(Top Banner Ad)
mysticete
C1
noun C1 Zoology/Marine Biology

mysticete

UK: /ˈmɪstɪˌsiːt/ • US: /ˈmɪstɪˌsit/

Nghĩa tiếng Việt

cá voi tấm sừng cá voi thuộc phân bộ Mysticeti
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whale of the suborder Mysticeti, characterized by having baleen plates for filtering food from the water, rather than teeth.

Vietnamese Meaning

Một loài cá voi thuộc phân bộ Mysticeti, đặc trưng bởi việc có các tấm sừng baleen để lọc thức ăn từ nước, thay vì răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mysticete whales are known for their large size and filter-feeding habits."

    "Các loài cá voi mysticete nổi tiếng với kích thước lớn và tập tính ăn bằng cách lọc."

  • "Scientists study mysticete migration patterns to understand their behavior."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các kiểu di cư của cá voi mysticete để hiểu hành vi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mysticete cá voi tấm sừng, cá voi hàm sừng (một phân bộ cá voi không có răng mà có các tấm sừng để lọc thức ăn)
Noun Mysticeti phân bộ Cá voi tấm sừng (tên khoa học của phân bộ chứa các loài cá voi có hàm sừng)

Related Words

Subject Area

Zoology/Marine Biology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύσταξ (mystax) 'moustache, upper lip'
Ancient Greek
κῆτος (kētos) 'whale, sea monster'
Neo-Latin
Mysticeti (suborder name)
English
mysticete

Cá voi 'ria mép'!

Từ 'mysticete' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'mystax' (nghĩa là ria mép hoặc môi trên) và 'kētos' (nghĩa là cá voi hoặc quái vật biển). Tên gọi này rất phù hợp vì các loài cá voi mysticete không có răng mà thay vào đó có các tấm sừng (baleen) giống như ria mép lớn trong miệng để lọc thức ăn từ nước biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'mysticete' được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và chuyên ngành để phân loại các loài cá voi có tấm sừng baleen. Sự khác biệt chính với các loài cá voi khác (Odontocetes - cá voi có răng) nằm ở phương pháp kiếm ăn và cấu trúc miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mysticete
  • large large mysticete
    (cá voi tấm sừng lớn)
  • migratory migratory mysticete
    (cá voi tấm sừng di cư)
  • filter-feeding filter-feeding mysticete
    (cá voi tấm sừng ăn lọc)
Verb + mysticete (or mysticete + Verb)
  • observe observe a mysticete
    (quan sát một con cá voi tấm sừng)
  • mysticete feeds a mysticete feeds on plankton
    (một con cá voi tấm sừng ăn sinh vật phù du)
  • mysticete migrates the mysticete migrates to warmer waters
    (cá voi tấm sừng di cư đến vùng nước ấm hơn)

Idioms

  • mysticete whale

    cá voi tấm sừng (từ dùng để nhấn mạnh hoặc làm rõ, dù hơi thừa vì 'mysticete' đã có nghĩa là cá voi tấm sừng)

    "The documentary featured a majestic mysticete whale swimming in the Arctic."

    (Bộ phim tài liệu chiếu cảnh một con cá voi tấm sừng hùng vĩ bơi ở Bắc Cực.)

  • the mysticete suborder

    phân bộ cá voi tấm sừng (tên phân loại khoa học)

    "Blue whales and humpback whales belong to the mysticete suborder."

    (Cá voi xanh và cá voi lưng gù thuộc phân bộ cá voi tấm sừng.)

  • a true mysticete

    một loài cá voi tấm sừng thực thụ (dùng để nhấn mạnh đặc điểm hoặc phân biệt với cá voi có răng)

    "Unlike a toothed whale, a true mysticete filters its food using baleen plates."

    (Không như cá voi có răng, một loài cá voi tấm sừng thực thụ lọc thức ăn bằng các tấm sừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mysticete

noun
Lật mặt

Một loài cá voi thuộc phân bộ Mysticeti, đặc trưng bởi việc có các tấm sừng baleen để lọc thức ăn từ nước, thay vì răng.

"The mysticete whales are known for their large size and filter-feeding habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mysticete".

Biểu tượng bảo tồn biển

Các loài cá voi tấm sừng, đặc biệt là cá voi xanh, thường được coi là biểu tượng toàn cầu cho các nỗ lực bảo tồn biển. Kích thước khổng lồ và hành vi di cư ấn tượng của chúng thu hút sự chú ý, thúc đẩy các phong trào bảo vệ đại dương và đa dạng sinh học.

Tiếng hát bí ẩn của đại dương

Nhiều loài cá voi tấm sừng nổi tiếng với những bài hát phức tạp và du dương, đặc biệt là cá voi lưng gù. Những âm thanh này có thể truyền đi hàng ngàn cây số dưới nước, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, sinh sản và định vị, tạo nên một phần bí ẩn và quyến rũ của đại dương.