(Top Banner Ad)
aegean
B2
adjective B2 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

aegean

UK: /ɪˈdʒiːən/ • US: /ɪˈdʒiːən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về biển Aegean biển Aegean
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Aegean Sea, the islands in it, or the surrounding lands.

Vietnamese Meaning

Thuộc về biển Aegean, các hòn đảo trong biển đó, hoặc các vùng đất xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation on an Aegean island."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình trên một hòn đảo Aegean."

  • "Aegean art."

    "Nghệ thuật Aegean."

  • "The Aegean coast."

    "Bờ biển Aegean."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Aegean Thuộc về hoặc liên quan đến biển Aegean, các hòn đảo của nó, hoặc các nền văn minh cổ đại phát triển ở đó.
Noun the Aegean Biển Aegean.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Αἰγεύς (Aigeús)
Latin
Aegaeus
English
Aegean

Bi kịch của Vua Aegeus

Biển Aegean được đặt theo tên của Aegeus, một vị vua trong thần thoại Hy Lạp. Con trai ông, Theseus, lên đường đến đảo Crete để giết quái vật Minotaur. Chàng hứa với vua cha rằng nếu thành công trở về, chàng sẽ đổi buồm đen của con tàu thành buồm trắng. Theseus đã giết được quái vật nhưng lại quên thay buồm. Vua Aegeus, từ xa trông thấy cánh buồm đen, tưởng rằng con trai mình đã chết. Quá đau buồn, ông đã gieo mình xuống biển tự vẫn. Kể từ đó, vùng biển này được gọi là Aegean để tưởng nhớ ông.

Usage Note

Tính từ "Aegean" thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm địa lý, lịch sử và văn hóa liên quan đến khu vực biển Aegean. Nó mang ý nghĩa về một vùng biển có lịch sử lâu đời, gắn liền với nền văn minh Hy Lạp cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Aegean + Noun
  • Sea Aegean Sea
    (Biển Aegean)
  • islands Aegean islands
    (các hòn đảo Aegean (ví dụ: Santorini, Mykonos))
  • coast Aegean coast
    (bờ biển Aegean)
  • blue Aegean blue
    (màu xanh Aegean (màu xanh dương đậm, đặc trưng của biển))
  • civilization Aegean civilization
    (nền văn minh Aegean (bao gồm văn minh Minoan và Mycenaean))
  • cruise Aegean cruise
    (chuyến du thuyền trên biển Aegean)

Idioms

  • the cradle of Aegean civilization

    Cái nôi của nền văn minh Aegean. Đây là một cụm từ cố định dùng để chỉ khu vực nơi các nền văn minh lớn đầu tiên của châu Âu (như Minoan và Mycenaean) hình thành và phát triển.

    "The island of Crete is often considered the cradle of Aegean civilization."

    (Đảo Crete thường được coi là cái nôi của nền văn minh Aegean.)

  • an Aegean odyssey

    Một cuộc hành trình dài và phiêu lưu qua các hòn đảo Hy Lạp trên biển Aegean. Cụm từ này lấy cảm hứng từ sử thi Odyssey của Homer để miêu tả một chuyến đi đáng nhớ.

    "Their two-month backpacking trip was a true Aegean odyssey, filled with unexpected adventures."

    (Chuyến đi bụi hai tháng của họ là một cuộc phiêu lưu Aegean thực sự, đầy những trải nghiệm bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aegean

adjective
Lật mặt

Thuộc về biển Aegean, các hòn đảo trong biển đó, hoặc các vùng đất xung quanh.

"We spent our vacation on an Aegean island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aegean".

Cái nôi của Văn minh phương Tây

Khu vực biển Aegean là quê hương của một số nền văn minh phát triển sớm và có ảnh hưởng nhất châu Âu, cụ thể là nền văn minh Minoan trên đảo Crete và Mycenaean ở đất liền Hy Lạp. Những nền văn hóa này đã đặt nền móng cho nghệ thuật, kiến trúc, triết học và nền dân chủ của Hy Lạp cổ đại, và do đó, cho toàn bộ nền văn minh phương Tây.

Thiên đường du lịch

Ngày nay, biển Aegean là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng nhất thế giới. Nó được biết đến với làn nước trong xanh màu ngọc bích, những hòn đảo đẹp như tranh vẽ (như Santorini và Mykonos), những ngôi làng quét vôi trắng và ẩm thực Địa Trung Hải đặc sắc. Hình ảnh của nó gắn liền với một kỳ nghỉ hè lý tưởng.