odontocete
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A toothed whale; any member of the Odontoceti suborder.
Vietnamese Meaning
Một loài cá voi có răng; bất kỳ thành viên nào của phân bộ Odontoceti.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dolphins and porpoises are examples of odontocetes."
"Cá heo và cá heo chuột là những ví dụ về odontocete."
-
"The study focused on the foraging behavior of odontocetes in the region."
"Nghiên cứu tập trung vào hành vi kiếm ăn của odontocete trong khu vực."
-
"Odontocetes use echolocation to navigate and find prey."
"Odontocete sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng và tìm con mồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Odontoceti | Bộ cá voi có răng (phân bộ của bộ cá voi, bao gồm cá heo, cá voi sát thủ, cá nhà táng, v.v.) |
| Adjective | odontocetan | Thuộc về cá voi có răng |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'odontocete' được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về động vật biển có vú. Nó phân biệt cá voi có răng với cá voi tấm sừng hàm (mysticetes), là những loài cá voi sử dụng tấm sừng hàm để lọc thức ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various odontocete species (các loài cá voi có răng khác nhau)
-
extant extant odontocetes (các loài cá voi có răng còn tồn tại (không bị tuyệt chủng))
-
marine marine odontocetes (các loài cá voi có răng ở biển)
-
study study odontocetes (nghiên cứu cá voi có răng)
-
observe observe odontocetes (quan sát cá voi có răng)
-
track track odontocetes (theo dõi cá voi có răng)
-
species of species of odontocete (các loài cá voi có răng)
-
group of group of odontocetes (một nhóm cá voi có răng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odontocete
danh từMột loài cá voi có răng; bất kỳ thành viên nào của phân bộ Odontoceti.
"Dolphins and porpoises are examples of odontocetes."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have identified several new species of odontocete in the Arctic. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ xác định được một vài loài odontocete mới ở Bắc Cực. |
| Phủ định | By the time the conservation project is complete, they won't have saved all the odontocete populations from extinction. |
Vào thời điểm dự án bảo tồn hoàn thành, họ sẽ không thể cứu tất cả các quần thể odontocete khỏi tuyệt chủng. |
| Nghi vấn | Will researchers have developed a reliable method for tracking odontocete migration patterns by next year? |
Liệu các nhà nghiên cứu có phát triển được một phương pháp đáng tin cậy để theo dõi các kiểu di cư của odontocete vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odontocete".
