(Top Banner Ad)
pupil dilation
C1
Danh từ C1 Y học

pupil dilation

UK: /ˈpjuːpl̩ daɪˈleɪʃən/ • US: /ˈpjuːpəl daɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giãn đồng tử sự giãn đồng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The widening of the pupil of the eye.

Vietnamese Meaning

Sự giãn nở của đồng tử mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pupil dilation is a common symptom of stimulant use."

    "Giãn đồng tử là một triệu chứng phổ biến của việc sử dụng chất kích thích."

  • "Doctors often check for pupil dilation as part of a neurological exam."

    "Các bác sĩ thường kiểm tra sự giãn nở đồng tử như là một phần của kiểm tra thần kinh."

  • "The dim light caused pupil dilation to allow more light into the eye."

    "Ánh sáng yếu khiến đồng tử giãn ra để cho phép nhiều ánh sáng hơn vào mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pupil đồng tử (con ngươi ở giữa mắt)
Verb dilate giãn ra, nở ra
Adjective dilated bị giãn ra, mở rộng
Noun dilator thuốc hoặc dụng cụ làm giãn nở
Adjective pupillary thuộc về đồng tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupilla (diminutive of pupa 'girl, doll')
Old French
pupille
English
pupil
Latin
dilatare ('to spread out', 'to expand')
Old French
dilater
English
dilate (verb), dilation (noun)

Sự phản chiếu của 'búp bê' trong mắt

Từ 'pupil' trong tiếng Anh (đồng tử) bắt nguồn từ 'pupilla' trong tiếng Latin, một dạng rút gọn của 'pupa' có nghĩa là 'cô gái' hoặc 'búp bê'. Sở dĩ có tên gọi này là vì khi bạn nhìn vào mắt người khác, bạn có thể thấy một hình ảnh nhỏ xíu của chính mình được phản chiếu trong đồng tử, giống như một 'búp bê' nhỏ bé.

Mở rộng và lan tỏa

Từ 'dilation' (sự giãn nở) có nguồn gốc từ 'dilatare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'trải rộng ra' hoặc 'mở rộng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (ra xa) và 'latus' (rộng). Vì vậy, 'pupil dilation' có nghĩa là sự mở rộng hay giãn nở của đồng tử.

Usage Note

Pupil dilation is a physiological response that can be caused by a variety of factors, including changes in light levels, emotional state (such as fear or excitement), and certain drugs or medications. It is controlled by the autonomic nervous system. The degree of dilation can provide information about someone's attention, arousal, or cognitive load. So sánh với 'miosis' (sự co đồng tử) để thấy sự đối lập về chức năng và cơ chế.

Prepositions

due to in response to

"Pupil dilation due to darkness" (giãn đồng tử do bóng tối); "Pupil dilation in response to fear" (giãn đồng tử do sợ hãi). Giới từ 'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp, trong khi 'in response to' chỉ phản ứng đối với một tác nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pupil dilation
  • significant significant pupil dilation
    (sự giãn đồng tử đáng kể)
  • wide wide pupil dilation
    (sự giãn đồng tử rộng)
  • minimal minimal pupil dilation
    (sự giãn đồng tử tối thiểu)
  • abnormal abnormal pupil dilation
    (sự giãn đồng tử bất thường)
Verb + pupil dilation
  • cause cause pupil dilation
    (gây giãn đồng tử)
  • induce induce pupil dilation
    (kích thích/gây giãn đồng tử)
  • experience experience pupil dilation
    (trải qua/có sự giãn đồng tử)
  • observe observe pupil dilation
    (quan sát sự giãn đồng tử)
Noun + pupil dilation (as a modifier)
  • drug-induced drug-induced pupil dilation
    (giãn đồng tử do thuốc)
  • light-induced light-induced pupil dilation
    (giãn đồng tử do ánh sáng)

Idioms

  • pupil dilation response

    phản ứng giãn đồng tử (một thuật ngữ khoa học/y tế phổ biến)

    "Researchers studied the pupil dilation response to emotional stimuli."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu phản ứng giãn đồng tử đối với các kích thích cảm xúc.)

  • to cause pupil dilation

    gây ra sự giãn đồng tử (một cách diễn đạt phổ biến trong y học)

    "Certain medications are known to cause pupil dilation."

    (Một số loại thuốc được biết là gây ra sự giãn đồng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pupil dilation

Danh từ
Lật mặt

Sự giãn nở của đồng tử mắt.

"Pupil dilation is a common symptom of stimulant use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pupil dilation often occurs in low light conditions.
Sự giãn nở đồng tử thường xảy ra trong điều kiện ánh sáng yếu.
Phủ định
Pupil dilation doesn't always indicate fear; it can also be a sign of interest.
Giãn đồng tử không phải lúc nào cũng chỉ ra sự sợ hãi; nó cũng có thể là một dấu hiệu của sự quan tâm.
Nghi vấn
What causes pupil dilation?
Điều gì gây ra sự giãn nở đồng tử?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has observed pupil dilation in the patient after administering the medication.
Bác sĩ đã quan sát thấy sự giãn nở đồng tử ở bệnh nhân sau khi dùng thuốc.
Phủ định
The researchers have not recorded any significant pupil dilation in the control group during the experiment.
Các nhà nghiên cứu đã không ghi nhận bất kỳ sự giãn nở đồng tử đáng kể nào trong nhóm đối chứng trong quá trình thử nghiệm.
Nghi vấn
Has the emergency room physician noticed pupil dilation in the unconscious patient?
Bác sĩ cấp cứu đã nhận thấy sự giãn nở đồng tử ở bệnh nhân bất tỉnh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pupil dilation".

Dấu hiệu của sự hấp dẫn

Trong một số nền văn hóa, sự giãn đồng tử không tự chủ có thể được coi là một dấu hiệu tiềm thức của sự hấp dẫn, hứng thú hoặc xúc động khi một người bị thu hút bởi người khác. Mặc dù không phải lúc nào cũng đúng, đây là một phản ứng sinh lý thường được ghi nhận.

Phản ứng với cảm xúc và căng thẳng

Đồng tử không chỉ giãn ra để phản ứng với ánh sáng mà còn với các cảm xúc mạnh như sợ hãi, ngạc nhiên, hưng phấn hoặc thậm chí là đau đớn hay căng thẳng. Đây là một phần của phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' của cơ thể, cho phép mắt thu nhận nhiều ánh sáng hơn để tăng cường nhận thức về môi trường xung quanh.

Trong kiểm tra mắt y tế

Các bác sĩ nhãn khoa thường sử dụng thuốc nhỏ mắt để gây giãn đồng tử trong quá trình kiểm tra mắt định kỳ. Việc làm này giúp họ có thể nhìn rõ hơn vào võng mạc và các cấu trúc bên trong mắt để phát hiện bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe của mắt.