(Top Banner Ad)
napkin
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

napkin

UK: /ˈnæpkɪn/ • US: /ˈnæpkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

khăn ăn khăn giấy ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of cloth or paper used at the table for wiping the mouth and hands.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải hoặc giấy được sử dụng trên bàn ăn để lau miệng và tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully folded her napkin after finishing her meal."

    "Cô ấy cẩn thận gấp khăn ăn sau khi ăn xong."

  • "He politely placed the napkin on his lap."

    "Anh ấy lịch sự đặt khăn ăn lên đùi."

  • "Could you pass me a napkin, please?"

    "Làm ơn cho tôi xin một chiếc khăn ăn được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun napkin khăn ăn; khăn giấy ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old French
nappe
English
nap
English
napkin

Nguồn gốc của 'Napkin'

Từ 'napkin' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. Từ gốc là 'mappa' (nghĩa là 'vải' hoặc 'khăn'). Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'nappe', có nghĩa là 'khăn trải bàn'. Trong tiếng Anh, 'nap' cũng từng có nghĩa là khăn trải bàn (nay ít dùng). Sau đó, hậu tố giảm nhẹ '-kin' (thường dùng để chỉ vật nhỏ) được thêm vào 'nap' để tạo thành 'napkin', ban đầu có nghĩa là 'một chiếc khăn trải bàn nhỏ' hoặc 'khăn ăn'.

Usage Note

Khăn ăn (napkin) thường được làm từ vải hoặc giấy. Khăn vải thường trang trọng hơn và có thể tái sử dụng, trong khi khăn giấy dùng một lần tiện lợi hơn. Không nên nhầm lẫn với 'towel' (khăn tắm, khăn lau), có kích thước lớn hơn và dùng cho mục đích khác.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' khi mô tả hành động sử dụng khăn ăn để lau chùi cái gì đó. Ví dụ: 'He wiped his mouth with a napkin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + napkin
  • paper paper napkin
    (khăn giấy ăn)
  • cloth cloth napkin
    (khăn ăn bằng vải)
  • clean clean napkin
    (khăn ăn sạch)
  • dirty dirty napkin
    (khăn ăn bẩn)
  • dinner dinner napkin
    (khăn ăn bữa tối)
  • cocktail cocktail napkin
    (khăn giấy lót ly/ăn nhẹ (kích thước nhỏ))
Verb + napkin
  • use use a napkin
    (dùng khăn ăn)
  • fold fold a napkin
    (gấp khăn ăn)
  • wipe wipe with a napkin
    (lau bằng khăn ăn)
  • put put a napkin on your lap
    (đặt khăn ăn lên đùi)
Noun + napkin (compounds)
  • napkin napkin ring
    (vòng giữ khăn ăn)
  • napkin napkin holder
    (hộp/kệ đựng khăn ăn)

Idioms

  • on the back of a napkin

    trên mặt sau của khăn ăn (chỉ một ý tưởng, kế hoạch được phác thảo nhanh chóng, không chính thức và sơ sài)

    "They came up with the entire business plan on the back of a napkin."

    (Họ đã nghĩ ra toàn bộ kế hoạch kinh doanh một cách nhanh chóng, sơ sài trên một chiếc khăn ăn.)

  • napkin sketch / napkin drawing

    bản phác thảo/bản vẽ trên khăn ăn (chỉ một thiết kế, ý tưởng được vẽ nhanh chóng, không chính thức)

    "The architect presented a napkin sketch of the new building."

    (Kiến trúc sư đã trình bày một bản phác thảo nhanh ý tưởng về tòa nhà mới trên khăn ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

napkin

noun
Lật mặt

Một mảnh vải hoặc giấy được sử dụng trên bàn ăn để lau miệng và tay.

"She carefully folded her napkin after finishing her meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The napkin, which was on the table, was embroidered with flowers.
Cái khăn ăn, cái mà ở trên bàn, được thêu hoa.
Phủ định
The napkin that he used wasn't the one whose material was cotton.
Cái khăn ăn mà anh ấy đã dùng không phải là cái mà chất liệu là cotton.
Nghi vấn
Is this the napkin where the waiter spilled some wine?
Đây có phải là cái khăn ăn nơi mà người phục vụ đã làm đổ một ít rượu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spill the soup, you will need a napkin.
Nếu bạn làm đổ súp, bạn sẽ cần một chiếc khăn ăn.
Phủ định
If you don't have a napkin, you can't wipe your mouth.
Nếu bạn không có khăn ăn, bạn sẽ không thể lau miệng.
Nghi vấn
Will you need a napkin if you eat spaghetti?
Bạn có cần khăn ăn nếu bạn ăn mì spaghetti không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time dinner is served, I will have already placed a napkin at each setting.
Vào thời điểm bữa tối được phục vụ, tôi đã đặt khăn ăn ở mỗi chỗ ngồi.
Phủ định
She won't have used a napkin to wipe her mouth before the photo was taken.
Cô ấy sẽ không dùng khăn ăn để lau miệng trước khi bức ảnh được chụp.
Nghi vấn
Will they have provided napkins for all the guests by the time the reception begins?
Liệu họ đã cung cấp khăn ăn cho tất cả các khách mời trước khi buổi chiêu đãi bắt đầu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a napkin to clean up the spilled coffee at the restaurant.
Cô ấy đã dùng một chiếc khăn ăn để lau vết cà phê bị đổ tại nhà hàng.
Phủ định
They didn't bring enough napkins to the picnic.
Họ đã không mang đủ khăn ăn đến buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Did you see where she put the napkins after dinner?
Bạn có thấy cô ấy đã đặt khăn ăn ở đâu sau bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "napkin".

Nghi thức dùng khăn ăn

Trong văn hóa phương Tây, có một số quy tắc lịch sự khi sử dụng khăn ăn. Khi ngồi vào bàn ăn, người ta thường gấp khăn ăn bằng vải và đặt nó lên đùi. Mục đích là để lau miệng nhẹ nhàng hoặc bảo vệ quần áo khỏi thức ăn. Không nên nhét khăn ăn vào cổ áo như yếm trẻ em.

Các loại khăn ăn

Có hai loại khăn ăn chính: khăn ăn bằng vải (cloth napkins) và khăn ăn bằng giấy (paper napkins). Khăn ăn bằng vải thường được dùng trong các bữa ăn trang trọng hoặc tại nhà hàng sang trọng, có thể được gấp thành nhiều hình dạng nghệ thuật khác nhau. Khăn ăn bằng giấy phổ biến hơn trong các bữa ăn hàng ngày, dã ngoại hoặc nhà hàng bình dân do tiện lợi và dùng một lần.