myocyte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of animal cell specialized to cause muscle contraction.
Vietnamese Meaning
Một loại tế bào động vật chuyên biệt để gây ra sự co cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Damage to the myocytes can lead to heart failure."
"Tổn thương tế bào cơ tim có thể dẫn đến suy tim."
-
"The function of the myocyte is to contract."
"Chức năng của tế bào cơ là co lại."
-
"Myocytes contain myofibrils."
"Tế bào cơ chứa các sợi cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Myocytes là các tế bào cấu tạo nên mô cơ. Có ba loại myocyte chính: tế bào cơ xương, tế bào cơ tim và tế bào cơ trơn. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở cấu trúc và chức năng của chúng. Ví dụ, tế bào cơ tim có các đĩa nối (intercalated discs) cho phép truyền tín hiệu nhanh chóng, đồng bộ hóa sự co bóp của tim. Tế bào cơ trơn thì không có vân (striations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cardiac cardiac myocyte (tế bào cơ tim)
-
smooth smooth myocyte (tế bào cơ trơn)
-
skeletal skeletal myocyte (tế bào cơ xương)
-
healthy healthy myocyte (tế bào cơ khỏe mạnh)
-
damaged damaged myocyte (tế bào cơ bị tổn thương)
-
stimulate stimulate myocytes (kích thích các tế bào cơ)
-
differentiate differentiate myocytes (biệt hóa các tế bào cơ)
-
repair repair myocytes (sửa chữa các tế bào cơ)
-
myocyte myocyte contraction (sự co bóp của tế bào cơ)
-
myocyte myocyte proliferation (sự tăng sinh của tế bào cơ)
-
myocyte myocyte regeneration (sự tái tạo của tế bào cơ)
Idioms
-
myocyte differentiation
Sự biến đổi của một tế bào gốc thành một tế bào cơ chuyên biệt.
"During embryonic development, stem cells undergo myocyte differentiation to form various muscle tissues."
(Trong quá trình phát triển phôi thai, tế bào gốc trải qua sự biệt hóa tế bào cơ để hình thành các mô cơ khác nhau.)
-
myocyte contraction
Quá trình tế bào cơ rút ngắn và tạo ra lực, là cơ sở cho mọi hoạt động của cơ thể.
"Efficient myocyte contraction is vital for the heart's pumping action and skeletal movement."
(Sự co bóp hiệu quả của tế bào cơ rất quan trọng cho hoạt động bơm máu của tim và vận động xương.)
-
cardiac myocyte hypertrophy
Sự tăng kích thước của các tế bào cơ tim, thường xảy ra do đáp ứng với stress hoặc bệnh lý.
"Chronic high blood pressure can lead to cardiac myocyte hypertrophy, enlarging the heart."
(Huyết áp cao mạn tính có thể dẫn đến phì đại tế bào cơ tim, làm tim to ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
myocyte
danh từMột loại tế bào động vật chuyên biệt để gây ra sự co cơ.
"Damage to the myocytes can lead to heart failure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myocyte".
