napery
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Napery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vải lanh hoặc các vật liệu khác dùng cho bàn ăn, chẳng hạn như khăn trải bàn và khăn ăn.
Definition (English Meaning)
Linen or other material for use at the table, such as tablecloths and napkins.
Ví dụ Thực tế với 'Napery'
-
"The hotel prides itself on its fine china and exquisite napery."
"Khách sạn tự hào về đồ sứ cao cấp và bộ khăn trải bàn ăn tinh tế của mình."
-
"The restaurant's napery was crisp and white."
"Bộ khăn trải bàn ăn của nhà hàng rất trắng và sắc nét."
-
"She carefully selected the napery for her dinner party."
"Cô ấy cẩn thận lựa chọn bộ khăn trải bàn ăn cho bữa tiệc tối của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Napery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: napery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Napery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'napery' thường được dùng để chỉ chung các loại vải dùng trên bàn ăn, đặc biệt là trong các nhà hàng sang trọng, khách sạn hoặc trong bối cảnh trang trọng. Nó bao hàm sự sang trọng và chất lượng của vải. Khác với 'tablecloths and napkins' là cách nói thông thường, 'napery' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Napery'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.