scruff of the neck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The back of the neck, especially when grasped firmly.
Vietnamese Meaning
Gáy cổ, đặc biệt khi bị nắm chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother cat picked up her kitten by the scruff of the neck."
"Mèo mẹ nhấc con mèo con lên bằng gáy."
-
"He grabbed the boy by the scruff of the neck and pulled him away from the road."
"Anh ta túm lấy gáy cậu bé và kéo cậu ta ra khỏi đường."
-
"The dog was shaking the toy by the scruff of its neck."
"Con chó đang lắc cái đồ chơi bằng cách ngậm vào gáy của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scruff | Phần gáy, cổ sau (của người hoặc động vật, thường là chỗ da lỏng lẻo dễ nắm giữ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc nắm hoặc túm lấy gáy cổ của ai đó, thường là để kiểm soát hoặc di chuyển họ. Nó có thể mang sắc thái bạo lực hoặc đơn giản chỉ là một hành động kiểm soát. So với các từ đồng nghĩa như 'nape of the neck' (gáy) thì 'scruff of the neck' mang tính hành động và áp lực hơn. 'Nape' chỉ đơn thuần là vị trí, còn 'scruff' ám chỉ việc nắm giữ.
Prepositions
Thường đi với 'by': 'He was grabbed *by* the scruff of the neck.' (Anh ta bị túm lấy gáy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grab grab someone by the scruff of the neck (túm gáy ai đó)
-
take take someone by the scruff of the neck (nắm gáy ai đó)
-
hold hold someone by the scruff of the neck (giữ ai đó ở gáy)
-
lift lift someone by the scruff of the neck (nhấc bổng ai đó bằng cách túm gáy)
-
drag drag someone by the scruff of the neck (kéo lê ai đó bằng cách túm gáy)
-
by by the scruff of the neck (bằng cách túm gáy)
Idioms
-
Take/Grab someone by the scruff of the neck
Nắm chặt ai đó (thường là để kiểm soát, ép buộc họ hành động hoặc thay đổi thái độ); túm gáy ai đó để ép buộc họ làm gì.
"It's time you took your life by the scruff of the neck and made something of it."
(Đã đến lúc bạn phải 'nắm chặt gáy' cuộc đời mình và làm nên điều gì đó có ý nghĩa.)
-
Drag someone out by the scruff of the neck
Kéo ai đó ra ngoài một cách thô bạo, buộc ai đó phải rời đi (thường dùng khi ai đó không muốn đi).
"The bouncers had to drag the unruly customer out by the scruff of the neck."
(Nhân viên bảo vệ đã phải lôi khách hàng mất trật tự ra ngoài bằng cách túm gáy.)
-
Shake someone by the scruff of the neck
Lay tỉnh, cảnh cáo ai đó một cách mạnh mẽ để họ nhận ra điều gì hoặc hành động nghiêm túc hơn.
"Someone needs to shake him by the scruff of the neck and tell him to get serious about his studies."
(Ai đó cần phải 'lay tỉnh' anh ta một cách mạnh mẽ và bảo anh ta nghiêm túc hơn với việc học hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scruff of the neck
Noun PhraseGáy cổ, đặc biệt khi bị nắm chặt.
"The mother cat picked up her kitten by the scruff of the neck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scruff of the neck".
