(Top Banner Ad)
nanoelectronics
C1
danh từ C1 Công nghệ nano, Vật lý, Kỹ thuật điện tử

nanoelectronics

UK: /ˌnænəʊɪlɛkˈtrɒnɪks/ • US: /ˌnænoʊɪlɛkˈtrɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

điện tử nano công nghệ điện tử nano
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of electronics dealing with structures and devices so small that their individual components are made at the level of atoms and molecules.

Vietnamese Meaning

Ngành điện tử học liên quan đến các cấu trúc và thiết bị rất nhỏ, trong đó các thành phần riêng lẻ được chế tạo ở cấp độ nguyên tử và phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research in nanoelectronics is paving the way for smaller and more efficient electronic devices."

    "Nghiên cứu trong ngành điện tử nano đang mở đường cho các thiết bị điện tử nhỏ hơn và hiệu quả hơn."

  • "Nanoelectronics enables the development of highly sensitive sensors."

    "Điện tử nano cho phép phát triển các cảm biến có độ nhạy cao."

  • "The future of computing relies heavily on advancements in nanoelectronics."

    "Tương lai của điện toán phụ thuộc rất nhiều vào những tiến bộ trong điện tử nano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nanoelectronic thuộc về điện tử nano
Noun nanotechnology công nghệ nano
Noun nanoscientist nhà khoa học nano
Noun nanoscience khoa học nano
Noun electron điện tử, electron
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun electronics ngành điện tử học

Related Words

Subject Area

Công nghệ nano, Vật lý, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nanos
English
nano-
Greek
elektron
English
electron
English
electronics
English
nanoelectronics

Nguồn gốc tiền tố "nano-"

Tiền tố "nano-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "nanos", có nghĩa là "người lùn" hoặc "tí hon". Trong khoa học, nó biểu thị một phần tỷ (10^-9) của một đơn vị, cho thấy kích thước cực kỳ nhỏ bé của các thành phần trong điện tử nano.

Sự ra đời của "electronics"

Phần "electronics" (điện tử học) bắt nguồn từ "electron", hạt mang điện tích âm. Từ "electron" lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp "elektron", có nghĩa là "hổ phách". Hổ phách là vật liệu đầu tiên mà người Hy Lạp cổ đại quan sát thấy có khả năng tạo ra tĩnh điện khi cọ xát, khám phá nền tảng cho ngành điện tử sau này.

Usage Note

Nanoelectronics là một lĩnh vực liên ngành kết hợp vật lý, hóa học, khoa học vật liệu và kỹ thuật điện tử. Nó tập trung vào việc thiết kế và chế tạo các thiết bị điện tử với kích thước nanomet, nhằm tạo ra các hệ thống điện tử nhỏ hơn, nhanh hơn và tiết kiệm năng lượng hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển công nghệ mới.

Prepositions

in for of

‘in nanoelectronics’ thường đề cập đến một lĩnh vực cụ thể trong ngành. ‘for nanoelectronics’ đề cập đến ứng dụng hoặc mục đích của một cái gì đó trong lĩnh vực này. ‘of nanoelectronics’ thường mô tả các thuộc tính hoặc thành phần của nanoelectronics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nanoelectronics
  • advanced advanced nanoelectronics
    (điện tử nano tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge nanoelectronics
    (điện tử nano hiện đại nhất, tiên phong)
  • molecular molecular nanoelectronics
    (điện tử nano phân tử)
  • quantum quantum nanoelectronics
    (điện tử nano lượng tử)
Noun + of/in + nanoelectronics
  • field the field of nanoelectronics
    (lĩnh vực điện tử nano)
  • advances advances in nanoelectronics
    (những tiến bộ trong điện tử nano)
  • research research in nanoelectronics
    (nghiên cứu về điện tử nano)
Verb + nanoelectronics
  • develop develop nanoelectronics
    (phát triển điện tử nano)
  • pioneer pioneer nanoelectronics
    (đi tiên phong trong điện tử nano)
  • study study nanoelectronics
    (nghiên cứu điện tử nano)

Idioms

  • the cutting edge of nanoelectronics

    lĩnh vực điện tử nano tiên tiến nhất

    "Scientists are working at the cutting edge of nanoelectronics to create revolutionary devices."

    (Các nhà khoa học đang làm việc ở lĩnh vực điện tử nano tiên tiến nhất để tạo ra các thiết bị mang tính cách mạng.)

  • breakthroughs in nanoelectronics

    những đột phá trong điện tử nano

    "Recent breakthroughs in nanoelectronics promise to revolutionize computing."

    (Những đột phá gần đây trong điện tử nano hứa hẹn sẽ cách mạng hóa ngành điện toán.)

  • the future of nanoelectronics

    tương lai của điện tử nano

    "Many believe that the future of nanoelectronics lies in quantum computing."

    (Nhiều người tin rằng tương lai của điện tử nano nằm ở điện toán lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanoelectronics

danh từ
Lật mặt

Ngành điện tử học liên quan đến các cấu trúc và thiết bị rất nhỏ, trong đó các thành phần riêng lẻ được chế tạo ở cấp độ nguyên tử và phân tử.

"Research in nanoelectronics is paving the way for smaller and more efficient electronic devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, nanoelectronics will be utilized in advanced medical devices.
Trong tương lai, điện tử nano sẽ được sử dụng trong các thiết bị y tế tiên tiến.
Phủ định
That nanoelectronics breakthrough was not expected by many scientists.
Đột phá về điện tử nano đó đã không được nhiều nhà khoa học mong đợi.
Nghi vấn
Can nanoelectronics be applied to improve energy efficiency?
Liệu điện tử nano có thể được áp dụng để cải thiện hiệu quả năng lượng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is exploring nanoelectronics for faster processors.
Đội nghiên cứu đang khám phá công nghệ nanoelectronics cho các bộ xử lý nhanh hơn.
Phủ định
They are not focusing on nanoelectronics in this project.
Họ không tập trung vào nanoelectronics trong dự án này.
Nghi vấn
Is the company investing in developing new nanoelectronics?
Công ty có đang đầu tư vào phát triển nanoelectronics mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanoelectronics".

Giới hạn của Định luật Moore

Điện tử nano là lĩnh vực then chốt trong nỗ lực vượt qua các giới hạn của Định luật Moore, một dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn trên một vi mạch sẽ tăng gấp đôi khoảng hai năm một lần. Khi các bóng bán dẫn truyền thống không thể thu nhỏ thêm nữa, điện tử nano tìm kiếm các phương pháp và vật liệu mới để tiếp tục xu hướng phát triển công nghệ, tạo ra các thiết bị nhỏ hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Tác động đến cuộc sống hàng ngày và viễn cảnh tương lai

Công nghệ điện tử nano có tiềm năng biến đổi hoàn toàn cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ những thiết bị điện tử siêu nhỏ, thông minh hơn, pin bền hơn, cho đến các ứng dụng y sinh học tiên tiến như robot nano trong phẫu thuật hoặc chẩn đoán. Nó mở ra cánh cửa cho một tương lai nơi công nghệ trở nên vô hình nhưng lại có mặt ở khắp mọi nơi.