(Top Banner Ad)
napery
C1
noun C1 Đồ gia dụng, Khách sạn, Nhà hàng

napery

UK: /ˈneɪpəri/ • US: /ˈneɪpəri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ khăn trải bàn ăn khăn bàn ăn các loại vải dùng trên bàn ăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Linen or other material for use at the table, such as tablecloths and napkins.

Vietnamese Meaning

Vải lanh hoặc các vật liệu khác dùng cho bàn ăn, chẳng hạn như khăn trải bàn và khăn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel prides itself on its fine china and exquisite napery."

    "Khách sạn tự hào về đồ sứ cao cấp và bộ khăn trải bàn ăn tinh tế của mình."

  • "The restaurant's napery was crisp and white."

    "Bộ khăn trải bàn ăn của nhà hàng rất trắng và sắc nét."

  • "She carefully selected the napery for her dinner party."

    "Cô ấy cẩn thận lựa chọn bộ khăn trải bàn ăn cho bữa tiệc tối của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun napkin khăn ăn (thường là khăn giấy hoặc khăn vải nhỏ)

Synonyms

table linen (khăn trải bàn ăn)tablecloths and napkins (khăn trải bàn và khăn ăn)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Khách sạn, Nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

la
mappa
fro
nape
fro
naperie
enm
naperie
en
napery

Từ khăn lau đến vải bàn sang trọng

Từ 'napery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mappa', có nghĩa là khăn lau hoặc tấm vải. Từ này sau đó được phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'nape' (khăn trải bàn, vải lanh) và 'naperie' (tổng thể các loại vải lanh dùng cho bàn ăn). Đến thế kỷ 14, từ này du nhập vào tiếng Anh với hình thức 'naperie' và cuối cùng trở thành 'napery' như ngày nay, dùng để chỉ các loại vải lanh cao cấp như khăn trải bàn và khăn ăn.

Usage Note

Từ 'napery' thường được dùng để chỉ chung các loại vải dùng trên bàn ăn, đặc biệt là trong các nhà hàng sang trọng, khách sạn hoặc trong bối cảnh trang trọng. Nó bao hàm sự sang trọng và chất lượng của vải. Khác với 'tablecloths and napkins' là cách nói thông thường, 'napery' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + napery
  • fine fine napery
    (bộ vải bàn cao cấp/tinh xảo)
  • fresh fresh napery
    (bộ vải bàn sạch sẽ/thơm tho)
  • clean clean napery
    (bộ vải bàn sạch)
  • white white napery
    (bộ vải bàn trắng tinh)
  • table table napery
    (bộ khăn trải bàn và khăn ăn)
Verb + napery
  • iron iron the napery
    (ủi phẳng vải bàn)
  • wash wash the napery
    (giặt vải bàn)
  • lay out lay out the napery
    (trải vải bàn)

Idioms

  • table napery

    bộ khăn trải bàn và khăn ăn (dùng cho bàn ăn)

    "The restaurant prided itself on its crisp white table napery."

    (Nhà hàng tự hào về bộ khăn trải bàn và khăn ăn màu trắng tinh tươm của mình.)

  • luxury napery

    bộ vải bàn sang trọng

    "The hotel suite featured exquisite luxury napery and silverware."

    (Căn suite của khách sạn có bộ vải bàn sang trọng và đồ bạc tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

napery

noun
Lật mặt

Vải lanh hoặc các vật liệu khác dùng cho bàn ăn, chẳng hạn như khăn trải bàn và khăn ăn.

"The hotel prides itself on its fine china and exquisite napery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "napery".

Biểu tượng của sự sang trọng và hiếu khách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bữa ăn trang trọng hoặc tại các nhà hàng cao cấp, việc sử dụng 'napery' chất lượng cao (như khăn trải bàn, khăn ăn bằng vải lanh trắng tinh tươm) không chỉ thể hiện sự tinh tế mà còn là dấu hiệu của sự hiếu khách và sự chú trọng đến trải nghiệm của khách. Nó góp phần tạo nên một không gian ăn uống trang trọng và lịch sự.

Nghệ thuật chăm sóc vải lanh

Việc chăm sóc và bảo quản 'napery' từng là một kỹ năng quan trọng trong các gia đình quý tộc và khách sạn sang trọng. Khăn trải bàn và khăn ăn bằng vải lanh cần được giặt, tẩy trắng, ủi phẳng một cách tỉ mỉ để giữ được vẻ đẹp và độ bền. Điều này thể hiện sự cẩn trọng và đẳng cấp trong việc duy trì tiêu chuẩn sống và sự phục vụ chu đáo.