dilation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of dilating; expansion.
Vietnamese Meaning
Sự giãn nở; sự mở rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dilation of her pupils indicated a reaction to the medication."
"Sự giãn nở đồng tử của cô ấy cho thấy phản ứng với thuốc."
-
"The doctor used eye drops to cause dilation of the pupil."
"Bác sĩ đã sử dụng thuốc nhỏ mắt để gây ra sự giãn nở đồng tử."
-
"Time dilation is a concept in Einstein's theory of relativity."
"Sự giãn nở thời gian là một khái niệm trong thuyết tương đối của Einstein."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dilation thường được sử dụng để chỉ sự mở rộng hoặc tăng kích thước của một vật thể, lỗ hoặc khoảng trống. Trong y học, nó đề cập đến sự mở rộng của một mạch máu, đồng tử mắt hoặc cổ tử cung. Trong vật lý, nó có thể liên quan đến sự giãn nở của thời gian hoặc không gian. Nên phân biệt với 'expansion', 'extension' vì dilation thường ám chỉ sự mở rộng từ bên trong ra ngoài hoặc sự mở rộng có kiểm soát.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng bị giãn nở (e.g., dilation of the pupil).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pupil pupil dilation (sự giãn đồng tử)
-
cervical cervical dilation (sự giãn nở cổ tử cung)
-
rapid rapid dilation (sự giãn nở nhanh chóng)
-
full full dilation (sự giãn nở hoàn toàn)
-
vaginal vaginal dilation (sự giãn âm đạo)
-
undergo undergo dilation (trải qua sự giãn nở)
-
cause cause dilation (gây ra sự giãn nở)
-
measure measure dilation (đo độ giãn nở)
-
achieve achieve dilation (đạt được sự giãn nở)
Idioms
-
pupil dilation
Sự giãn đồng tử (phản ứng tự nhiên hoặc do tác nhân bên ngoài)
"The ophthalmologist checked for pupil dilation after administering eye drops."
(Bác sĩ nhãn khoa kiểm tra sự giãn đồng tử sau khi nhỏ thuốc nhỏ mắt.)
-
cervical dilation
Sự giãn nở cổ tử cung (trong quá trình chuyển dạ khi sinh con)
"The nurse monitored her cervical dilation hourly during labor."
(Y tá theo dõi sự giãn nở cổ tử cung của cô ấy hàng giờ trong quá trình chuyển dạ.)
-
to achieve full dilation
Đạt được sự giãn nở hoàn toàn (thường dùng trong y học, đặc biệt là cổ tử cung mở hết cỡ)
"She was pushing once she had achieved full dilation, which is usually 10 centimeters."
(Cô ấy rặn khi đã đạt được sự giãn nở hoàn toàn, thường là 10 centimet.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dilation
nounSự giãn nở; sự mở rộng.
"The dilation of her pupils indicated a reaction to the medication."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor monitored the pupil's dilation after he administered the eye drops. |
Bác sĩ theo dõi sự giãn nở của đồng tử sau khi ông ấy nhỏ thuốc nhỏ mắt. |
| Phủ định | The construction workers didn't cause any further road dilation, although they planned to. |
Công nhân xây dựng đã không gây ra bất kỳ sự mở rộng đường nào thêm, mặc dù họ đã lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Did the dilation of her veins improve after she started taking the medication? |
Sự giãn nở tĩnh mạch của cô ấy có cải thiện sau khi cô ấy bắt đầu dùng thuốc không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the doctor had noticed the dilation of the patient's pupil earlier, he could have diagnosed the condition more quickly. |
Nếu bác sĩ đã nhận thấy sự giãn nở đồng tử của bệnh nhân sớm hơn, ông ấy có thể đã chẩn đoán tình trạng bệnh nhanh hơn. |
| Phủ định | If the authorities had not authorized the dilation of the road, the traffic jam would not have been alleviated. |
Nếu chính quyền không cho phép mở rộng con đường, tình trạng tắc nghẽn giao thông đã không được giảm bớt. |
| Nghi vấn | Would the surgery have been successful if the dilation of the artery had not been performed? |
Ca phẫu thuật có thành công không nếu việc nong rộng động mạch không được thực hiện? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will observe the dilation of her pupil during the examination. |
Bác sĩ sẽ quan sát sự giãn nở của đồng tử của cô ấy trong quá trình kiểm tra. |
| Phủ định | The eye drops will not cause any dilation of your pupils. |
Thuốc nhỏ mắt sẽ không gây ra bất kỳ sự giãn nở nào của đồng tử của bạn. |
| Nghi vấn | Will the dilation of the metal affect the bridge's structural integrity? |
Liệu sự giãn nở của kim loại có ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilation".
