(Top Banner Ad)
odontocete
C1
danh từ C1 Động vật học

odontocete

UK: /əʊˈdɒntəˌsiːt/ • US: /oʊˈdɒntəˌsiːt/

Nghĩa tiếng Việt

cá voi có răng thuộc phân bộ cá voi có răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toothed whale; any member of the Odontoceti suborder.

Vietnamese Meaning

Một loài cá voi có răng; bất kỳ thành viên nào của phân bộ Odontoceti.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dolphins and porpoises are examples of odontocetes."

    "Cá heo và cá heo chuột là những ví dụ về odontocete."

  • "The study focused on the foraging behavior of odontocetes in the region."

    "Nghiên cứu tập trung vào hành vi kiếm ăn của odontocete trong khu vực."

  • "Odontocetes use echolocation to navigate and find prey."

    "Odontocete sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng và tìm con mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Odontoceti Bộ cá voi có răng (phân bộ của bộ cá voi, bao gồm cá heo, cá voi sát thủ, cá nhà táng, v.v.)
Adjective odontocetan Thuộc về cá voi có răng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀδούς (odoús)
Ancient Greek
ὀδοντ- (odont-)
Ancient Greek
κῆτος (kētos)
Modern Latin
Odontoceti
English
odontocete

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'odontocete' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Odonto-' đến từ 'ὀδοντ-' (odont-), mang nghĩa 'răng', và '-cete' đến từ 'κῆτος' (kētos), có nghĩa là 'cá voi' hoặc 'quái vật biển'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'cá voi có răng', mô tả chính xác đặc điểm nổi bật của nhóm động vật biển này.

Usage Note

Thuật ngữ 'odontocete' được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về động vật biển có vú. Nó phân biệt cá voi có răng với cá voi tấm sừng hàm (mysticetes), là những loài cá voi sử dụng tấm sừng hàm để lọc thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odontocete
  • various various odontocete species
    (các loài cá voi có răng khác nhau)
  • extant extant odontocetes
    (các loài cá voi có răng còn tồn tại (không bị tuyệt chủng))
  • marine marine odontocetes
    (các loài cá voi có răng ở biển)
Verb + odontocete
  • study study odontocetes
    (nghiên cứu cá voi có răng)
  • observe observe odontocetes
    (quan sát cá voi có răng)
  • track track odontocetes
    (theo dõi cá voi có răng)
Noun + odontocete
  • species of species of odontocete
    (các loài cá voi có răng)
  • group of group of odontocetes
    (một nhóm cá voi có răng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odontocete

danh từ
Lật mặt

Một loài cá voi có răng; bất kỳ thành viên nào của phân bộ Odontoceti.

"Dolphins and porpoises are examples of odontocetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have identified several new species of odontocete in the Arctic.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ xác định được một vài loài odontocete mới ở Bắc Cực.
Phủ định
By the time the conservation project is complete, they won't have saved all the odontocete populations from extinction.
Vào thời điểm dự án bảo tồn hoàn thành, họ sẽ không thể cứu tất cả các quần thể odontocete khỏi tuyệt chủng.
Nghi vấn
Will researchers have developed a reliable method for tracking odontocete migration patterns by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu có phát triển được một phương pháp đáng tin cậy để theo dõi các kiểu di cư của odontocete vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odontocete".

Phân loại khoa học và đặc điểm

Odontocete là tên khoa học dùng để chỉ phân bộ cá voi có răng (toothed whales). Đây là một trong hai phân bộ chính của bộ cá voi (Cetacea), phân bộ còn lại là Mysticeti (cá voi tấm sừng hàm, không có răng). Các loài odontocete nổi bật với hàm răng sắc nhọn, sử dụng khả năng định vị bằng tiếng vang (echolocation) để săn mồi và di chuyển dưới nước. Chúng sống ở mọi đại dương trên thế giới.

Các loài tiêu biểu

Phân bộ odontocete bao gồm nhiều loài động vật biển quen thuộc và được yêu thích như cá heo (dolphins), cá voi sát thủ (orcas), cá nhà táng (sperm whales) và cá heo chuột (porpoises). Những loài này thường được biết đến với trí thông minh cao, cấu trúc xã hội phức tạp và khả năng giao tiếp đa dạng.