eponym
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, real or imaginary, from whom something, such as a tribe, nation, place, or trademark, takes its name.
Vietnamese Meaning
Một người, có thật hoặc tưởng tượng, mà từ đó một thứ gì đó, chẳng hạn như một bộ tộc, quốc gia, địa điểm hoặc nhãn hiệu, lấy tên của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rome is an eponym for Romulus, its legendary founder."
"Rome là một eponym cho Romulus, người sáng lập huyền thoại của nó."
-
"Alzheimer's disease is an eponym for Alois Alzheimer."
"Bệnh Alzheimer là một eponym cho Alois Alzheimer."
-
"The sandwich is an eponym for the Earl of Sandwich."
"Bánh sandwich là một eponym cho Bá tước Sandwich."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eponym | Người, địa điểm, hoặc vật mà một thứ khác được đặt tên theo. |
| Adjective | eponymous | Là nguồn gốc của tên gọi; có tên được dùng để đặt cho một cái gì đó khác (ví dụ: nhân vật chính trong một cuốn sách). |
| Adverb | eponymously | Theo cách đặt tên theo một eponym; với tư cách là một eponym. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eponym thường đề cập đến nguồn gốc tên gọi của một đối tượng, địa điểm hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa tên gọi và cá nhân/nhân vật/sự kiện mà nó được đặt theo. Khác với 'name' chỉ đơn thuần là tên gọi, 'eponym' chỉ ra nguồn gốc của tên.
Prepositions
Khi sử dụng 'after', ta nhấn mạnh việc tên được đặt theo người đó (ví dụ: The city was named after its founder).
Khi sử dụng 'for', ta nhấn mạnh mục đích của việc đặt tên (ví dụ: The disease is named for the doctor who discovered it).
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous eponym (eponym nổi tiếng)
-
historical historical eponym (eponym lịch sử)
-
literary literary eponym (eponym văn học)
-
become become an eponym (trở thành một eponym (nguồn gốc tên gọi))
-
serve as serve as an eponym (đóng vai trò là một eponym)
Idioms
-
X becomes an eponym for Y
X trở thành nguồn gốc tên gọi cho Y (ví dụ: một người, địa điểm, vật trở thành tên gọi cho một khái niệm, bệnh tật, v.v.)
"Dr. Alzheimer became an eponym for the disease he identified."
(Tiến sĩ Alzheimer đã trở thành nguồn gốc tên gọi cho căn bệnh mà ông đã xác định.)
-
a word derived from an eponym
một từ có nguồn gốc từ một eponym (một từ được đặt theo tên của một người, nơi, hay vật)
"The word 'sandwich' is a classic example of a word derived from an eponym."
(Từ 'sandwich' là một ví dụ kinh điển về một từ có nguồn gốc từ một eponym.)
-
the eponym of the story/series
nhân vật/tên gọi chủ đạo của câu chuyện/loạt truyện (nhân vật, vật thể, hoặc địa điểm mà câu chuyện được đặt tên theo)
"Harry Potter is the eponym of the famous book series."
(Harry Potter là nhân vật chủ đạo đặt tên cho loạt sách nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eponym
nounMột người, có thật hoặc tưởng tượng, mà từ đó một thứ gì đó, chẳng hạn như một bộ tộc, quốc gia, địa điểm hoặc nhãn hiệu, lấy tên của nó.
"Rome is an eponym for Romulus, its legendary founder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eponym".
