(Top Banner Ad)
dilation
C1
noun C1 Y học, Vật lý, Toán học

dilation

UK: /daɪˈleɪʃən/ • US: /daɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở sự mở rộng giãn đồng tử (trong y học) phép vị tự (trong toán học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of dilating; expansion.

Vietnamese Meaning

Sự giãn nở; sự mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dilation of her pupils indicated a reaction to the medication."

    "Sự giãn nở đồng tử của cô ấy cho thấy phản ứng với thuốc."

  • "The doctor used eye drops to cause dilation of the pupil."

    "Bác sĩ đã sử dụng thuốc nhỏ mắt để gây ra sự giãn nở đồng tử."

  • "Time dilation is a concept in Einstein's theory of relativity."

    "Sự giãn nở thời gian là một khái niệm trong thuyết tương đối của Einstein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilate làm giãn nở, nở rộng ra
Adjective dilated bị giãn nở, mở rộng
Noun dilator dụng cụ hoặc chất làm giãn nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Vật lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dilatare
Latin
dilatatio
Old French
dilatation
Middle English
dilatacion
English
dilation

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'dilation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Ban đầu là động từ 'dilatare' nghĩa là 'làm rộng ra, lan rộng, mở rộng'. Sau đó, nó hình thành danh từ 'dilatatio' với ý nghĩa 'sự giãn nở, sự mở rộng'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'dilatation' và tiếng Anh trung cổ 'dilatacion' trước khi trở thành 'dilation' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự giãn nở hoặc nới rộng.

Usage Note

Dilation thường được sử dụng để chỉ sự mở rộng hoặc tăng kích thước của một vật thể, lỗ hoặc khoảng trống. Trong y học, nó đề cập đến sự mở rộng của một mạch máu, đồng tử mắt hoặc cổ tử cung. Trong vật lý, nó có thể liên quan đến sự giãn nở của thời gian hoặc không gian. Nên phân biệt với 'expansion', 'extension' vì dilation thường ám chỉ sự mở rộng từ bên trong ra ngoài hoặc sự mở rộng có kiểm soát.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng bị giãn nở (e.g., dilation of the pupil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dilation
  • pupil pupil dilation
    (sự giãn đồng tử)
  • cervical cervical dilation
    (sự giãn nở cổ tử cung)
  • rapid rapid dilation
    (sự giãn nở nhanh chóng)
  • full full dilation
    (sự giãn nở hoàn toàn)
  • vaginal vaginal dilation
    (sự giãn âm đạo)
Verb + dilation
  • undergo undergo dilation
    (trải qua sự giãn nở)
  • cause cause dilation
    (gây ra sự giãn nở)
  • measure measure dilation
    (đo độ giãn nở)
  • achieve achieve dilation
    (đạt được sự giãn nở)

Idioms

  • pupil dilation

    Sự giãn đồng tử (phản ứng tự nhiên hoặc do tác nhân bên ngoài)

    "The ophthalmologist checked for pupil dilation after administering eye drops."

    (Bác sĩ nhãn khoa kiểm tra sự giãn đồng tử sau khi nhỏ thuốc nhỏ mắt.)

  • cervical dilation

    Sự giãn nở cổ tử cung (trong quá trình chuyển dạ khi sinh con)

    "The nurse monitored her cervical dilation hourly during labor."

    (Y tá theo dõi sự giãn nở cổ tử cung của cô ấy hàng giờ trong quá trình chuyển dạ.)

  • to achieve full dilation

    Đạt được sự giãn nở hoàn toàn (thường dùng trong y học, đặc biệt là cổ tử cung mở hết cỡ)

    "She was pushing once she had achieved full dilation, which is usually 10 centimeters."

    (Cô ấy rặn khi đã đạt được sự giãn nở hoàn toàn, thường là 10 centimet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilation

noun
Lật mặt

Sự giãn nở; sự mở rộng.

"The dilation of her pupils indicated a reaction to the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor monitored the pupil's dilation after he administered the eye drops.
Bác sĩ theo dõi sự giãn nở của đồng tử sau khi ông ấy nhỏ thuốc nhỏ mắt.
Phủ định
The construction workers didn't cause any further road dilation, although they planned to.
Công nhân xây dựng đã không gây ra bất kỳ sự mở rộng đường nào thêm, mặc dù họ đã lên kế hoạch.
Nghi vấn
Did the dilation of her veins improve after she started taking the medication?
Sự giãn nở tĩnh mạch của cô ấy có cải thiện sau khi cô ấy bắt đầu dùng thuốc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had noticed the dilation of the patient's pupil earlier, he could have diagnosed the condition more quickly.
Nếu bác sĩ đã nhận thấy sự giãn nở đồng tử của bệnh nhân sớm hơn, ông ấy có thể đã chẩn đoán tình trạng bệnh nhanh hơn.
Phủ định
If the authorities had not authorized the dilation of the road, the traffic jam would not have been alleviated.
Nếu chính quyền không cho phép mở rộng con đường, tình trạng tắc nghẽn giao thông đã không được giảm bớt.
Nghi vấn
Would the surgery have been successful if the dilation of the artery had not been performed?
Ca phẫu thuật có thành công không nếu việc nong rộng động mạch không được thực hiện?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will observe the dilation of her pupil during the examination.
Bác sĩ sẽ quan sát sự giãn nở của đồng tử của cô ấy trong quá trình kiểm tra.
Phủ định
The eye drops will not cause any dilation of your pupils.
Thuốc nhỏ mắt sẽ không gây ra bất kỳ sự giãn nở nào của đồng tử của bạn.
Nghi vấn
Will the dilation of the metal affect the bridge's structural integrity?
Liệu sự giãn nở của kim loại có ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilation".

Giãn đồng tử và cảm xúc

Trong một số nghiên cứu tâm lý và xã hội học, sự giãn đồng tử (pupil dilation) ở người có thể liên quan đến các trạng thái cảm xúc mạnh mẽ như sự thu hút, hứng thú hoặc sợ hãi. Ví dụ, đồng tử có thể giãn rộng hơn khi một người nhìn thấy thứ gì đó họ thích hoặc bị thu hút, hoặc khi họ đang trong tình huống căng thẳng. Hiện tượng này đôi khi được vô thức coi là dấu hiệu của cảm xúc mãnh liệt.

Dilation trong quá trình sinh nở

'Dilation' là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong y học sản khoa, dùng để chỉ sự giãn nở của cổ tử cung trong quá trình chuyển dạ. Mức độ giãn nở được đo bằng centimet, từ 0 đến 10 cm. Việc đạt được 'full dilation' (giãn nở hoàn toàn ở 10 cm) là một cột mốc quyết định, báo hiệu người mẹ đã sẵn sàng rặn sinh. Đây là một khái niệm cơ bản mà mọi phụ nữ mang thai và người thân ở các nền văn hóa phương Tây thường được tìm hiểu.