(Top Banner Ad)
baleen whale
B2
noun B2 Động vật học

baleen whale

UK: /ˌbeɪˈliːn weɪl/ • US: /ˌbeɪˈliːn weɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cá voi tấm sừng hàm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whale that has baleen plates in the mouth instead of teeth.

Vietnamese Meaning

Một loài cá voi có tấm sừng hàm (baleen) trong miệng thay vì răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The humpback whale is a type of baleen whale."

    "Cá voi lưng gù là một loại cá voi tấm sừng hàm."

  • "Baleen whales are among the largest animals on Earth."

    "Cá voi tấm sừng hàm là một trong những loài động vật lớn nhất trên Trái Đất."

  • "Conservation efforts are crucial to protect baleen whales from extinction."

    "Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ cá voi tấm sừng hàm khỏi nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale cá voi
Noun baleen tấm sừng hàm

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
balaena
Middle English
baleyn
English
baleen
English
whale

Nguồn gốc của 'Baleen'

Từ 'baleen' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'balaena', có nghĩa là 'cá voi'. Ban đầu, nó chỉ đề cập đến chất sừng mà cá voi tấm sừng sử dụng để lọc thức ăn từ nước. Sau đó, nó được kết hợp với từ 'whale' (cá voi) để chỉ loại cá voi này.

Usage Note

Cá voi tấm sừng hàm là một nhóm cá voi lớn, bao gồm các loài như cá voi lưng gù, cá voi xanh, và cá voi đầu bò. Chúng sử dụng tấm sừng hàm để lọc thức ăn từ nước, chủ yếu là krill, động vật giáp xác nhỏ, và cá nhỏ. Thuật ngữ 'baleen' dùng để chỉ các tấm sừng linh hoạt treo từ hàm trên của cá voi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baleen whale
  • Large large baleen whale
    (cá voi tấm sừng hàm lớn)
  • Endangered endangered baleen whale
    (cá voi tấm sừng hàm đang gặp nguy hiểm)
Verb + baleen whale
  • Study study baleen whale
    (nghiên cứu cá voi tấm sừng hàm)
  • Protect protect baleen whale
    (bảo vệ cá voi tấm sừng hàm)

Idioms

  • Like a whale

    To lớn, đồ sộ (giống như cá voi)

    "That building is like a whale."

    (Tòa nhà đó to lớn như một con cá voi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baleen whale

noun
Lật mặt

Một loài cá voi có tấm sừng hàm (baleen) trong miệng thay vì răng.

"The humpback whale is a type of baleen whale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Baleen whales are fascinating creatures: they filter feed using baleen plates instead of teeth.
Cá voi tấm sừng hàm là những sinh vật thú vị: chúng ăn bằng cách lọc thức ăn sử dụng các tấm sừng hàm thay vì răng.
Phủ định
Not all whales have teeth: baleen whales, for example, have baleen plates.
Không phải tất cả cá voi đều có răng: ví dụ, cá voi tấm sừng hàm có các tấm sừng hàm.
Nghi vấn
Is this a characteristic of all baleen whales: the presence of baleen plates instead of teeth?
Đây có phải là một đặc điểm của tất cả cá voi tấm sừng hàm không: sự hiện diện của các tấm sừng hàm thay vì răng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baleen whale".

Bảo tồn cá voi

Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực bảo tồn cá voi tấm sừng hàm do số lượng của chúng giảm sút do săn bắt và ô nhiễm môi trường. Các nỗ lực bảo tồn bao gồm việc thiết lập các khu bảo tồn biển và hạn chế hoạt động săn bắt cá voi.