng, hoặc có thể mang nghĩa bóng là sự kiểm duyệt hoặc ngăn cản ai đó bày tỏ ý kiến. Trong lĩnh vực giải trí, 'gag' thường được dùng để chỉ một trò đùa, một tình huống hài hước bất ngờ.

Prepositions

with

'gag with' thường được dùng để chỉ việc ai đó bị bịt miệng bằng vật gì đó, hoặc cảm thấy buồn nôn bởi cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gag
  • put put a gag on someone
    (bịt miệng ai đó (ngăn không cho nói))
  • remove remove a gag
    (gỡ bỏ vật bịt miệng)
  • apply apply a gag order
    (áp dụng lệnh cấm phát ngôn)
  • gag gag on something
    (bị nghẹn vì cái gì; nôn ọe vì cái gì)
Noun + gag
  • gag gag reflex
    (phản xạ nôn ọe (khi có vật lạ chạm vào họng))
  • gag gag order
    (lệnh cấm phát ngôn (trong pháp lý))
  • running running gag
    (trò đùa lặp đi lặp lại (trong phim, chương trình))
Adjective + gag
  • visual visual gag
    (trò đùa bằng hình ảnh, hành động (không lời nói))
  • cheap cheap gag
    (trò đùa rẻ tiền, nhạt nhẽo)
  • silly silly gag
    (trò đùa ngớ ngẩn)

Idioms

  • gag order

    Lệnh cấm phát ngôn (trong bối cảnh pháp lý, cấm các bên liên quan vụ án phát biểu công khai)

    "The judge issued a gag order to prevent witnesses from speaking to the press."

    (Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm phát ngôn để ngăn các nhân chứng nói chuyện với báo chí.)

  • running gag

    Một trò đùa hoặc một câu nói được lặp đi lặp lại nhiều lần trong một bộ phim, chương trình, hoặc tác phẩm văn học, thường để tạo hiệu ứng hài hước.

    "The director included a running gag about a misplaced hat throughout the entire movie."

    (Đạo diễn đã đưa một trò đùa lặp đi lặp lại về chiếc mũ bị thất lạc vào xuyên suốt bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gag

Danh từ
Lật mặt

Một vật được đặt vào hoặc che miệng ai đó để ngăn họ nói, khóc hoặc la hét; trò hề, trò đùa.

"The kidnappers put a gag in her mouth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, known for his controversial jokes, used a ridiculous prop gag, and the audience roared with laughter.
Diễn viên hài, nổi tiếng với những trò đùa gây tranh cãi, đã sử dụng một trò hề đạo cụ lố bịch, và khán giả cười ồ lên.
Phủ định
Despite the pressure, the politician did not gag the reporter, and the public appreciated his transparency.
Bất chấp áp lực, chính trị gia đã không bịt miệng phóng viên, và công chúng đánh giá cao sự minh bạch của ông.
Nghi vấn
John, did the censors gag the film, preventing its release?
John, liệu những người kiểm duyệt có cấm chiếu bộ phim, ngăn chặn việc phát hành nó không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian used a gag in his routine.
Diễn viên hài đã sử dụng một trò đùa trong tiết mục của mình.
Phủ định
I didn't gag when I swallowed the pill.
Tôi đã không bị nghẹn khi nuốt viên thuốc.
Nghi vấn
Did you gag when you saw the horrible scene?
Bạn có cảm thấy buồn nôn khi nhìn thấy cảnh tượng kinh khủng đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gagged on the large piece of bread.
Anh ấy bị nghẹn vì miếng bánh mì lớn.
Phủ định
Never had I gagged so violently as I did after smelling that garbage. (Đảo ngữ với trạng từ phủ định)
Chưa bao giờ tôi bị nghẹn dữ dội như khi ngửi thấy đống rác đó.
Nghi vấn
Should he gag, would you know what to do? (Đảo ngữ câu điều kiện loại 1)
Nếu anh ấy bị nghẹn, bạn có biết phải làm gì không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used a gag to silence the prisoner.
Anh ta dùng một cái bịt miệng để bịt miệng tù nhân.
Phủ định
Did the comedian gag during his performance?
Có phải diễn viên hài đã bị nghẹn trong buổi biểu diễn của mình không?
Nghi vấn
He didn't gag when he saw the gruesome sight.
Anh ấy đã không buồn nôn khi nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian had been gagging for weeks on the new material before the show.
Diễn viên hài đã phải cố gắng (bị nghẹn lời) hàng tuần với tài liệu mới trước buổi biểu diễn.
Phủ định
She hadn't been gagging on the dust before she put on the mask.
Cô ấy đã không bị nghẹn vì bụi trước khi đeo mặt nạ.
Nghi vấn
Had the protesters been gagging the politician's speech for long before the police arrived?
Những người biểu tình đã gây khó dễ (ngăn chặn) bài phát biểu của chính trị gia được bao lâu trước khi cảnh sát đến?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian has been gagging the audience with his silly jokes all night.
Diễn viên hài đã làm khán giả cười ngặt nghẽo với những trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy cả đêm.
Phủ định
She hasn't been gagging on her food, so I think she's feeling better.
Cô ấy đã không còn bị nghẹn thức ăn nữa, vì vậy tôi nghĩ cô ấy đang cảm thấy tốt hơn.
Nghi vấn
Has the government been gagging the press recently?
Chính phủ có đang bịt miệng báo chí gần đây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used that old gag at the party last night; everyone had already heard it.
Tôi ước tôi đã không dùng lại câu đùa cũ đó tại bữa tiệc tối qua; mọi người đã nghe hết rồi.
Phủ định
If only the comedian wouldn't gag on stage so often; it's really ruining his career.
Giá mà diễn viên hài không bị nghẹn lời trên sân khấu thường xuyên như vậy; điều đó đang thực sự hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.
Nghi vấn
Do you wish the company would stop trying to gag the whistleblowers?
Bạn có ước công ty ngừng cố gắng bịt miệng những người tố cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gag".

Lệnh Cấm Phát Ngôn (Gag Order) trong Pháp Luật

Lệnh cấm phát ngôn (gag order) là một quyết định pháp lý được tòa án ban hành, cấm các bên liên quan trong một vụ án (nhân chứng, luật sư, bồi thẩm đoàn) thảo luận công khai về vụ việc đó. Mục đích chính là để đảm bảo sự công bằng của phiên tòa bằng cách ngăn chặn thông tin sai lệch hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài. Tuy nhiên, việc áp dụng lệnh này cũng thường gây tranh cãi về quyền tự do ngôn luận và quyền được thông tin của công chúng.

"Gag" trong Giải Trí và Hài Kịch

Từ "gag" cũng được sử dụng rộng rãi trong thế giới giải trí, đặc biệt là trong hài kịch, phim câm và các tiết mục biểu diễn. Nó ám chỉ một trò đùa, một thủ thuật gây cười, hoặc một mánh lới nào đó được thiết kế để tạo ra hiệu ứng hài hước. Ví dụ, một "visual gag" là một trò đùa dựa trên hình ảnh hoặc hành động thay vì lời nói, thường thấy trong các bộ phim hài của Charlie Chaplin hoặc Mr. Bean.