(Top Banner Ad)
name
A1
noun A1 Tổng quát

name

UK: /neɪm/ • US: /neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên danh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or set of words by which a person, animal, place, or thing is known, addressed, or referred to.

Vietnamese Meaning

Tên; từ hoặc cụm từ mà một người, động vật, địa điểm hoặc vật được biết đến, gọi hoặc nhắc đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My name is John Smith."

    "Tên tôi là John Smith."

  • "What's your name?"

    "Tên bạn là gì?"

  • "The company is named after its founder."

    "Công ty được đặt theo tên người sáng lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name Tên; danh tiếng; danh dự
Verb name Đặt tên; nêu tên; gọi tên
Adjective nameless Vô danh; không tên; không thể gọi tên
Adverb namely Cụ thể là; tức là
Noun namesake Người hoặc vật trùng tên với người hoặc vật khác
Noun surname Họ (tên gia đình)
Noun nickname Biệt danh; tên gọi thân mật
Verb rename Đổi tên; đặt lại tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Middle English
name
Modern English
name

Nguồn gốc cổ xưa của 'name'

Từ 'name' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *h₁nómn̥. Điều thú vị là từ này giữ nguyên hình thái khá ổn định qua nhiều ngôn ngữ trong nhóm Indo-European như tiếng Latin (nōmen), tiếng Hy Lạp (ónoma), tiếng Phạn (nāman), cho thấy tầm quan trọng cơ bản của việc 'gọi tên' trong văn hóa nhân loại từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

''Name'' là một từ rất cơ bản, được sử dụng rộng rãi để chỉ định một danh tính. Nó có thể mang tính chính thức hoặc không chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt với các từ gần nghĩa như ''title'' (chức danh) là ''name'' đơn thuần là định danh, trong khi ''title'' thường đi kèm với địa vị hoặc chức vụ.

Prepositions

by in

''By name'': được biết đến bằng tên; được gọi bằng tên. Ví dụ: 'I know him by name, but I don't know him personally.' (Tôi biết anh ấy qua tên, nhưng tôi không quen anh ấy.)
''In name'': trên danh nghĩa; về mặt hình thức. Ví dụ: 'He is the leader in name only.' (Anh ta chỉ là người lãnh đạo trên danh nghĩa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + name
  • first first name
    (Tên riêng (tên gọi cá nhân))
  • last last name
    (Họ (tên gia đình))
  • full full name
    (Họ và tên đầy đủ)
  • maiden maiden name
    (Tên họ trước khi kết hôn (của phụ nữ))
  • common common name
    (Tên gọi thông thường (không phải tên khoa học))
  • household household name
    (Tên tuổi nổi tiếng, được mọi người biết đến)
Verb + name
  • call call someone's name
    (Gọi tên ai đó)
  • give give a name to something/someone
    (Đặt tên cho cái gì/ai đó)
  • make make a name for oneself
    (Tạo dựng tên tuổi, danh tiếng cho bản thân)
  • clear clear one's name
    (Minh oan, làm sạch tên tuổi/thanh danh)
Noun + name
  • brand brand name
    (Tên thương hiệu)
  • user user name
    (Tên người dùng)
  • good a good name
    (Danh tiếng tốt, thanh danh)
  • bad a bad name
    (Tiếng xấu, danh tiếng xấu)

Idioms

  • call someone names

    Chửi rủa, lăng mạ ai đó bằng những lời lẽ xấu xa

    "Don't call people names; it's not polite."

    (Đừng chửi rủa người khác; điều đó không lịch sự.)

  • make a name for oneself

    Tạo dựng danh tiếng, trở nên nổi tiếng hoặc thành công

    "She worked hard to make a name for herself in the fashion industry."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo dựng tên tuổi trong ngành thời trang.)

  • in the name of something/someone

    Nhân danh cái gì/ai đó; vì mục đích của cái gì/ai đó

    "They protested in the name of justice."

    (Họ biểu tình nhân danh công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

name

noun
Lật mặt

Tên; từ hoặc cụm từ mà một người, động vật, địa điểm hoặc vật được biết đến, gọi hoặc nhắc đến.

"My name is John Smith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they decided to name their daughter Lily!
Ồ, họ quyết định đặt tên con gái của họ là Lily!
Phủ định
Oh, I don't think they will name the dog Fluffy.
Ôi, tôi không nghĩ họ sẽ đặt tên cho con chó là Fluffy đâu.
Nghi vấn
Hey, did she actually name her cat Midnight?
Này, cô ấy thực sự đã đặt tên cho con mèo của mình là Midnight à?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were famous, I would name my boat 'The Seafarer'.
Nếu tôi nổi tiếng, tôi sẽ đặt tên thuyền của mình là 'The Seafarer'.
Phủ định
If you didn't name your dog 'Lucky', what would you call it?
Nếu bạn không đặt tên con chó của bạn là 'Lucky', bạn sẽ gọi nó là gì?
Nghi vấn
Would you name your child after a celebrity if you liked their work?
Bạn có đặt tên con bạn theo một người nổi tiếng nếu bạn thích công việc của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would name her dog Lucky.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đặt tên cho con chó của mình là Lucky.
Phủ định
He said that he did not name the company after himself.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không đặt tên công ty theo tên mình.
Nghi vấn
She asked if I had named all the attendees at the conference.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nêu tên tất cả những người tham dự hội nghị chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I named my dog Buddy.
Tôi đã đặt tên cho con chó của tôi là Buddy.
Phủ định
They didn't name the baby yet.
Họ vẫn chưa đặt tên cho đứa bé.
Nghi vấn
What did they name their new company?
Họ đã đặt tên gì cho công ty mới của họ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to name their baby after his grandmother.
Họ sẽ đặt tên con theo tên bà của anh ấy.
Phủ định
I am not going to name all the students in the class.
Tôi sẽ không điểm danh tất cả học sinh trong lớp.
Nghi vấn
Are you going to name the company 'Sunshine Corp'?
Bạn có định đặt tên công ty là 'Sunshine Corp' không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company names its products more creatively than that one.
Công ty này đặt tên cho các sản phẩm của mình sáng tạo hơn công ty kia.
Phủ định
He doesn't name his pets as cleverly as she does.
Anh ấy không đặt tên cho thú cưng của mình khéo léo như cô ấy.
Nghi vấn
Does she name her characters the most realistically?
Có phải cô ấy đặt tên cho nhân vật của mình một cách thực tế nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name".

Ý nghĩa của Tên trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tên riêng (first name) thường được chọn bởi cha mẹ và có thể mang ý nghĩa tôn giáo, lịch sử hoặc thể hiện ước muốn của gia đình. Tên họ (last name/surname) thường được truyền từ đời này sang đời khác. Việc thay đổi họ khi kết hôn (phụ nữ thường lấy họ chồng) là một truyền thống phổ biến, biểu thị sự gắn kết với gia đình mới. Tên cũng là một phần quan trọng trong việc xác định danh tính và nhân dạng cá nhân.

Tên gọi và Danh tiếng

Trong tiếng Anh, 'name' không chỉ là từ để chỉ tên gọi mà còn ám chỉ danh tiếng, thanh danh của một người hay một tổ chức. Một 'good name' (danh tiếng tốt) rất được coi trọng và cần phải được gìn giữ, trong khi 'a bad name' (tiếng xấu) có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hoặc sự nghiệp. Điều này thể hiện tầm quan trọng của uy tín trong xã hội phương Tây.