(Top Banner Ad)
ancient city
B2
Tính từ + Danh từ B2 Lịch sử, Khảo cổ học, Địa lý

ancient city

UK: /ˈeɪnʃənt ˈsɪti/ • US: /ˈeɪnʃənt ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố cổ đô thị cổ cố đô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city that existed a very long time ago, often with significant historical and cultural importance.

Vietnamese Meaning

Một thành phố đã tồn tại từ rất lâu đời, thường có tầm quan trọng lịch sử và văn hóa đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rome is an ancient city with a rich history."

    "Rome là một thành phố cổ với một lịch sử phong phú."

  • "The ancient city of Petra is carved into sandstone cliffs."

    "Thành phố cổ Petra được chạm khắc vào vách đá sa thạch."

  • "Excavations are still ongoing in the ancient city of Troy."

    "Các cuộc khai quật vẫn đang tiếp diễn ở thành phố cổ Troy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquity Thời cổ đại; đồ cổ/cổ vật
Noun citizen Công dân (thường trú tại một thành phố/quốc gia)
Noun civilization Nền văn minh
Adjective antediluvian Cực kỳ cổ xưa (nghĩa đen: trước trận Đại hồng thủy)

Synonyms

historical city (thành phố lịch sử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anteānus (from ante + īre: 'going before')
Old French
ancien
Middle English
auncien citee
English
ancient city

Nguồn gốc từ 'Trước'

Từ 'ancient' (cổ xưa) bắt nguồn từ gốc Latin 'anteānus', ghép từ 'ante' (trước) và 'īre' (đi). Do đó, 'ancient' mang ý nghĩa là 'cái đã tồn tại từ rất lâu trước đây'. Khi kết hợp với 'city' (thành phố, bắt nguồn từ Latin 'cīvitās' - cộng đồng công dân), cụm 'ancient city' mô tả một khu đô thị đã hình thành và phát triển từ thời kỳ lịch sử xa xôi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thành phố có niên đại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, thường gắn liền với các nền văn minh cổ đại. 'Ancient' nhấn mạnh sự lâu đời và giá trị lịch sử, văn hóa của thành phố. Không nên nhầm lẫn với 'old city', vốn chỉ đơn giản là thành phố cũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ancient city
  • majestic majestic ancient city
    (thành phố cổ kính hùng vĩ)
  • ruined the ruined ancient city of Petra
    (thành phố cổ Petra bị hủy hoại/đổ nát)
  • sprawling a sprawling ancient city
    (một thành phố cổ trải rộng/bát ngát)
Verb + ancient city
  • explore to explore the ancient city
    (khám phá thành phố cổ)
  • excavate archaeologists excavate the ancient city
    (các nhà khảo cổ khai quật thành phố cổ)
  • preserve to preserve the ancient city's structures
    (bảo tồn các kiến trúc của thành phố cổ)
ancient city + Noun/Preposition
  • walls the ancient city walls
    (tường thành phố cổ)
  • remains the remains of the ancient city
    (tàn tích/di tích của thành phố cổ)

Idioms

  • A jewel in the crown of the ancient city

    Một viên ngọc quý trong vương miện của thành phố cổ (ý chỉ một di tích/công trình đẹp và quan trọng nhất)

    "The temple is often called a jewel in the crown of the ancient city."

    (Ngôi đền thường được gọi là viên ngọc quý trong vương miện của thành phố cổ.)

  • To walk the ancient city's winding streets

    Đi bộ trên những con đường quanh co của thành phố cổ (gợi cảm giác lãng mạn, khám phá chậm rãi)

    "We spent the afternoon walking the ancient city's winding streets."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi bộ trên những con phố quanh co của thành phố cổ.)

  • Stepping back in time in the ancient city

    Như thể đang quay ngược thời gian tại thành phố cổ

    "Visiting Hội An is truly like stepping back in time in the ancient city."

    (Tham quan Hội An thực sự giống như quay ngược thời gian tại thành phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient city

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thành phố đã tồn tại từ rất lâu đời, thường có tầm quan trọng lịch sử và văn hóa đáng kể.

"Rome is an ancient city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient city".

Vai trò của Polis Hy Lạp

Trong lịch sử phương Tây, khái niệm 'ancient city' thường gắn liền với 'polis' (thành bang) của Hy Lạp cổ đại (như Athens hay Sparta). Polis không chỉ là một khu vực địa lý mà còn là một cộng đồng chính trị tự trị. Đây là nơi khai sinh ra các khái niệm về dân chủ, triết học và chính trị mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay.

Di sản Thế giới UNESCO

Rất nhiều thành phố cổ trên thế giới, chẳng hạn như Rome (Ý), Jericho (Palestine) hay Machu Picchu (Peru), được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Điều này nhằm nhấn mạnh giá trị văn hóa, kiến trúc và lịch sử không thể thay thế của chúng, đồng thời đảm bảo việc bảo vệ khỏi sự xuống cấp và phát triển đô thị hiện đại.