nanoseconds
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nanoseconds'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Số nhiều của nanosecond: Một phần tỷ của giây (10−9 giây).
Definition (English Meaning)
Plural form of nanosecond: One billionth of a second (10−9 second).
Ví dụ Thực tế với 'Nanoseconds'
-
"The processor can perform billions of operations in nanoseconds."
"Bộ xử lý có thể thực hiện hàng tỷ phép toán trong vài phần tỷ giây."
-
"Data can be transferred in a few nanoseconds."
"Dữ liệu có thể được truyền trong một vài phần tỷ giây."
-
"The computer's response time is measured in nanoseconds."
"Thời gian phản hồi của máy tính được đo bằng nanosecond."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nanoseconds'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nanoseconds
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nanoseconds'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đơn vị đo thời gian cực kỳ nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến điện tử, máy tính và viễn thông để đo tốc độ xử lý, truyền dữ liệu và các hoạt động xảy ra trong khoảng thời gian cực ngắn. Nanosecond nhỏ hơn microsecond (một phần triệu giây) và millisecond (một phần nghìn giây). Trong ngữ cảnh đời thường, nanosecond quá nhỏ để có thể nhận biết hoặc trải nghiệm trực tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*in nanoseconds:* Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian được đo bằng nanosecond.
*within nanoseconds:* Tương tự như 'in nanoseconds', nhấn mạnh rằng sự kiện diễn ra bên trong một giới hạn thời gian rất nhỏ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nanoseconds'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.