(Top Banner Ad)
microelectronics
C1
danh từ C1 Kỹ thuật điện tử

microelectronics

UK: /ˌmaɪkrəʊɪlɛkˈtrɒnɪks/ • US: /ˌmaɪkroʊɪlɛkˈtrɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vi điện tử điện tử vi mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of electronics dealing with the design and manufacture of extremely small electronic circuits and devices.

Vietnamese Meaning

Ngành điện tử học liên quan đến việc thiết kế và sản xuất các mạch điện và thiết bị điện tử cực kỳ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microelectronics has revolutionized the computing and telecommunications industries."

    "Điện tử vi mô đã cách mạng hóa ngành công nghiệp máy tính và viễn thông."

  • "The advancements in microelectronics have enabled the development of smaller and faster smartphones."

    "Những tiến bộ trong điện tử vi mô đã cho phép phát triển điện thoại thông minh nhỏ hơn và nhanh hơn."

  • "Microelectronics plays a crucial role in the manufacturing of medical devices."

    "Điện tử vi mô đóng một vai trò quan trọng trong sản xuất thiết bị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective microelectronic Thuộc về hoặc liên quan đến vi điện tử (ví dụ: linh kiện vi điện tử)
Adverb microelectronically Bằng phương tiện hoặc cách thức vi điện tử
Noun electronics Ngành điện tử học; các linh kiện hoặc mạch điện tử
Adjective electronic Điện tử, liên quan đến điện tử
Noun electron Điện tử (hạt mang điện tích âm)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μικρός (mikrós)
Ancient Greek
ἤλεκτρον (ḗlektron)
English
micro-
English
electric
English
electronics
English
microelectronics

Nguồn gốc của 'microelectronics'

'Microelectronics' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời từ sự kết hợp của hai yếu tố chính. Phần 'micro-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'μικρός' (mikrós), có nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'vi mô'. Phần 'electronics' (điện tử học) bắt nguồn từ 'electron' (điện tử), mà bản thân từ này lại có gốc từ 'ἤλεκτρον' (ḗlektron) trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ hổ phách – một chất khi được cọ xát sẽ tạo ra tĩnh điện. Do đó, 'microelectronics' có nghĩa là 'điện tử vi mô', chỉ lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các linh kiện điện tử siêu nhỏ, là nền tảng của mọi thiết bị kỹ thuật số ngày nay.

Usage Note

Microelectronics tập trung vào việc thu nhỏ các thành phần điện tử xuống kích thước micromet hoặc nhỏ hơn. Nó liên quan đến việc chế tạo các mạch tích hợp (IC) và các thiết bị bán dẫn nhỏ khác. Sự khác biệt chính với 'electronics' nói chung là quy mô và mức độ phức tạp của các linh kiện được sử dụng.

Prepositions

in of

‘in microelectronics’ chỉ lĩnh vực mà một công nghệ hoặc kỹ thuật được sử dụng. ‘of microelectronics’ thường được dùng để chỉ các đặc tính hoặc thành phần của ngành này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microelectronics
  • advanced advanced microelectronics
    (công nghệ vi điện tử tiên tiến)
  • integrated integrated microelectronics
    (vi điện tử tích hợp)
  • digital digital microelectronics
    (vi điện tử kỹ thuật số)
  • optical optical microelectronics
    (vi điện tử quang học)
Noun + microelectronics
  • field of the field of microelectronics
    (lĩnh vực vi điện tử)
  • future of the future of microelectronics
    (tương lai của vi điện tử)
Verb + microelectronics
  • design design microelectronics
    (thiết kế vi điện tử)
  • develop develop microelectronics
    (phát triển vi điện tử)
  • apply apply microelectronics
    (ứng dụng vi điện tử)
  • research research microelectronics
    (nghiên cứu vi điện tử)
microelectronics + Noun
  • microelectronics microelectronics industry
    (ngành công nghiệp vi điện tử)
  • microelectronics microelectronics technology
    (công nghệ vi điện tử)
  • microelectronics microelectronics device
    (thiết bị vi điện tử)
  • microelectronics microelectronics engineering
    (kỹ thuật vi điện tử)

Idioms

  • the field of microelectronics

    lĩnh vực vi điện tử (ngành nghiên cứu và phát triển)

    "She decided to pursue a career in the field of microelectronics."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực vi điện tử.)

  • advances in microelectronics

    những tiến bộ trong công nghệ vi điện tử

    "Rapid advances in microelectronics have led to smaller and more powerful devices."

    (Những tiến bộ nhanh chóng trong vi điện tử đã dẫn đến các thiết bị nhỏ hơn và mạnh mẽ hơn.)

  • microelectronics industry

    ngành công nghiệp vi điện tử (sản xuất linh kiện, chip)

    "The microelectronics industry is crucial for modern technological development."

    (Ngành công nghiệp vi điện tử rất quan trọng đối với sự phát triển công nghệ hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microelectronics

danh từ
Lật mặt

Ngành điện tử học liên quan đến việc thiết kế và sản xuất các mạch điện và thiết bị điện tử cực kỳ nhỏ.

"Microelectronics has revolutionized the computing and telecommunications industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because microelectronics has advanced significantly, smaller and more efficient devices are now commonplace.
Bởi vì vi điện tử đã phát triển đáng kể, các thiết bị nhỏ hơn và hiệu quả hơn hiện nay trở nên phổ biến.
Phủ định
Although the initial investment in microelectronics research was substantial, the long-term benefits cannot be denied.
Mặc dù khoản đầu tư ban đầu vào nghiên cứu vi điện tử là đáng kể, nhưng những lợi ích lâu dài không thể phủ nhận.
Nghi vấn
If microelectronics continues to evolve at this rapid pace, will our reliance on silicon-based technologies decrease?
Nếu vi điện tử tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng như vậy, liệu sự phụ thuộc của chúng ta vào các công nghệ dựa trên silicon có giảm đi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest more in microelectronics research, we will likely see significant advancements in technology.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu vi điện tử, chúng ta có thể sẽ thấy những tiến bộ đáng kể trong công nghệ.
Phủ định
If the government doesn't support microelectronics development, the nation will fall behind in the global technology race.
Nếu chính phủ không hỗ trợ phát triển vi điện tử, quốc gia sẽ tụt hậu trong cuộc đua công nghệ toàn cầu.
Nghi vấn
Will advancements in computing power occur if the use of microelectronics continues to expand?
Liệu những tiến bộ trong sức mạnh tính toán có xảy ra nếu việc sử dụng vi điện tử tiếp tục mở rộng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in microelectronics research ten years ago, they would be leading the industry now.
Nếu họ đã đầu tư vào nghiên cứu vi điện tử mười năm trước, họ sẽ dẫn đầu ngành công nghiệp bây giờ.
Phủ định
If she weren't so focused on short-term profits, she would have understood the potential of microelectronics much earlier.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, cô ấy đã hiểu tiềm năng của vi điện tử sớm hơn nhiều.
Nghi vấn
If we had anticipated the demand for advanced microelectronics, would we be struggling with supply chain issues today?
Nếu chúng ta đã dự đoán được nhu cầu về vi điện tử tiên tiến, liệu chúng ta có đang phải vật lộn với các vấn đề về chuỗi cung ứng ngày hôm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Microelectronics is a key component in modern electronics.
Vi điện tử là một thành phần quan trọng trong điện tử hiện đại.
Phủ định
Microelectronics is not always visible to the end user.
Vi điện tử không phải lúc nào cũng hiển thị cho người dùng cuối.
Nghi vấn
Is microelectronics a rapidly evolving field?
Vi điện tử có phải là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microelectronics".

Nền tảng của thời đại số

Vi điện tử là trái tim và bộ não của hầu hết mọi thiết bị điện tử mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh, máy tính, đến ô tô và thiết bị y tế. Sự phát triển của vi điện tử trong thế kỷ 20 đã mở ra kỷ nguyên kỹ thuật số, thay đổi hoàn toàn cách con người giao tiếp, làm việc và giải trí, tạo nên một cuộc cách mạng công nghệ sâu rộng.

Tác động toàn cầu và tương lai

Công nghệ vi điện tử không chỉ thúc đẩy kinh tế toàn cầu mà còn định hình các xu hướng tương lai như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) và điện toán lượng tử. Nó đã trở thành một yếu tố chiến lược quan trọng đối với nhiều quốc gia, ảnh hưởng đến an ninh quốc phòng, đổi mới công nghệ và khả năng cạnh tranh trên trường quốc tế.