troy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of weights used for precious metals and gemstones, with 12 troy ounces equal to one troy pound.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống cân đo được sử dụng cho kim loại quý và đá quý, với 12 troy ounce tương đương một troy pound.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gold is measured in troy ounces."
"Vàng được đo bằng đơn vị troy ounce."
-
"The price of gold is often quoted per troy ounce."
"Giá vàng thường được niêm yết theo mỗi troy ounce."
-
"Archaeologists have excavated the site of ancient Troy."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật địa điểm của thành Troy cổ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống troy khác với hệ thống avoirdupois (thường dùng cho hàng hóa thông thường). Troy ounce và troy pound nặng hơn ounce và pound của hệ thống avoirdupois. Troy thường được sử dụng trong ngành kim hoàn và giao dịch kim loại quý.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ số lượng theo hệ troy, ví dụ 'an ounce of gold' (một ounce vàng).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troy
nounMột hệ thống cân đo được sử dụng cho kim loại quý và đá quý, với 12 troy ounce tương đương một troy pound.
"The gold is measured in troy ounces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troy".
