(Top Banner Ad)
narcoterrorist
C1
noun C1 Chính trị, Tội phạm học

narcoterrorist

UK: /ˌnɑːkəʊˈterərɪst/ • US: /ˌnɑːrkoʊˈterərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

khủng bố ma túy tội phạm ma túy khủng bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group that uses drug trafficking to fund or promote terrorism.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một nhóm sử dụng buôn bán ma túy để tài trợ hoặc thúc đẩy khủng bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is struggling to combat narcoterrorists operating in the remote regions of the country."

    "Chính phủ đang phải vật lộn để chống lại những kẻ khủng bố ma túy đang hoạt động ở các vùng sâu vùng xa của đất nước."

  • "The rise of narcoterrorism poses a serious threat to international security."

    "Sự trỗi dậy của khủng bố ma túy đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc tế."

  • "The DEA is working with foreign governments to dismantle narcoterrorist networks."

    "Cơ quan phòng chống ma túy (DEA) đang hợp tác với chính phủ nước ngoài để phá vỡ các mạng lưới khủng bố ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narcoterrorism chủ nghĩa khủng bố ma túy; hành động khủng bố liên quan đến ma túy
Adjective narcoterroristic thuộc về hoặc liên quan đến khủng bố ma túy

Related Words

narco-trafficker (kẻ buôn ma túy)terrorist (khủng bố)drug lord (trùm ma túy)

Subject Area

Chính trị, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
narkē
Latin
terror
French
terroriste
English
narcotic
English
terrorist
English (compound)
narcoterrorist

Nguồn gốc của 'Narco-'

Tiền tố 'narco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'narkē', có nghĩa là 'trạng thái mê man, tê liệt'. Từ này là gốc của 'narcotic' (chất gây mê, ma túy). Trong 'narcoterrorist', nó chỉ ra mối liên hệ với ma túy hoặc buôn bán ma túy.

Nguồn gốc của 'Terrorist'

Từ 'terrorist' xuất phát từ tiếng Latin 'terror' (sự sợ hãi, khiếp đảm) và tiếng Pháp 'terroriste', ban đầu dùng để chỉ những người tham gia vào 'Thời kỳ Khủng bố' trong Cách mạng Pháp. Ngày nay, nó mô tả những người sử dụng bạo lực để đạt được mục tiêu chính trị.

Sự kết hợp hiện đại

Từ 'narcoterrorist' là một từ ghép tương đối mới, xuất hiện vào khoảng những năm 1980. Nó kết hợp ý nghĩa của 'narco-' (ma túy) và 'terrorist' (kẻ khủng bố) để mô tả những cá nhân hoặc nhóm sử dụng bạo lực và khủng bố, đặc biệt là để bảo vệ hoạt động buôn bán ma túy hoặc đạt được mục tiêu chính trị liên quan đến ma túy.

Usage Note

Thuật ngữ 'narcoterrorist' kết hợp 'narcotics' (ma túy) và 'terrorist' (khủng bố). Nó mô tả những cá nhân hoặc tổ chức tham gia cả hoạt động buôn bán ma túy và các hành vi khủng bố. Mục đích của việc buôn bán ma túy là để tạo ra lợi nhuận tài trợ cho các hoạt động khủng bố, như mua vũ khí, tuyển mộ thành viên, hoặc thực hiện các cuộc tấn công. Khái niệm này thường liên quan đến các khu vực nơi chính phủ yếu kém hoặc không kiểm soát được, cho phép các nhóm này hoạt động tự do.

Prepositions

with by

Ví dụ: 'a country plagued with narcoterrorists' (một quốc gia bị hoành hành bởi những kẻ khủng bố ma túy); 'funded by narcoterrorists' (được tài trợ bởi những kẻ khủng bố ma túy). Giới từ 'with' thường chỉ sự đồng hành hoặc vấn đề phải đối mặt, còn 'by' chỉ tác nhân gây ra hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narcoterrorist
  • vicious vicious narcoterrorist
    (kẻ khủng bố ma túy tàn bạo)
  • ruthless ruthless narcoterrorist
    (kẻ khủng bố ma túy tàn nhẫn)
Verb + narcoterrorist
  • capture capture a narcoterrorist
    (bắt giữ một kẻ khủng bố ma túy)
  • fight fight narcoterrorists
    (chống lại những kẻ khủng bố ma túy)
  • designate designate someone a narcoterrorist
    (chỉ định ai đó là kẻ khủng bố ma túy)
Noun + of narcoterrorists
  • group group of narcoterrorists
    (nhóm khủng bố ma túy)
  • network network of narcoterrorists
    (mạng lưới khủng bố ma túy)

Idioms

  • A designated narcoterrorist organization

    Một tổ chức bị liệt vào danh sách khủng bố ma túy (được chính thức chỉ định)

    "The government declared them a designated narcoterrorist organization due to their drug trafficking and violent acts."

    (Chính phủ tuyên bố họ là một tổ chức khủng bố ma túy được chỉ định do hoạt động buôn bán ma túy và các hành vi bạo lực của họ.)

  • The nexus of drug trafficking and narcoterrorism

    Mối liên hệ/giao điểm giữa buôn bán ma túy và khủng bố ma túy

    "Authorities are focused on disrupting the nexus of drug trafficking and narcoterrorism in the region."

    (Các nhà chức trách đang tập trung vào việc phá vỡ mối liên hệ giữa buôn bán ma túy và khủng bố ma túy trong khu vực.)

  • Combating narcoterrorist activities

    Chống lại các hoạt động khủng bố ma túy

    "International efforts are crucial for combating narcoterrorist activities effectively."

    (Những nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để chống lại các hoạt động khủng bố ma túy một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcoterrorist

noun
Lật mặt

Một người hoặc một nhóm sử dụng buôn bán ma túy để tài trợ hoặc thúc đẩy khủng bố.

"The government is struggling to combat narcoterrorists operating in the remote regions of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcoterrorist".

Nguồn gốc thuật ngữ 'Narcoterrorism'

Thuật ngữ 'narcoterrorism' (khủng bố ma túy) được cựu Tổng thống Peru Fernando Belaúnde Terry đặt ra vào năm 1983. Ban đầu nó được dùng để mô tả các cuộc tấn công khủng bố do những kẻ buôn bán ma túy gây ra để gây ảnh hưởng hoặc chống lại các nỗ lực của chính phủ nhằm kiểm soát hoạt động buôn bán ma túy.

Mối liên hệ Colombia và các băng đảng ma túy

Colombia là quốc gia thường được liên kết với 'narcoterrorism' do lịch sử lâu dài với các băng đảng ma túy khét tiếng như băng Medellín của Pablo Escobar. Những nhóm này đã sử dụng bạo lực, bắt cóc và ám sát để đe dọa chính phủ và bảo vệ đế chế ma túy của mình, minh họa rõ nét sự giao thoa nguy hiểm giữa tội phạm ma túy và khủng bố.