(Top Banner Ad)
quantum computing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Vật lý

quantum computing

UK: /ˈkwɒntəm kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˈkwɑːntəm kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán lượng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of computing that uses quantum mechanics phenomena such as superposition and entanglement to perform calculations.

Vietnamese Meaning

Một loại điện toán sử dụng các hiện tượng cơ học lượng tử như chồng chập và vướng víu lượng tử để thực hiện các phép tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum computing promises to revolutionize fields like medicine and materials science."

    "Điện toán lượng tử hứa hẹn sẽ cách mạng hóa các lĩnh vực như y học và khoa học vật liệu."

  • "Quantum computing is still in its early stages of development."

    "Điện toán lượng tử vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu."

  • "Researchers are exploring the potential of quantum computing to solve complex problems."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của điện toán lượng tử để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử (một đơn vị năng lượng hoặc vật chất rời rạc)
Adjective quantum thuộc về lượng tử
Verb compute tính toán, tính số liệu
Noun computer máy tính
Noun computation sự tính toán; phép tính
Adjective computational thuộc về tính toán
Noun Phrase quantum physicist nhà vật lý lượng tử

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
German
Quant
English
quantum
Latin
computare
English
computing
English (Modern Coining)
quantum computing

Nguồn gốc của 'Quantum'

Từ 'quantum' (lượng tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus' nghĩa là 'bao nhiêu'. Nó trở nên nổi tiếng trong vật lý vào đầu thế kỷ 20 khi nhà vật lý Max Planck sử dụng thuật ngữ 'quanta' (số nhiều của quantum) để mô tả các gói năng lượng rời rạc. Đây là một khái niệm cơ bản của cơ học lượng tử.

Sự ra đời của 'Quantum Computing'

Từ 'computing' (tính toán) xuất phát từ tiếng Latin 'computare' nghĩa là 'tính toán, đếm'. Thuật ngữ 'quantum computing' (điện toán lượng tử) được Paul Benioff và Richard Feynman đề xuất vào những năm 1980. Họ hình dung một loại máy tính mới sử dụng các nguyên tắc kỳ lạ của cơ học lượng tử (như chồng chập và vướng víu) để thực hiện các phép tính mạnh mẽ hơn nhiều so với máy tính cổ điển.

Usage Note

Quantum computing khác biệt hoàn toàn so với điện toán cổ điển. Nó không chỉ đơn giản là một phiên bản nhanh hơn của máy tính hiện tại mà sử dụng các nguyên tắc cơ bản khác nhau để giải quyết các loại vấn đề khác nhau. Trong khi máy tính cổ điển sử dụng bit để biểu diễn thông tin dưới dạng 0 hoặc 1, máy tính lượng tử sử dụng qubit, có thể đồng thời biểu diễn 0, 1 hoặc bất kỳ sự kết hợp nào của cả hai (chồng chập). Điều này cho phép máy tính lượng tử xử lý nhiều khả năng đồng thời, giúp chúng vượt trội trong một số nhiệm vụ nhất định.

Prepositions

in on for

in (trong lĩnh vực quantum computing): 'Research in quantum computing is rapidly advancing.' - Nghiên cứu trong lĩnh vực điện toán lượng tử đang phát triển nhanh chóng.
on (về quantum computing): 'A seminar on quantum computing will be held next week.' - Một buổi hội thảo về điện toán lượng tử sẽ được tổ chức vào tuần tới.
for (cho các ứng dụng quantum computing): 'This algorithm is designed for quantum computing.' - Thuật toán này được thiết kế cho điện toán lượng tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantum computing
  • early early quantum computing
    (điện toán lượng tử sơ khai)
  • practical practical quantum computing
    (điện toán lượng tử thực tế)
  • fault-tolerant fault-tolerant quantum computing
    (điện toán lượng tử chịu lỗi)
  • scalable scalable quantum computing
    (điện toán lượng tử có khả năng mở rộng)
Verb + quantum computing
  • develop develop quantum computing
    (phát triển điện toán lượng tử)
  • research research quantum computing
    (nghiên cứu điện toán lượng tử)
  • advance advance quantum computing
    (thúc đẩy điện toán lượng tử)
  • invest in invest in quantum computing
    (đầu tư vào điện toán lượng tử)
quantum computing + Noun
  • technology quantum computing technology
    (công nghệ điện toán lượng tử)
  • research quantum computing research
    (nghiên cứu điện toán lượng tử)
  • applications quantum computing applications
    (các ứng dụng của điện toán lượng tử)
  • algorithms quantum computing algorithms
    (các thuật toán điện toán lượng tử)

Idioms

  • on the cusp of quantum computing

    đang ở ngưỡng cửa của điện toán lượng tử (sắp bước vào một kỷ nguyên mới của công nghệ này)

    "Many experts believe we are on the cusp of quantum computing, with rapid advancements expected in the coming decade."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng chúng ta đang ở ngưỡng cửa của điện toán lượng tử, với những tiến bộ nhanh chóng được kỳ vọng trong thập kỷ tới.)

  • the promise of quantum computing

    tiềm năng/hứa hẹn của điện toán lượng tử (những lợi ích và khả năng to lớn mà nó có thể mang lại trong tương lai)

    "Despite current limitations, the promise of quantum computing in fields like medicine and AI is immense."

    (Mặc dù còn nhiều hạn chế hiện tại, tiềm năng của điện toán lượng tử trong các lĩnh vực như y học và AI là rất lớn.)

  • unlocking the power of quantum computing

    khai thác/mở khóa sức mạnh của điện toán lượng tử (sử dụng hoặc tận dụng tối đa khả năng của nó)

    "Researchers are striving to perfect new algorithms, ultimately unlocking the power of quantum computing for real-world problems."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực hoàn thiện các thuật toán mới, nhằm khai thác sức mạnh của điện toán lượng tử để giải quyết các vấn đề thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum computing

Danh từ
Lật mặt

Một loại điện toán sử dụng các hiện tượng cơ học lượng tử như chồng chập và vướng víu lượng tử để thực hiện các phép tính.

"Quantum computing promises to revolutionize fields like medicine and materials science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering quantum computing is essential for future technological advancements.
Xem xét điện toán lượng tử là điều cần thiết cho những tiến bộ công nghệ trong tương lai.
Phủ định
I don't mind exploring quantum computing, but I'm not ready to specialize in it yet.
Tôi không ngại khám phá điện toán lượng tử, nhưng tôi chưa sẵn sàng để chuyên về nó.
Nghi vấn
Is investing in quantum computing a worthwhile endeavor?
Đầu tư vào điện toán lượng tử có phải là một nỗ lực đáng giá không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quantum computing holds the potential to revolutionize various fields.
Điện toán lượng tử có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau.
Phủ định
Quantum computing is not yet a widely accessible technology.
Điện toán lượng tử vẫn chưa phải là một công nghệ dễ tiếp cận rộng rãi.
Nghi vấn
Will quantum computers eventually replace classical computers?
Liệu máy tính lượng tử cuối cùng có thay thế máy tính cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum computing".

Kỷ nguyên công nghệ tiếp theo

Điện toán lượng tử thường được xem là một trong những biên giới cuối cùng của công nghệ, hứa hẹn một 'cuộc cách mạng' tương tự như sự ra đời của máy tính cổ điển hay internet. Nó xuất hiện thường xuyên trong khoa học viễn tưởng và các cuộc thảo luận về tương lai của nhân loại, nơi nó được hình dung như một công cụ có thể giải quyết các vấn đề phức tạp nhất, từ khám phá vật liệu mới đến phá vỡ các mã hóa bảo mật hiện tại.

Cuộc chạy đua 'Ưu thế Lượng tử'

Một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực này là 'ưu thế lượng tử' (quantum supremacy), một cột mốc khi máy tính lượng tử có thể thực hiện một tác vụ mà ngay cả siêu máy tính cổ điển mạnh nhất cũng không thể làm được trong một khoảng thời gian hợp lý. Việc đạt được ưu thế lượng tử được coi là một dấu hiệu cho thấy điện toán lượng tử không chỉ là lý thuyết mà còn có khả năng thực hiện những phép tính chưa từng có, thúc đẩy một cuộc chạy đua toàn cầu giữa các quốc gia và tập đoàn công nghệ lớn.