(Top Banner Ad)
cytology
C1
danh từ C1 Sinh học

cytology

UK: /saɪˈtɒlədʒi/ • US: /saɪˈtɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology and medicine concerned with the structure and function of plant and animal cells.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học và y học nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của tế bào thực vật và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cytology plays a crucial role in the early detection of cancer."

    "Tế bào học đóng một vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm ung thư."

  • "The cytology report indicated the presence of abnormal cells."

    "Báo cáo tế bào học chỉ ra sự hiện diện của các tế bào bất thường."

  • "Advances in cytology have led to better understanding of disease mechanisms."

    "Những tiến bộ trong tế bào học đã dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về cơ chế bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cytologist nhà tế bào học (chuyên gia nghiên cứu tế bào)
Adjective cytological / cytologic (thuộc) về tế bào học
Adverb cytologically về phương diện tế bào học
Noun cytopathology bệnh học tế bào (nghiên cứu tế bào để chẩn đoán bệnh)
Noun cytoplasm tế bào chất (chất lỏng bên trong tế bào)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύτος (kútos, 'hollow, vessel, cell') + -λογία (-logía, 'study of')
New Latin
cytologia
English
cytology

Những 'Chiếc Hộp' Của Sự Sống

Từ 'cytology' được ghép từ hai phần tiếng Hy Lạp cổ: 'kytos' có nghĩa là 'vật rỗng' hoặc 'hộp chứa', và '-logy' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'cytology' theo nghĩa đen là 'ngành nghiên cứu về những chiếc hộp'. Những 'chiếc hộp' này chính là các tế bào, đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi sinh vật sống.

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Thuật ngữ 'cytology' được đặt ra vào những năm 1800 bởi nhà giải phẫu học người Đức Rudolf von Kölliker. Ông là một trong những người đầu tiên nhận ra tầm quan trọng của tế bào như những viên gạch xây nên cơ thể, và việc nghiên cứu chúng cần một chuyên ngành riêng.

Usage Note

Cytology tập trung vào các khía cạnh cấu trúc và chức năng của tế bào, bao gồm các thành phần của chúng (như nhân, bào tương, các bào quan) và các quá trình xảy ra bên trong tế bào (như phân chia tế bào, trao đổi chất). Nó khác với 'histology' (mô học), nghiên cứu về mô, là tập hợp của các tế bào tương tự nhau và các chất ngoại bào liên kết chúng. Cytology cũng liên quan mật thiết đến 'cell biology', một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả cytology, di truyền học tế bào, hóa sinh tế bào và các khía cạnh phân tử khác của tế bào.

Prepositions

in of

in: Thường được dùng khi nói về việc sử dụng cytology trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: in cancer diagnosis). of: Thường dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu của cytology (ví dụ: cytology of the lung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cytology
  • clinical cytology
    (tế bào học lâm sàng)
  • diagnostic cytology
    (tế bào học chẩn đoán)
  • exfoliative cytology
    (tế bào học bong tróc (nghiên cứu các tế bào tự bong ra khỏi bề mặt cơ thể))
  • molecular cytology
    (tế bào học phân tử)
Noun + cytology
  • cancer cytology
    (tế bào học ung thư)
  • cervical cytology
    (tế bào học cổ tử cung)
  • cytology lab
    (phòng xét nghiệm tế bào học)
Verb + ... + cytology
  • specialize in cytology
    (chuyên về tế bào học)
  • study cytology
    (nghiên cứu tế bào học)
  • use cytology to diagnose disease
    (sử dụng tế bào học để chẩn đoán bệnh)

Idioms

  • fine-needle aspiration cytology (FNAC)

    (Thuật ngữ y khoa) Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ. Đây là một thủ thuật chẩn đoán phổ biến, không phải thành ngữ thông thường.

    "The doctor recommended a fine-needle aspiration cytology to examine the thyroid nodule."

    (Bác sĩ đề nghị làm xét nghiệm chọc hút tế bào bằng kim nhỏ để kiểm tra khối u tuyến giáp.)

  • liquid-based cytology (LBC)

    (Thuật ngữ y khoa) Xét nghiệm tế bào học dựa trên chất lỏng. Một kỹ thuật hiện đại, đặc biệt trong xét nghiệm Pap smear.

    "Liquid-based cytology offers a higher detection rate for cervical abnormalities."

    (Kỹ thuật xét nghiệm tế bào học dựa trên chất lỏng cho tỷ lệ phát hiện các bất thường ở cổ tử cung cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytology

danh từ
Lật mặt

Ngành sinh học và y học nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của tế bào thực vật và động vật.

"Cytology plays a crucial role in the early detection of cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied cytology, I would understand more about cell structures.
Nếu tôi học về tế bào học, tôi sẽ hiểu thêm về cấu trúc tế bào.
Phủ định
If we didn't need to understand cellular processes, cytological analysis wouldn't be so important.
Nếu chúng ta không cần hiểu các quá trình tế bào, thì phân tích tế bào học sẽ không quan trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would you be able to identify the cancerous cells if you knew more about cytology?
Bạn có thể xác định các tế bào ung thư nếu bạn biết nhiều hơn về tế bào học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytology".

Xét nghiệm Pap và Sức khỏe Phụ nữ

Ở các nước phương Tây, xét nghiệm tế bào học cổ tử cung, hay 'Pap smear', đã tạo ra một cuộc cách mạng. Được phát triển bởi Georgios Papanikolaou, nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe định kỳ của phụ nữ từ giữa thế kỷ 20. Việc tầm soát rộng rãi này đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung và thay đổi nhận thức của cộng đồng về phòng bệnh.

Tế bào gốc và Tranh cãi Đạo đức

Mặc dù 'cytology' là nghiên cứu chung về tế bào, các tiến bộ của nó gắn liền với nghiên cứu tế bào gốc. Tại phương Tây, tiềm năng của tế bào gốc (đặc biệt là tế bào gốc phôi) đã làm dấy lên các cuộc tranh luận lớn về đạo đức, xã hội và tôn giáo, liên quan đến các vấn đề như nhân bản, phá thai và định nghĩa về sự sống con người.