(Top Banner Ad)
iridescence
C1
noun C1 Vật lý, Quang học, Nghệ thuật, Sinh học

iridescence

UK: /ˌɪrɪˈdesns/ • US: /ˌɪrɪˈdesəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự óng ánh hiện tượng óng ánh màu sắc cầu vồng do giao thoa ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of exhibiting rainbow-like colors caused by interference effects. It is the phenomenon of certain surfaces that appear to change color depending on the angle from which they are viewed.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng óng ánh, sự thay đổi màu sắc như cầu vồng do hiệu ứng giao thoa ánh sáng gây ra. Đây là hiện tượng mà một số bề mặt có vẻ thay đổi màu sắc tùy thuộc vào góc nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The iridescence of the hummingbird's feathers is truly remarkable."

    "Sự óng ánh trên lông chim ruồi thật sự rất đáng chú ý."

  • "The CD's surface displayed an interesting iridescence when tilted in the light."

    "Bề mặt của đĩa CD hiển thị sự óng ánh thú vị khi nghiêng dưới ánh sáng."

  • "Many insects, such as beetles, are known for their vibrant iridescence."

    "Nhiều loài côn trùng, chẳng hạn như bọ cánh cứng, được biết đến với sự óng ánh rực rỡ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective iridescent óng ánh, lấp lánh (như cầu vồng)
Adverb iridescently một cách óng ánh, lấp lánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Nghệ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἶρις (îris)
Latin
īris
English
iris
English
iridescent
English
iridescence

Nữ thần Cầu vồng Iris

Từ 'iridescence' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ἶρις' (iris), tên của nữ thần Iris trong thần thoại Hy Lạp. Nữ thần Iris là sứ giả của các vị thần, được biết đến là người đi trên cầu vồng để truyền tải thông điệp giữa trời và đất. Bà tượng trưng cho sự kết nối đa sắc. Hiện tượng 'iridescence' (sự óng ánh) gợi lên hình ảnh những màu sắc rực rỡ, thay đổi như cầu vồng, giải thích cho mối liên hệ này với tên của nữ thần.

Usage Note

Iridescence thường được sử dụng để mô tả màu sắc của các vật thể như bong bóng xà phòng, cánh bướm, hoặc một số loại đá quý. Nó khác với màu sắc thông thường vì màu sắc này không cố định mà thay đổi theo góc nhìn và điều kiện ánh sáng. Khác với 'opalescence' (ánh opal), iridescence thể hiện nhiều màu sắc khác nhau, trong khi opalescence có xu hướng trắng đục hoặc xanh lam nhạt.

Prepositions

of in

‘Iridescence of’: Thường được sử dụng để chỉ sự óng ánh của một vật thể cụ thể. Ví dụ: The iridescence of the pearl was captivating. ‘Iridescence in’: Thường được sử dụng để chỉ sự óng ánh xuất hiện trong một môi trường hoặc chất liệu. Ví dụ: The iridescence in the oil slick was disturbing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iridescence
  • shimmering shimmering iridescence
    (sự óng ánh lung linh)
  • subtle subtle iridescence
    (sự óng ánh tinh tế)
  • vibrant vibrant iridescence
    (sự óng ánh rực rỡ)
  • brilliant brilliant iridescence
    (sự óng ánh chói lọi)
Verb + iridescence
  • display display iridescence
    (hiện ra/trưng bày sự óng ánh)
  • catch catch the iridescence
    (bắt lấy sự óng ánh (của ánh sáng))
  • reflect reflect iridescence
    (phản chiếu sự óng ánh)
Noun + of + iridescence
  • play a play of iridescence
    (sự biến đổi màu sắc óng ánh (trên bề mặt))
  • hint a hint of iridescence
    (một chút óng ánh)

Idioms

  • a play of iridescence

    sự biến đổi màu sắc óng ánh; sự loé sáng đa sắc

    "The artist captured the delicate play of iridescence on the butterfly's wings."

    (Người nghệ sĩ đã ghi lại sự biến đổi màu sắc óng ánh tinh tế trên đôi cánh bướm.)

  • a touch of iridescence

    một chút óng ánh; một vẻ lấp lánh

    "She added a touch of iridescence to her eyeshadow for a festive look."

    (Cô ấy thêm một chút óng ánh vào phấn mắt để có vẻ ngoài lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iridescence

noun
Lật mặt

Hiện tượng óng ánh, sự thay đổi màu sắc như cầu vồng do hiệu ứng giao thoa ánh sáng gây ra. Đây là hiện tượng mà một số bề mặt có vẻ thay đổi màu sắc tùy thuộc vào góc nhìn.

"The iridescence of the hummingbird's feathers is truly remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Observing the iridescence of the hummingbird's wings is captivating.
Quan sát sự óng ánh trên đôi cánh của chim ruồi là một điều quyến rũ.
Phủ định
Not appreciating the iridescent shimmer of soap bubbles means missing out on a small wonder.
Không đánh giá cao ánh óng ánh của bong bóng xà phòng có nghĩa là bỏ lỡ một điều kỳ diệu nhỏ.
Nghi vấn
Is admiring the iridescent colors of an oil slick on water considered art?
Liệu việc chiêm ngưỡng màu sắc óng ánh của váng dầu trên mặt nước có được coi là nghệ thuật không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hummingbird's feathers must show iridescence in the sunlight.
Lông chim ruồi chắc chắn phải thể hiện sự óng ánh dưới ánh mặt trời.
Phủ định
That cheap plastic toy can't have real iridescence.
Đồ chơi nhựa rẻ tiền đó không thể có được sự óng ánh thật sự.
Nghi vấn
Could the soap bubbles have iridescence due to the light diffraction?
Liệu bong bóng xà phòng có thể có được sự óng ánh do sự nhiễu xạ ánh sáng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hummingbird's feathers, shimmering with iridescent colors, captivated the audience, and they gasped in awe.
Bộ lông của chim ruồi, lấp lánh với màu sắc cầu vồng, đã thu hút khán giả, và họ kinh ngạc thốt lên.
Phủ định
Despite the oil spill, the water did not show the usual iridescence, and the scientists were baffled by this unusual absence.
Mặc dù có sự cố tràn dầu, mặt nước không xuất hiện màu sắc cầu vồng như thường lệ, và các nhà khoa học bối rối trước sự vắng mặt bất thường này.
Nghi vấn
Looking closely, did you notice the iridescent sheen, a subtle display of reflected light, on the surface of the pearl?
Nhìn kỹ, bạn có nhận thấy ánh màu cầu vồng, một sự hiển thị tinh tế của ánh sáng phản chiếu, trên bề mặt viên ngọc trai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iridescence".

Vẻ đẹp của Thiên nhiên

Hiện tượng óng ánh (iridescence) thường thấy trong tự nhiên, từ cánh bướm, vỏ sò, bong bóng xà phòng cho đến lông chim công. Lông chim công, đặc biệt, là biểu tượng của vẻ đẹp, sự lộng lẫy và hoàng gia trong nhiều nền văn hóa, nhờ vào khả năng óng ánh tuyệt đẹp của chúng. Các lớp cấu trúc siêu nhỏ trên lông chim tương tác với ánh sáng, tạo ra hiệu ứng màu sắc thay đổi như cầu vồng.

Đá quý Opal

Đá Opal là một loại đá quý nổi tiếng với hiện tượng 'chơi màu' (play of color) hay sự óng ánh đặc trưng, khiến nó thay đổi màu sắc rực rỡ khi nhìn từ các góc độ khác nhau. Sự óng ánh này là do cấu trúc vi mô của đá làm khúc xạ và tán xạ ánh sáng. Đá Opal được đánh giá cao và thường được xem là biểu tượng của hy vọng, sự thuần khiết và sự thật trong nhiều nền văn hóa.