(Top Banner Ad)
namesake
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

namesake

UK: /ˈneɪmseɪk/ • US: /ˈneɪmseɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người trùng tên người mang tên của vật trùng tên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that has the same name as another.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật có cùng tên với người hoặc vật khác; người mang tên của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is named after my grandmother; she is her namesake."

    "Con gái tôi được đặt tên theo bà tôi; nó là người mang tên của bà."

  • "The town is a namesake of the river that flows through it."

    "Thị trấn được đặt tên theo dòng sông chảy qua nó."

  • "As a namesake of the famous author, he felt a lot of pressure to succeed."

    "Là người mang tên của tác giả nổi tiếng, anh ấy cảm thấy rất nhiều áp lực phải thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên; danh tiếng
Verb name đặt tên; gọi tên
Noun naming sự đặt tên; việc gọi tên
Adjective named được đặt tên là; có tên là

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nama
Old English
sacu
English (17th century)
name + sake -> namesake

Nguồn gốc của 'Namesake'

Từ 'namesake' là một từ ghép trong tiếng Anh, được ghi nhận từ khoảng thế kỷ 17. Nó được hình thành từ hai phần: 'name' (tên) và 'sake' (vì mục đích, vì lợi ích của). Ban đầu, cụm từ 'for one's name's sake' có nghĩa là 'vì danh dự hoặc uy tín của ai đó'. Về sau, 'namesake' được dùng để chỉ người mang cùng tên với người khác, thường là để vinh danh, tưởng nhớ hoặc chỉ đơn giản là một sự trùng hợp.

Usage Note

Từ 'namesake' thường được dùng để chỉ một người được đặt tên theo một người khác, thường là để tôn vinh hoặc tưởng nhớ. Nó cũng có thể được dùng cho các vật thể hoặc địa điểm.

Prepositions

of

'Namesake of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật là nguồn gốc của cái tên được chia sẻ. Ví dụ: 'He is a namesake of his grandfather.' (Anh ấy mang tên của ông nội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + namesake
  • my my namesake
    (người trùng tên với tôi)
  • famous a famous namesake
    (một người nổi tiếng cùng tên)
  • younger his younger namesake
    (người trùng tên nhỏ tuổi hơn của anh ấy)
Verb + namesake
  • meet meet one's namesake
    (gặp gỡ người trùng tên với mình)
  • honor honor one's namesake
    (vinh danh người cùng tên với mình)
  • be named after be named after one's namesake
    (được đặt tên theo người cùng tên (với mình))

Idioms

  • be a namesake of someone

    là người trùng tên với ai đó

    "She is a namesake of her grandmother, who was a famous scientist."

    (Cô ấy là người trùng tên với bà của mình, người từng là một nhà khoa học nổi tiếng.)

  • meet one's namesake

    gặp gỡ người trùng tên với mình

    "I finally had the chance to meet my namesake from another city at the conference."

    (Cuối cùng tôi cũng có cơ hội gặp người trùng tên với mình đến từ một thành phố khác tại hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

namesake

noun
Lật mặt

Người hoặc vật có cùng tên với người hoặc vật khác; người mang tên của người khác.

"My daughter is named after my grandmother; she is her namesake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend, whose namesake was a famous author, is also a talented writer.
Bạn tôi, người có tên trùng với một tác giả nổi tiếng, cũng là một nhà văn tài năng.
Phủ định
The company, which was not a namesake of any previous business, quickly became successful.
Công ty này, không phải là tên trùng của bất kỳ doanh nghiệp nào trước đây, đã nhanh chóng thành công.
Nghi vấn
Is she, whose namesake you admire, also attending the conference?
Cô ấy, người mà bạn ngưỡng mộ tên trùng của cô ấy, cũng tham dự hội nghị sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always admired her namesake, the famous actress.
Cô ấy luôn ngưỡng mộ người trùng tên với mình, nữ diễn viên nổi tiếng.
Phủ định
They had not realized that their daughter was a namesake of the queen until they researched their family history.
Họ đã không nhận ra rằng con gái họ trùng tên với nữ hoàng cho đến khi họ nghiên cứu lịch sử gia đình.
Nghi vấn
Had he ever wondered if he was his grandfather's namesake?
Anh ấy đã bao giờ tự hỏi liệu mình có phải là người trùng tên với ông nội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "namesake".

Truyền thống đặt tên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một truyền thống phổ biến là đặt tên con cái theo tên ông bà, cha mẹ, cô chú, hoặc các thành viên gia đình đáng kính khác. Điều này tạo ra mối quan hệ 'namesake' (người trùng tên), nhằm vinh danh thế hệ đi trước, tưởng nhớ người đã khuất, hoặc thể hiện sự kế thừa dòng họ.

Sự nhầm lẫn và kết nối

Việc có một người trùng tên (namesake) đôi khi có thể dẫn đến những tình huống hài hước, sự nhầm lẫn trong hành chính hoặc giao tiếp. Ngược lại, nó cũng có thể tạo ra một cảm giác kết nối bất ngờ và thú vị khi hai người cùng tên gặp gỡ, đặc biệt nếu họ phát hiện ra mình có chung những sở thích, nghề nghiệp hoặc đặc điểm khác.