namesake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that has the same name as another.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật có cùng tên với người hoặc vật khác; người mang tên của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is named after my grandmother; she is her namesake."
"Con gái tôi được đặt tên theo bà tôi; nó là người mang tên của bà."
-
"The town is a namesake of the river that flows through it."
"Thị trấn được đặt tên theo dòng sông chảy qua nó."
-
"As a namesake of the famous author, he felt a lot of pressure to succeed."
"Là người mang tên của tác giả nổi tiếng, anh ấy cảm thấy rất nhiều áp lực phải thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'namesake' thường được dùng để chỉ một người được đặt tên theo một người khác, thường là để tôn vinh hoặc tưởng nhớ. Nó cũng có thể được dùng cho các vật thể hoặc địa điểm.
Prepositions
'Namesake of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật là nguồn gốc của cái tên được chia sẻ. Ví dụ: 'He is a namesake of his grandfather.' (Anh ấy mang tên của ông nội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my namesake (người trùng tên với tôi)
-
famous a famous namesake (một người nổi tiếng cùng tên)
-
younger his younger namesake (người trùng tên nhỏ tuổi hơn của anh ấy)
-
meet meet one's namesake (gặp gỡ người trùng tên với mình)
-
honor honor one's namesake (vinh danh người cùng tên với mình)
-
be named after be named after one's namesake (được đặt tên theo người cùng tên (với mình))
Idioms
-
be a namesake of someone
là người trùng tên với ai đó
"She is a namesake of her grandmother, who was a famous scientist."
(Cô ấy là người trùng tên với bà của mình, người từng là một nhà khoa học nổi tiếng.)
-
meet one's namesake
gặp gỡ người trùng tên với mình
"I finally had the chance to meet my namesake from another city at the conference."
(Cuối cùng tôi cũng có cơ hội gặp người trùng tên với mình đến từ một thành phố khác tại hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
namesake
nounNgười hoặc vật có cùng tên với người hoặc vật khác; người mang tên của người khác.
"My daughter is named after my grandmother; she is her namesake."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friend, whose namesake was a famous author, is also a talented writer. |
Bạn tôi, người có tên trùng với một tác giả nổi tiếng, cũng là một nhà văn tài năng. |
| Phủ định | The company, which was not a namesake of any previous business, quickly became successful. |
Công ty này, không phải là tên trùng của bất kỳ doanh nghiệp nào trước đây, đã nhanh chóng thành công. |
| Nghi vấn | Is she, whose namesake you admire, also attending the conference? |
Cô ấy, người mà bạn ngưỡng mộ tên trùng của cô ấy, cũng tham dự hội nghị sao? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had always admired her namesake, the famous actress. |
Cô ấy luôn ngưỡng mộ người trùng tên với mình, nữ diễn viên nổi tiếng. |
| Phủ định | They had not realized that their daughter was a namesake of the queen until they researched their family history. |
Họ đã không nhận ra rằng con gái họ trùng tên với nữ hoàng cho đến khi họ nghiên cứu lịch sử gia đình. |
| Nghi vấn | Had he ever wondered if he was his grandfather's namesake? |
Anh ấy đã bao giờ tự hỏi liệu mình có phải là người trùng tên với ông nội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "namesake".
