(Top Banner Ad)
narcissistic personality disorder
C1
noun phrase C1 Y học

narcissistic personality disorder

UK: /ˌnɑːsɪˈsɪstɪk pɜːsəˈnæləti dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˌnɑːrsɪˈsɪstɪk pɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách ái kỷ chứng rối loạn nhân cách ái kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental condition in which people have an inflated sense of their own importance, a deep need for excessive attention and admiration, troubled relationships, and a lack of empathy for others.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng tâm lý trong đó mọi người có cảm giác thổi phồng về tầm quan trọng của bản thân, nhu cầu sâu sắc về sự chú ý và ngưỡng mộ quá mức, các mối quan hệ rắc rối và thiếu sự đồng cảm với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant need for admiration was a clear sign of narcissistic personality disorder."

    "Nhu cầu liên tục được ngưỡng mộ của anh ta là một dấu hiệu rõ ràng của rối loạn nhân cách ái kỷ."

  • "The psychologist suspected narcissistic personality disorder based on the patient's grandiosity and lack of empathy."

    "Nhà tâm lý học nghi ngờ rối loạn nhân cách ái kỷ dựa trên sự vĩ cuồng và thiếu đồng cảm của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narcissist người mắc chứng ái kỷ
Noun narcissism chứng ái kỷ, sự tự yêu bản thân quá mức
Adjective narcissistic thuộc về chứng ái kỷ, tự mãn, tự phụ
Noun personality nhân cách, tính cách
Noun disorder rối loạn, sự mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Νάρκισσος (Narkissos) - Mythological figure
English (1898)
narcissism (coined as a psychological term)
English (early 20th C)
narcissistic (adjective form)
English (1980, DSM-III)
narcissistic personality disorder (formal medical diagnosis)

Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp

Từ 'narcissistic' bắt nguồn từ câu chuyện thần thoại Hy Lạp về Narcissus (Narkissos) – một chàng trai trẻ đẹp tuyệt trần nhưng lạnh lùng và khinh miệt tình yêu của người khác. Khi nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình dưới nước, Narcissus đã say mê bản thân đến nỗi không thể rời đi, cuối cùng chết bên bờ suối và hóa thành một loài hoa mang tên anh (hoa thủy tiên). Câu chuyện này là ẩn dụ cho tình yêu bản thân quá mức và sự thiếu khả năng yêu thương người khác.

Sự ra đời của thuật ngữ tâm lý học

Thuật ngữ 'narcissism' lần đầu được nhà tình dục học Havelock Ellis sử dụng vào năm 1898 để mô tả sự tự ngưỡng mộ quá mức. Sau đó, Sigmund Freud đã phát triển khái niệm này sâu rộng hơn trong lý thuyết phân tâm học của mình. Đến năm 1980, 'Rối loạn nhân cách ái kỷ' (Narcissistic Personality Disorder) chính thức được công nhận là một chẩn đoán lâm sàng trong Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-III).

Usage Note

Rối loạn nhân cách ái kỷ (Narcissistic Personality Disorder - NPD) là một dạng bệnh lý nhân cách, không chỉ đơn thuần là sự tự tin cao độ. Nó bao gồm một loạt các hành vi và suy nghĩ phức tạp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến bản thân người bệnh và những người xung quanh. Cần phân biệt với tính cách tự tin, yêu bản thân đơn thuần.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' để chỉ người mắc bệnh (e.g., 'He was diagnosed with narcissistic personality disorder.'). Sử dụng 'in' khi nói về các khía cạnh liên quan đến rối loạn (e.g., 'The study focused on the role of narcissism in narcissistic personality disorder.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + narcissistic personality disorder
  • diagnose diagnose narcissistic personality disorder
    (chẩn đoán rối loạn nhân cách ái kỷ)
  • suffer from suffer from narcissistic personality disorder
    (mắc/bị rối loạn nhân cách ái kỷ)
  • treat treat narcissistic personality disorder
    (điều trị rối loạn nhân cách ái kỷ)
  • manage manage narcissistic personality disorder
    (quản lý/kiểm soát rối loạn nhân cách ái kỷ)
Adjective + narcissistic personality disorder
  • severe severe narcissistic personality disorder
    (rối loạn nhân cách ái kỷ nghiêm trọng)
  • undiagnosed undiagnosed narcissistic personality disorder
    (rối loạn nhân cách ái kỷ chưa được chẩn đoán)
  • characteristics of characteristics of narcissistic personality disorder
    (các đặc điểm của rối loạn nhân cách ái kỷ)

Idioms

  • to be diagnosed with narcissistic personality disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách ái kỷ

    "He was finally diagnosed with narcissistic personality disorder after years of struggling with his relationships."

    (Anh ấy cuối cùng đã được chẩn đoán mắc rối loạn nhân cách ái kỷ sau nhiều năm gặp khó khăn trong các mối quan hệ.)

  • living with narcissistic personality disorder

    chung sống với người mắc/tự mình mắc rối loạn nhân cách ái kỷ

    "Living with narcissistic personality disorder can be incredibly challenging for both the individual and their loved ones."

    (Việc chung sống với rối loạn nhân cách ái kỷ có thể cực kỳ khó khăn cho cả người bệnh và những người thân yêu của họ.)

  • the impact of narcissistic personality disorder

    tác động/ảnh hưởng của rối loạn nhân cách ái kỷ

    "The therapist discussed the long-term impact of narcissistic personality disorder on family dynamics."

    (Nhà trị liệu đã thảo luận về tác động lâu dài của rối loạn nhân cách ái kỷ lên động lực gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcissistic personality disorder

noun phrase
Lật mặt

Một tình trạng tâm lý trong đó mọi người có cảm giác thổi phồng về tầm quan trọng của bản thân, nhu cầu sâu sắc về sự chú ý và ngưỡng mộ quá mức, các mối quan hệ rắc rối và thiếu sự đồng cảm với người khác.

"His constant need for admiration was a clear sign of narcissistic personality disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't diagnosed him with narcissistic personality disorder so quickly.
Tôi ước tôi đã không chẩn đoán anh ta mắc chứng rối loạn nhân cách ái kỷ quá nhanh.
Phủ định
If only she wouldn't act so narcissistic all the time; it's exhausting.
Giá mà cô ấy đừng hành xử ái kỷ suốt ngày; thật là mệt mỏi.
Nghi vấn
Do you wish you could better understand the underlying causes of narcissistic disorder?
Bạn có ước mình có thể hiểu rõ hơn về những nguyên nhân sâu xa của chứng rối loạn ái kỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcissistic personality disorder".

Sự nhầm lẫn giữa ái kỷ thông thường và rối loạn lâm sàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trên mạng xã hội, từ 'narcissist' (người ái kỷ) thường được sử dụng một cách lỏng lẻo để mô tả bất kỳ ai có vẻ ích kỷ, tự cao hoặc thích thể hiện bản thân. Tuy nhiên, Rối loạn nhân cách ái kỷ (NPD) là một chẩn đoán lâm sàng nghiêm trọng với các tiêu chí cụ thể được xác định bởi các chuyên gia sức khỏe tâm thần, khác hẳn với những hành vi 'tự yêu bản thân' thông thường mà nhiều người có thể thể hiện ở mức độ nhẹ.

Ảnh hưởng của mạng xã hội và 'văn hóa selfie'

Với sự bùng nổ của mạng xã hội và 'văn hóa selfie', một số nhà bình luận đã đặt ra câu hỏi liệu những nền tảng này có góp phần làm gia tăng các đặc điểm ái kỷ trong xã hội hay không. Mặc dù mạng xã hội có thể khuyến khích sự tập trung vào bản thân và tìm kiếm sự chú ý, điều này không tự động dẫn đến NPD, nhưng nó đã làm tăng nhận thức và các cuộc thảo luận về các hành vi liên quan đến ái kỷ trong bối cảnh văn hóa hiện đại.