(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ iridescence
C1

iridescence

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự óng ánh hiện tượng óng ánh màu sắc cầu vồng do giao thoa ánh sáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Iridescence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hiện tượng óng ánh, sự thay đổi màu sắc như cầu vồng do hiệu ứng giao thoa ánh sáng gây ra. Đây là hiện tượng mà một số bề mặt có vẻ thay đổi màu sắc tùy thuộc vào góc nhìn.

Definition (English Meaning)

The property of exhibiting rainbow-like colors caused by interference effects. It is the phenomenon of certain surfaces that appear to change color depending on the angle from which they are viewed.

Ví dụ Thực tế với 'Iridescence'

  • "The iridescence of the hummingbird's feathers is truly remarkable."

    "Sự óng ánh trên lông chim ruồi thật sự rất đáng chú ý."

  • "The CD's surface displayed an interesting iridescence when tilted in the light."

    "Bề mặt của đĩa CD hiển thị sự óng ánh thú vị khi nghiêng dưới ánh sáng."

  • "Many insects, such as beetles, are known for their vibrant iridescence."

    "Nhiều loài côn trùng, chẳng hạn như bọ cánh cứng, được biết đến với sự óng ánh rực rỡ của chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Iridescence'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dullness(sự xỉn màu)
flatness(tính đơn điệu (về màu sắc))

Từ liên quan (Related Words)

diffraction(sự nhiễu xạ)
interference(sự giao thoa)
spectrum(quang phổ)

Ghi chú Cách dùng 'Iridescence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Iridescence thường được sử dụng để mô tả màu sắc của các vật thể như bong bóng xà phòng, cánh bướm, hoặc một số loại đá quý. Nó khác với màu sắc thông thường vì màu sắc này không cố định mà thay đổi theo góc nhìn và điều kiện ánh sáng. Khác với 'opalescence' (ánh opal), iridescence thể hiện nhiều màu sắc khác nhau, trong khi opalescence có xu hướng trắng đục hoặc xanh lam nhạt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Iridescence of’: Thường được sử dụng để chỉ sự óng ánh của một vật thể cụ thể. Ví dụ: The iridescence of the pearl was captivating. ‘Iridescence in’: Thường được sử dụng để chỉ sự óng ánh xuất hiện trong một môi trường hoặc chất liệu. Ví dụ: The iridescence in the oil slick was disturbing.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Iridescence'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Observing the iridescence of the hummingbird's wings is captivating.
Quan sát sự óng ánh trên đôi cánh của chim ruồi là một điều quyến rũ.
Phủ định
Not appreciating the iridescent shimmer of soap bubbles means missing out on a small wonder.
Không đánh giá cao ánh óng ánh của bong bóng xà phòng có nghĩa là bỏ lỡ một điều kỳ diệu nhỏ.
Nghi vấn
Is admiring the iridescent colors of an oil slick on water considered art?
Liệu việc chiêm ngưỡng màu sắc óng ánh của váng dầu trên mặt nước có được coi là nghệ thuật không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hummingbird's feathers must show iridescence in the sunlight.
Lông chim ruồi chắc chắn phải thể hiện sự óng ánh dưới ánh mặt trời.
Phủ định
That cheap plastic toy can't have real iridescence.
Đồ chơi nhựa rẻ tiền đó không thể có được sự óng ánh thật sự.
Nghi vấn
Could the soap bubbles have iridescence due to the light diffraction?
Liệu bong bóng xà phòng có thể có được sự óng ánh do sự nhiễu xạ ánh sáng không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hummingbird's feathers, shimmering with iridescent colors, captivated the audience, and they gasped in awe.
Bộ lông của chim ruồi, lấp lánh với màu sắc cầu vồng, đã thu hút khán giả, và họ kinh ngạc thốt lên.
Phủ định
Despite the oil spill, the water did not show the usual iridescence, and the scientists were baffled by this unusual absence.
Mặc dù có sự cố tràn dầu, mặt nước không xuất hiện màu sắc cầu vồng như thường lệ, và các nhà khoa học bối rối trước sự vắng mặt bất thường này.
Nghi vấn
Looking closely, did you notice the iridescent sheen, a subtle display of reflected light, on the surface of the pearl?
Nhìn kỹ, bạn có nhận thấy ánh màu cầu vồng, một sự hiển thị tinh tế của ánh sáng phản chiếu, trên bề mặt viên ngọc trai không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)