(Top Banner Ad)
named
A2
Động từ (dạng quá khứ/quá khứ phân từ) A2 Tổng quát

named

UK: /neɪmd/ • US: /neɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đặt tên được đặt tên có tên là nêu tên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'name'. To give someone or something a name.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'name'. Đặt tên cho ai hoặc cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was named after her grandmother."

    "Cô ấy được đặt tên theo bà ngoại của mình."

  • "The project was named 'Project Phoenix'."

    "Dự án được đặt tên là 'Dự án Phượng Hoàng'."

  • "He named his dog 'Buddy'."

    "Anh ấy đặt tên con chó của mình là 'Buddy'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tiếng
Verb name đặt tên, gọi tên, nêu tên
Noun naming sự đặt tên, việc đặt tên
Adjective nameless vô danh, không tên
Adverb namely cụ thể là, đó là (dùng để liệt kê)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Middle English
name
Modern English
name

Sức mạnh của một cái tên

Từ xa xưa, việc đặt tên đã mang ý nghĩa sâu sắc, giúp phân biệt và định danh mọi vật, mọi người. Từ 'name' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'nama' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'namō' trong tiếng German nguyên thủy, cuối cùng trở về với gốc '*h₁nómn̥' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'tên'. 'Named' là dạng quá khứ phân từ của 'name', thể hiện hành động được đặt tên hoặc có tên.

Usage Note

Khi sử dụng như một động từ, 'named' thường được dùng để chỉ hành động đặt tên đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng trong cả câu chủ động và bị động. Ví dụ, 'The ship was named Titanic' (Tàu được đặt tên là Titanic). Cần phân biệt với 'naming', là dạng V-ing của động từ 'name'.

Prepositions

after

Khi sử dụng giới từ 'after', 'named after' có nghĩa là được đặt tên theo ai đó hoặc cái gì đó, thường để tôn vinh hoặc thể hiện sự kính trọng. Ví dụ, 'He was named after his grandfather' (Anh ấy được đặt tên theo ông nội của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + named (as in 'a person named...')
  • a person a person named John
    (một người tên là John)
  • an organization an organization named 'Green Earth'
    (một tổ chức tên là 'Green Earth')

Idioms

  • be named after someone/something

    Được đặt tên theo/lấy tên từ ai đó/cái gì đó.

    "The new library was named after the city's founder."

    (Thư viện mới được đặt tên theo người sáng lập thành phố.)

  • named and shamed

    Bị nêu tên và làm cho xấu hổ/bị bêu riếu.

    "Companies that pollute the river are often named and shamed in the media."

    (Các công ty gây ô nhiễm sông ngòi thường bị nêu tên và bêu riếu trên các phương tiện truyền thông.)

  • be named as (a suspect/a beneficiary)

    Được nêu tên/chỉ định là (nghi phạm/người thừa kế).

    "He was named as a beneficiary in his aunt's will."

    (Anh ấy được nêu tên là người thừa kế trong di chúc của dì mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

named

Động từ (dạng quá khứ/quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'name'. Đặt tên cho ai hoặc cái gì.

"She was named after her grandmother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hurricane was named Laura.
Cơn bão được đặt tên là Laura.
Phủ định
The project wasn't named after him.
Dự án không được đặt theo tên của anh ấy.
Nghi vấn
Was the new park named after a famous person?
Công viên mới có được đặt theo tên một người nổi tiếng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is named 'Phoenix', isn't it?
Dự án được đặt tên là 'Phoenix', phải không?
Phủ định
She wasn't named after her grandmother, was she?
Cô ấy không được đặt tên theo bà của mình, phải không?
Nghi vấn
They have named their daughter Lily, haven't they?
Họ đã đặt tên con gái của họ là Lily, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has been named 'Phoenix' by the team.
Dự án đã được đội đặt tên là 'Phoenix'.
Phủ định
She hasn't named her new puppy yet.
Cô ấy vẫn chưa đặt tên cho chú chó con mới của mình.
Nghi vấn
Has the company named a new CEO?
Công ty đã bổ nhiệm một CEO mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "named".

Đặt tên theo gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt tên con cái theo tên của ông bà, cha mẹ hoặc các thành viên quan trọng trong gia đình là một truyền thống phổ biến. Điều này thường thể hiện sự tôn kính, lòng biết ơn và mong muốn gìn giữ di sản hoặc gắn kết gia đình qua các thế hệ.

Tầm quan trọng của một cái tên

Ở phương Tây, một cái tên riêng không chỉ là một danh xưng mà còn gắn liền mật thiết với bản sắc cá nhân, dòng dõi và đôi khi cả số phận của một người. Việc được 'named' (đặt tên) không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là sự ban tặng một phần của danh tính và vị trí xã hội.