napkin
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Napkin'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mảnh vải hoặc giấy được sử dụng trên bàn ăn để lau miệng và tay.
Definition (English Meaning)
A piece of cloth or paper used at the table for wiping the mouth and hands.
Ví dụ Thực tế với 'Napkin'
-
"She carefully folded her napkin after finishing her meal."
"Cô ấy cẩn thận gấp khăn ăn sau khi ăn xong."
-
"He politely placed the napkin on his lap."
"Anh ấy lịch sự đặt khăn ăn lên đùi."
-
"Could you pass me a napkin, please?"
"Làm ơn cho tôi xin một chiếc khăn ăn được không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Napkin'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: napkin
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Napkin'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khăn ăn (napkin) thường được làm từ vải hoặc giấy. Khăn vải thường trang trọng hơn và có thể tái sử dụng, trong khi khăn giấy dùng một lần tiện lợi hơn. Không nên nhầm lẫn với 'towel' (khăn tắm, khăn lau), có kích thước lớn hơn và dùng cho mục đích khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường đi với 'with' khi mô tả hành động sử dụng khăn ăn để lau chùi cái gì đó. Ví dụ: 'He wiped his mouth with a napkin.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Napkin'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The napkin, which was on the table, was embroidered with flowers.
|
Cái khăn ăn, cái mà ở trên bàn, được thêu hoa. |
| Phủ định |
The napkin that he used wasn't the one whose material was cotton.
|
Cái khăn ăn mà anh ấy đã dùng không phải là cái mà chất liệu là cotton. |
| Nghi vấn |
Is this the napkin where the waiter spilled some wine?
|
Đây có phải là cái khăn ăn nơi mà người phục vụ đã làm đổ một ít rượu không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time dinner is served, I will have already placed a napkin at each setting.
|
Vào thời điểm bữa tối được phục vụ, tôi đã đặt khăn ăn ở mỗi chỗ ngồi. |
| Phủ định |
She won't have used a napkin to wipe her mouth before the photo was taken.
|
Cô ấy sẽ không dùng khăn ăn để lau miệng trước khi bức ảnh được chụp. |
| Nghi vấn |
Will they have provided napkins for all the guests by the time the reception begins?
|
Liệu họ đã cung cấp khăn ăn cho tất cả các khách mời trước khi buổi chiêu đãi bắt đầu chưa? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used a napkin to clean up the spilled coffee at the restaurant.
|
Cô ấy đã dùng một chiếc khăn ăn để lau vết cà phê bị đổ tại nhà hàng. |
| Phủ định |
They didn't bring enough napkins to the picnic.
|
Họ đã không mang đủ khăn ăn đến buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn |
Did you see where she put the napkins after dinner?
|
Bạn có thấy cô ấy đã đặt khăn ăn ở đâu sau bữa tối không? |