(Top Banner Ad)
miosis
C1
noun C1 Y học

miosis

UK: /maɪˈəʊsɪs/ • US: /maɪˈoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự co đồng tử thu hẹp đồng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Constriction of the pupil of the eye.

Vietnamese Meaning

Sự co đồng tử của mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with miosis and blurred vision."

    "Bệnh nhân đến khám với biểu hiện co đồng tử và nhìn mờ."

  • "Opioid use can cause miosis."

    "Sử dụng opioid có thể gây co đồng tử."

  • "Miosis is a common sign of organophosphate poisoning."

    "Co đồng tử là một dấu hiệu phổ biến của ngộ độc chất organophosphate."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miotic Thuốc gây co đồng tử (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μυ̃σις (mȳsis) - a closing
Greek
μύειν (mýein) - to close (the eyes, mouth)
New Latin
miosis

Nguồn gốc từ 'miosis'

Từ 'miosis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'μύειν' (mýein), có nghĩa là 'khép' hoặc 'nhắm'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động khép mắt. Sau này, trong lĩnh vực y học, nó được sử dụng để mô tả sự co lại của đồng tử, giống như cách mắt khép lại để bảo vệ khỏi ánh sáng chói.

Usage Note

Miosis là một thuật ngữ y học chỉ sự co thắt (thu hẹp) của đồng tử. Nó có thể là một phản ứng bình thường với ánh sáng, hoặc có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn hoặc do tác dụng của thuốc. Miosis cần được phân biệt với mydriasis (sự giãn đồng tử).

Prepositions

in with due to

* **in:** được sử dụng khi nói về sự xuất hiện của miosis trong một tình huống cụ thể (ví dụ: 'miosis in bright light'). * **with:** được sử dụng để liên kết miosis với một tình trạng bệnh lý hoặc thuốc cụ thể (ví dụ: 'miosis with opioid use'). * **due to:** được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra miosis (ví dụ: 'miosis due to pilocarpine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miosis
  • marked marked miosis
    (co đồng tử rõ rệt)
  • drug-induced drug-induced miosis
    (co đồng tử do thuốc)
  • severe severe miosis
    (co đồng tử nghiêm trọng)
Verb + miosis
  • cause cause miosis
    (gây ra co đồng tử)
  • induce induce miosis
    (gây ra co đồng tử)
  • observe observe miosis
    (quan sát thấy co đồng tử)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miosis

noun
Lật mặt

Sự co đồng tử của mắt.

"The patient presented with miosis and blurred vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miosis".

Miosis và Sử dụng Thuốc

Trong y học, việc quan sát miosis (co đồng tử) có thể là một dấu hiệu quan trọng để xác định việc sử dụng một số loại thuốc, đặc biệt là opioid. Miosis thường được sử dụng trong chẩn đoán ngộ độc thuốc. Các bác sĩ thường xuyên kiểm tra kích thước đồng tử của bệnh nhân để đánh giá tình trạng sức khỏe của họ.