(Top Banner Ad)
mycenae
C1
noun C1 Lịch sử, Khảo cổ học

mycenae

UK: /maɪˈsiːniː/ • US: /maɪˈsiːniː/

Nghĩa tiếng Việt

Mycenae thành Mycenae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient city in Greece, located in the Peloponnese, that was the center of Mycenaean civilization from about 1600 to 1100 BC.

Vietnamese Meaning

Một thành phố cổ ở Hy Lạp, nằm ở Peloponnese, là trung tâm của nền văn minh Mycenae từ khoảng năm 1600 đến 1100 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeological site of Mycenae attracts thousands of visitors every year."

    "Địa điểm khảo cổ Mycenae thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm."

  • "The Lion Gate is a famous landmark at Mycenae."

    "Cổng Sư tử là một địa danh nổi tiếng ở Mycenae."

  • "Schliemann excavated Mycenae in the 19th century."

    "Schliemann đã khai quật Mycenae vào thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Mycenaean Liên quan đến Mycenae hoặc nền văn minh Mycenae.
Noun Mycenaean Người hoặc vật thuộc về nền văn minh Mycenae; cư dân của Mycenae.

Synonyms

Related Words

Minoan (Thuộc về nền văn minh Minoan)Aegean (Thuộc về vùng biển Aegean)Troy (Thành Troy)Agamemnon (Agamemnon (vua Mycenae))

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μυκῆναι (Mukēnai)
Latin
Mycenae
English
Mycenae

Nguồn gốc tên gọi

Mycenae (thành phố Mycenae) là một địa danh cổ đại ở Hy Lạp, nổi tiếng trong thần thoại và lịch sử. Tên gọi này được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, Μυκῆναι (Mukēnai). Theo thần thoại, thành phố được Perseus thành lập và đặt tên theo mũ vỏ nấm (mykes) mà ông tìm thấy, hoặc theo tên một người phụ nữ tên Mycene.

Usage Note

Mycenae thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và văn học cổ điển Hy Lạp. Nó gắn liền với các huyền thoại về Agamemnon, người lãnh đạo quân đội Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy. Từ này thường được sử dụng để chỉ địa điểm khảo cổ, nền văn minh Mycenae, hoặc các đồ vật, di tích có liên quan đến nền văn minh này.

Prepositions

in of

in: Chỉ vị trí địa lý (Mycenae in Greece). of: Chỉ nguồn gốc, thuộc về (the ruins of Mycenae).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mycenae
  • ancient ancient Mycenae
    (Mycenae cổ đại)
  • legendary legendary Mycenae
    (Mycenae huyền thoại)
  • powerful powerful Mycenae
    (Mycenae hùng mạnh)
Mycenae + Noun
  • Mycenae civilization Mycenae civilization
    (nền văn minh Mycenae)
  • Mycenae culture Mycenae culture
    (văn hóa Mycenae)
  • Mycenae ruins Mycenae ruins
    (tàn tích Mycenae)
Verb + Mycenae
  • visit visit Mycenae
    (thăm Mycenae)
  • excavate excavate Mycenae
    (khai quật Mycenae)

Idioms

  • the walls of Mycenae

    những bức tường của Mycenae (ám chỉ những bức tường thành khổng lồ, được cho là do người khổng lồ xây dựng, còn gọi là tường Cyclopean)

    "The Cyclopean walls of Mycenae are a testament to its ancient power and engineering."

    (Những bức tường Cyclopean của Mycenae là minh chứng cho quyền lực và kỹ thuật cổ đại của nó.)

  • the treasures of Mycenae

    những kho báu của Mycenae (chỉ những hiện vật vàng và quý giá được tìm thấy tại các lăng mộ hoàng gia, đặc biệt là 'Mặt nạ của Agamemnon')

    "Schliemann's discovery of the treasures of Mycenae captivated the world and shed light on a lost civilization."

    (Việc Schliemann khám phá ra những kho báu của Mycenae đã làm say đắm cả thế giới và làm sáng tỏ một nền văn minh đã mất.)

  • the Lion Gate of Mycenae

    Cổng Sư tử của Mycenae (cổng vào chính nổi tiếng của thành phố, được trang trí bằng phù điêu hai con sư tử)

    "The Lion Gate of Mycenae is an iconic symbol of the Bronze Age Aegean and a masterpiece of ancient sculpture."

    (Cổng Sư tử của Mycenae là một biểu tượng mang tính biểu tượng của vùng Aegean thời kỳ đồ đồng và là một kiệt tác điêu khắc cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mycenae

noun
Lật mặt

Một thành phố cổ ở Hy Lạp, nằm ở Peloponnese, là trung tâm của nền văn minh Mycenae từ khoảng năm 1600 đến 1100 trước Công nguyên.

"The archaeological site of Mycenae attracts thousands of visitors every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mycenae".

Trong thần thoại Hy Lạp

Mycenae là trung tâm của nhiều truyền thuyết Hy Lạp cổ đại, nổi bật nhất là câu chuyện về Vua Agamemnon, người lãnh đạo liên quân Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy. Nơi đây gắn liền với nhiều bi kịch gia đình hoàng tộc, bao gồm cả vụ giết vua Agamemnon sau khi ông trở về từ chiến tranh.

Di sản khảo cổ học

Mycenae là một địa điểm khảo cổ học quan trọng, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Nơi đây nổi tiếng với các 'bức tường Cyclopean' khổng lồ, Cổng Sư tử hùng vĩ và các lăng mộ hoàng gia chứa đầy kho báu vàng (như Mặt nạ của Agamemnon), minh chứng cho sự giàu có và quyền lực của nền văn minh Mycenae thời kỳ đồ đồng (khoảng 1600-1100 TCN). Những khám phá tại đây đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về một trong những nền văn minh vĩ đại nhất của thời tiền sử Hy Lạp.