(Top Banner Ad)
scruff of the neck
B2
Noun Phrase B2 Ngôn ngữ học (Idioms)

scruff of the neck

UK: /skrʌf ɒv ðə nɛk/ • US: /skrʌf əv ðə nɛk/

Nghĩa tiếng Việt

gáy cổ phần gáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The back of the neck, especially when grasped firmly.

Vietnamese Meaning

Gáy cổ, đặc biệt khi bị nắm chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother cat picked up her kitten by the scruff of the neck."

    "Mèo mẹ nhấc con mèo con lên bằng gáy."

  • "He grabbed the boy by the scruff of the neck and pulled him away from the road."

    "Anh ta túm lấy gáy cậu bé và kéo cậu ta ra khỏi đường."

  • "The dog was shaking the toy by the scruff of its neck."

    "Con chó đang lắc cái đồ chơi bằng cách ngậm vào gáy của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scruff Phần gáy, cổ sau (của người hoặc động vật, thường là chỗ da lỏng lẻo dễ nắm giữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học (Idioms)

Etymology (Nguồn gốc)

English
scruff
Old English
hnecca
Proto-Germanic
*hnekk-

Nguồn gốc của 'scruff'

Từ 'scruff' trong cụm từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 17 hoặc đầu thế kỷ 18, dùng để chỉ phần da lỏng lẻo hoặc lông ở gáy của động vật, đặc biệt là mèo hoặc chó con. Cụm từ 'scruff of the neck' ban đầu mô tả hành động mẹ mèo tha con bằng cách cắn vào gáy, hoặc con người nhấc bổng động vật con lên. Sau này, nó được dùng để chỉ hành động túm, nắm giữ mạnh mẽ hoặc kiểm soát ai đó một cách thô bạo ở phần gáy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc nắm hoặc túm lấy gáy cổ của ai đó, thường là để kiểm soát hoặc di chuyển họ. Nó có thể mang sắc thái bạo lực hoặc đơn giản chỉ là một hành động kiểm soát. So với các từ đồng nghĩa như 'nape of the neck' (gáy) thì 'scruff of the neck' mang tính hành động và áp lực hơn. 'Nape' chỉ đơn thuần là vị trí, còn 'scruff' ám chỉ việc nắm giữ.

Prepositions

by

Thường đi với 'by': 'He was grabbed *by* the scruff of the neck.' (Anh ta bị túm lấy gáy).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scruff of the neck
  • grab grab someone by the scruff of the neck
    (túm gáy ai đó)
  • take take someone by the scruff of the neck
    (nắm gáy ai đó)
  • hold hold someone by the scruff of the neck
    (giữ ai đó ở gáy)
  • lift lift someone by the scruff of the neck
    (nhấc bổng ai đó bằng cách túm gáy)
  • drag drag someone by the scruff of the neck
    (kéo lê ai đó bằng cách túm gáy)
Giới từ + scruff of the neck
  • by by the scruff of the neck
    (bằng cách túm gáy)

Idioms

  • Take/Grab someone by the scruff of the neck

    Nắm chặt ai đó (thường là để kiểm soát, ép buộc họ hành động hoặc thay đổi thái độ); túm gáy ai đó để ép buộc họ làm gì.

    "It's time you took your life by the scruff of the neck and made something of it."

    (Đã đến lúc bạn phải 'nắm chặt gáy' cuộc đời mình và làm nên điều gì đó có ý nghĩa.)

  • Drag someone out by the scruff of the neck

    Kéo ai đó ra ngoài một cách thô bạo, buộc ai đó phải rời đi (thường dùng khi ai đó không muốn đi).

    "The bouncers had to drag the unruly customer out by the scruff of the neck."

    (Nhân viên bảo vệ đã phải lôi khách hàng mất trật tự ra ngoài bằng cách túm gáy.)

  • Shake someone by the scruff of the neck

    Lay tỉnh, cảnh cáo ai đó một cách mạnh mẽ để họ nhận ra điều gì hoặc hành động nghiêm túc hơn.

    "Someone needs to shake him by the scruff of the neck and tell him to get serious about his studies."

    (Ai đó cần phải 'lay tỉnh' anh ta một cách mạnh mẽ và bảo anh ta nghiêm túc hơn với việc học hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scruff of the neck

Noun Phrase
Lật mặt

Gáy cổ, đặc biệt khi bị nắm chặt.

"The mother cat picked up her kitten by the scruff of the neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scruff of the neck".

Nguồn gốc từ động vật

Cụm từ này có nguồn gốc từ hành vi tự nhiên của động vật, đặc biệt là mèo và chó, nơi mẹ thường tha con bằng cách cắn nhẹ vào phần gáy (scruff) của con. Đây là một điểm yếu nhưng cũng là cách an toàn để vận chuyển con non mà không gây hại. Khi áp dụng cho con người, hành động này ngụ ý sự kiểm soát hoàn toàn, đôi khi thô bạo hoặc ép buộc.

Biểu tượng của sự kiểm soát và quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'nắm gáy' một người thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự áp đặt, làm nhục hoặc ép buộc. Nó gợi lên hình ảnh một người yếu thế bị người mạnh hơn kiểm soát. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc kiểm soát một tình huống khó khăn hoặc buộc ai đó phải đối mặt với thực tế một cách mạnh mẽ.