(Top Banner Ad)
nape of the neck
B2
noun B2 Giải phẫu học

nape of the neck

UK: /neɪp/ • US: /neɪp/

Nghĩa tiếng Việt

gáy phần sau cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The back of the neck.

Vietnamese Meaning

Gáy, phần sau của cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a shiver run down the nape of her neck."

    "Cô ấy cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc gáy."

  • "He kissed her on the nape of the neck."

    "Anh ấy hôn lên gáy cô."

  • "The sun was burning the nape of his neck."

    "Mặt trời đang đốt cháy gáy anh ấy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old French
nappe
Middle English
nape

Nguồn gốc của từ 'nape'

Từ 'nape' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 14, có nghĩa là 'phần sau của cổ'. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn chắc chắn nhưng có thể bắt nguồn từ từ 'nappe' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'khăn trải bàn' hoặc 'tấm vải'. Từ 'nappe' lại có gốc từ 'mappa' trong tiếng Latin, nghĩa là 'khăn ăn' hay 'khăn lau'. Có lẽ sự chuyển nghĩa này liên quan đến việc gáy là phần được che phủ hoặc che chắn tương tự như một tấm vải.

Usage Note

Cụm từ 'nape of the neck' nhấn mạnh vị trí cụ thể và thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả chi tiết về cơ thể hoặc cảm xúc liên quan đến vùng cổ. Không nên nhầm lẫn với 'back of the neck', vì 'nape' có sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu, tức là 'nape' thuộc về 'the neck'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nape of the neck
  • kiss kiss the nape of the neck
    (hôn gáy (thường mang ý nghĩa thân mật))
  • massage massage the nape of the neck
    (xoa bóp gáy)
  • shave shave the nape of the neck
    (cạo gáy (thường khi cắt tóc))
  • touch touch the nape of the neck
    (chạm vào gáy)
  • feel a chill down feel a chill down the nape of the neck
    (cảm thấy ớn lạnh sống lưng/gáy (thường vì sợ hãi, lo lắng))
Adjective + nape of the neck
  • stiff a stiff nape of the neck
    (gáy cứng (do mệt mỏi, ngủ sai tư thế))
  • tender a tender nape of the neck
    (gáy nhạy cảm, gáy bị đau)
  • exposed an exposed nape of the neck
    (gáy lộ ra, gáy trần (không bị che bởi tóc hay quần áo))
  • sweaty a sweaty nape of the neck
    (gáy đẫm mồ hôi)
Noun + nape of the neck
  • hair at hair at the nape of the neck
    (tóc gáy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nape of the neck

noun
Lật mặt

Gáy, phần sau của cổ.

"She felt a shiver run down the nape of her neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun warmed the nape of her neck.
Ánh nắng mặt trời sưởi ấm gáy cô ấy.
Phủ định
She did not feel the cold wind on the nape of her neck.
Cô ấy không cảm thấy gió lạnh trên gáy.
Nghi vấn
Did he kiss the nape of her neck?
Anh ấy đã hôn lên gáy cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nape of the neck".

Vẻ đẹp ở gáy trong văn hóa Nhật Bản

Trong văn hóa truyền thống Nhật Bản, đặc biệt là với phụ nữ, phần gáy (gọi là 'unaji') được coi là một vùng cơ thể gợi cảm và hấp dẫn. Khi phụ nữ mặc kimono, họ thường búi tóc cao để lộ phần gáy, coi đây là một điểm nhấn tinh tế cho vẻ đẹp thanh lịch và quyến rũ.

Vùng nhạy cảm và dễ tổn thương

Gáy là một vùng rất nhạy cảm của cơ thể. Trong nhiều nền văn hóa, một nụ hôn nhẹ nhàng lên gáy có thể mang ý nghĩa thân mật sâu sắc. Đồng thời, đây cũng là một vùng dễ bị tổn thương, được coi là điểm yếu trong một số môn võ thuật hoặc biểu tượng của sự dễ bị tấn công.