(Top Banner Ad)
nacre
C1
noun C1 Vật liệu học, Sinh học biển

nacre

UK: /ˈneɪkə/ • US: /ˈneɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

xà cừ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The iridescent inner layer of certain shells, such as pearl oysters, used in jewelry and decoration; mother-of-pearl.

Vietnamese Meaning

Lớp bên trong óng ánh của một số loại vỏ, chẳng hạn như vỏ ngọc trai, được sử dụng trong đồ trang sức và trang trí; xà cừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inside of the oyster shell was lined with shimmering nacre."

    "Bên trong vỏ con hàu được lót bằng lớp xà cừ óng ánh."

  • "Nacre is valued for its beauty and durability."

    "Xà cừ được đánh giá cao vì vẻ đẹp và độ bền của nó."

  • "Many cultures use nacre in decorative arts."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng xà cừ trong nghệ thuật trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nacre Xà cừ, vảy ốc (chất liệu óng ánh bên trong vỏ sò, vỏ trai)
Adjective nacreous Có tính chất của xà cừ, óng ánh như xà cừ
Adjective nacred Được làm bằng xà cừ, được khảm xà cừ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
ناکار (nākar)
Old French
nacre
Modern French
nacre
English
nacre

Nguồn gốc của 'nacre'

Từ 'nacre' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'nacre', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'nākar'. 'Nākar' là tên gọi chất liệu óng ánh tuyệt đẹp được tìm thấy bên trong vỏ của một số loài động vật thân mềm, thường được biết đến với tên gọi xà cừ hoặc ngọc trai mẹ. Người Ba Tư cổ đại đã biết khai thác và sử dụng xà cừ để trang trí từ rất lâu đời. Từ này sau đó du nhập vào các ngôn ngữ châu Âu, giữ nguyên hình thức và ý nghĩa cho đến ngày nay.

Usage Note

Nacre đề cập đến vật liệu cấu thành lớp bên trong của vỏ một số loài động vật thân mềm. Nó được đánh giá cao vì vẻ ngoài óng ánh, lấp lánh do cấu trúc vi mô của nó. Không nên nhầm lẫn nacre với chính viên ngọc, mặc dù ngọc trai được hình thành từ nhiều lớp nacre.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'The shell is made of nacre.' (Vỏ được làm từ xà cừ). 'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc vị trí: 'The nacre in the shell gives it an iridescent appearance.' (Xà cừ trong vỏ tạo cho nó vẻ ngoài óng ánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nacre
  • iridescent iridescent nacre
    (xà cừ óng ánh ngũ sắc)
  • lustrous lustrous nacre
    (xà cừ bóng loáng)
  • shimmering shimmering nacre
    (xà cừ lấp lánh)
  • pearly pearly nacre
    (xà cừ màu ngọc trai)
Noun + nacre (as a descriptor)
  • mother-of-pearl mother-of-pearl (nacre)
    (xà cừ (còn gọi là ngọc trai mẹ))
  • layers of layers of nacre
    (các lớp xà cừ)
  • nacre shell nacre shell
    (vỏ xà cừ)
  • nacre jewelry nacre jewelry
    (trang sức xà cừ)
Verb + nacre
  • gleam with gleam with nacre
    (lấp lánh ánh xà cừ)
  • inlaid with inlaid with nacre
    (được khảm xà cừ)
  • polished polished nacre
    (xà cừ đã được đánh bóng)

Idioms

  • nacreous luster

    Ánh xà cừ, vẻ bóng loáng óng ánh như xà cừ

    "The antique brooch had a beautiful nacreous luster."

    (Chiếc trâm cài cổ có một vẻ bóng loáng óng ánh như xà cừ rất đẹp.)

  • mother-of-pearl nacre

    Xà cừ (chất liệu tạo ngọc trai)

    "Mother-of-pearl nacre is widely used in high-end watch dials."

    (Xà cừ được sử dụng rộng rãi trong mặt đồng hồ cao cấp.)

  • layers of nacre

    Các lớp xà cừ

    "A pearl is formed from concentric layers of nacre around an irritant."

    (Ngọc trai được hình thành từ các lớp xà cừ đồng tâm bao quanh một vật lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nacre

noun
Lật mặt

Lớp bên trong óng ánh của một số loại vỏ, chẳng hạn như vỏ ngọc trai, được sử dụng trong đồ trang sức và trang trí; xà cừ.

"The inside of the oyster shell was lined with shimmering nacre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the oyster produced so much nacre, the pearl was exceptionally lustrous.
Bởi vì con hàu tạo ra rất nhiều xà cừ, viên ngọc trai trở nên đặc biệt lấp lánh.
Phủ định
Although the shell appeared dull at first glance, it wasn't devoid of nacreous layers when examined closely.
Mặc dù chiếc vỏ có vẻ xỉn màu khi nhìn thoáng qua, nhưng nó không hoàn toàn thiếu các lớp xà cừ khi kiểm tra kỹ.
Nghi vấn
If you polish the shell carefully, will the nacre within be revealed?
Nếu bạn đánh bóng vỏ cẩn thận, xà cừ bên trong có được lộ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nacre".

Biểu tượng của vẻ đẹp và sự tinh khiết

Xà cừ (nacre) nổi tiếng với vẻ đẹp óng ánh tự nhiên, tượng trưng cho sự tinh khiết, sang trọng và vẻ đẹp dịu dàng. Nó thường được dùng trong chế tác đồ trang sức như vòng cổ, khuyên tai, nhẫn, và cả cúc áo, mang lại sự thanh lịch và đẳng cấp cho người đeo.

Ứng dụng trong nghệ thuật và thủ công truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và Trung Đông, xà cừ là vật liệu quý giá để khảm đồ nội thất, hộp trang sức, nhạc cụ và các tác phẩm nghệ thuật trang trí tinh xảo. Ở Việt Nam, nghệ thuật khảm xà cừ trên gỗ là một nghề truyền thống lâu đời, tạo ra những sản phẩm độc đáo, thể hiện sự khéo léo và giá trị văn hóa sâu sắc.