ancient city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city that existed a very long time ago, often with significant historical and cultural importance.
Vietnamese Meaning
Một thành phố đã tồn tại từ rất lâu đời, thường có tầm quan trọng lịch sử và văn hóa đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rome is an ancient city with a rich history."
"Rome là một thành phố cổ với một lịch sử phong phú."
-
"The ancient city of Petra is carved into sandstone cliffs."
"Thành phố cổ Petra được chạm khắc vào vách đá sa thạch."
-
"Excavations are still ongoing in the ancient city of Troy."
"Các cuộc khai quật vẫn đang tiếp diễn ở thành phố cổ Troy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antiquity | Thời cổ đại; đồ cổ/cổ vật |
| Noun | citizen | Công dân (thường trú tại một thành phố/quốc gia) |
| Noun | civilization | Nền văn minh |
| Adjective | antediluvian | Cực kỳ cổ xưa (nghĩa đen: trước trận Đại hồng thủy) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thành phố có niên đại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, thường gắn liền với các nền văn minh cổ đại. 'Ancient' nhấn mạnh sự lâu đời và giá trị lịch sử, văn hóa của thành phố. Không nên nhầm lẫn với 'old city', vốn chỉ đơn giản là thành phố cũ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic ancient city (thành phố cổ kính hùng vĩ)
-
ruined the ruined ancient city of Petra (thành phố cổ Petra bị hủy hoại/đổ nát)
-
sprawling a sprawling ancient city (một thành phố cổ trải rộng/bát ngát)
-
explore to explore the ancient city (khám phá thành phố cổ)
-
excavate archaeologists excavate the ancient city (các nhà khảo cổ khai quật thành phố cổ)
-
preserve to preserve the ancient city's structures (bảo tồn các kiến trúc của thành phố cổ)
-
walls the ancient city walls (tường thành phố cổ)
-
remains the remains of the ancient city (tàn tích/di tích của thành phố cổ)
Idioms
-
A jewel in the crown of the ancient city
Một viên ngọc quý trong vương miện của thành phố cổ (ý chỉ một di tích/công trình đẹp và quan trọng nhất)
"The temple is often called a jewel in the crown of the ancient city."
(Ngôi đền thường được gọi là viên ngọc quý trong vương miện của thành phố cổ.)
-
To walk the ancient city's winding streets
Đi bộ trên những con đường quanh co của thành phố cổ (gợi cảm giác lãng mạn, khám phá chậm rãi)
"We spent the afternoon walking the ancient city's winding streets."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi bộ trên những con phố quanh co của thành phố cổ.)
-
Stepping back in time in the ancient city
Như thể đang quay ngược thời gian tại thành phố cổ
"Visiting Hội An is truly like stepping back in time in the ancient city."
(Tham quan Hội An thực sự giống như quay ngược thời gian tại thành phố cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ancient city
Tính từ + Danh từMột thành phố đã tồn tại từ rất lâu đời, thường có tầm quan trọng lịch sử và văn hóa đáng kể.
"Rome is an ancient city with a rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient city".
