(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ napkin
A2

napkin

noun

Nghĩa tiếng Việt

khăn ăn khăn giấy ăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Napkin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh vải hoặc giấy được sử dụng trên bàn ăn để lau miệng và tay.

Definition (English Meaning)

A piece of cloth or paper used at the table for wiping the mouth and hands.

Ví dụ Thực tế với 'Napkin'

  • "She carefully folded her napkin after finishing her meal."

    "Cô ấy cẩn thận gấp khăn ăn sau khi ăn xong."

  • "He politely placed the napkin on his lap."

    "Anh ấy lịch sự đặt khăn ăn lên đùi."

  • "Could you pass me a napkin, please?"

    "Làm ơn cho tôi xin một chiếc khăn ăn được không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Napkin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: napkin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Napkin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khăn ăn (napkin) thường được làm từ vải hoặc giấy. Khăn vải thường trang trọng hơn và có thể tái sử dụng, trong khi khăn giấy dùng một lần tiện lợi hơn. Không nên nhầm lẫn với 'towel' (khăn tắm, khăn lau), có kích thước lớn hơn và dùng cho mục đích khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Thường đi với 'with' khi mô tả hành động sử dụng khăn ăn để lau chùi cái gì đó. Ví dụ: 'He wiped his mouth with a napkin.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Napkin'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The napkin, which was on the table, was embroidered with flowers.
Cái khăn ăn, cái mà ở trên bàn, được thêu hoa.
Phủ định
The napkin that he used wasn't the one whose material was cotton.
Cái khăn ăn mà anh ấy đã dùng không phải là cái mà chất liệu là cotton.
Nghi vấn
Is this the napkin where the waiter spilled some wine?
Đây có phải là cái khăn ăn nơi mà người phục vụ đã làm đổ một ít rượu không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time dinner is served, I will have already placed a napkin at each setting.
Vào thời điểm bữa tối được phục vụ, tôi đã đặt khăn ăn ở mỗi chỗ ngồi.
Phủ định
She won't have used a napkin to wipe her mouth before the photo was taken.
Cô ấy sẽ không dùng khăn ăn để lau miệng trước khi bức ảnh được chụp.
Nghi vấn
Will they have provided napkins for all the guests by the time the reception begins?
Liệu họ đã cung cấp khăn ăn cho tất cả các khách mời trước khi buổi chiêu đãi bắt đầu chưa?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a napkin to clean up the spilled coffee at the restaurant.
Cô ấy đã dùng một chiếc khăn ăn để lau vết cà phê bị đổ tại nhà hàng.
Phủ định
They didn't bring enough napkins to the picnic.
Họ đã không mang đủ khăn ăn đến buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Did you see where she put the napkins after dinner?
Bạn có thấy cô ấy đã đặt khăn ăn ở đâu sau bữa tối không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)